Thu hút FDI chất lượng cao vào các lĩnh vực động lực của nền kinh tế số ở Việt Nam
10/09/2026 15:30
Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị định hướng phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo hướng nâng cao chất lượng và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển của Việt Nam trong giai đoạn mới. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích tình hình thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Việt Nam trong 7 tháng đầu năm 2026 trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động và kinh tế số ngày càng trở thành động lực tăng trưởng mới. Bài viết tập trung đánh giá những chuyển biến về quy mô, cơ cấu và xu hướng đầu tư, nổi bật là sự gia tăng của các dự án trong lĩnh vực điện tử, bán dẫn, hạ tầng số, trung tâm dữ liệu và logistics thông minh. Kết quả cho thấy dòng vốn FDI đang có sự chuyển dịch tích cực về cơ cấu ngành và lĩnh vực đầu tư, song khả năng hấp thụ và tạo tác động lan tỏa đối với nền kinh tế vẫn còn hạn chế do những điểm nghẽn về hạ tầng, nhân lực công nghệ cao, năng lực R&D, công nghiệp hỗ trợ và liên kết với doanh nghiệp trong nước. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và phát huy đóng góp của khu vực FDI đối với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030.
1. Bối cảnh trong nước và quốc tế tác động đến kết quả thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam 7 tháng đầu năm 2026
Bối cảnh quốc tế: Kinh tế thế giới năm 2026 duy trì khả năng chống chịu nhưng phục hồi không đồng đều, giá năng lượng và chi phí vận tải gia tăng, thương mại phân mảnh và điều kiện tài chính còn thắt chặt. IMF dự báo tăng trưởng GDP toàn cầu đạt khoảng 3,0%, thấp hơn mức bình quân 3,5% giai đoạn 2024 - 2025; lạm phát toàn cầu dự kiến ở mức 4,7%, cho thấy môi trường kinh doanh và đầu tư quốc tế tiếp tục tiềm ẩn nhiều bất định. Trong bối cảnh đó, dòng vốn FDI có xu hướng tập trung hơn vào các lĩnh vực có tính chiến lược, hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, hạ tầng số... Tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cạnh tranh công nghệ giữa các trung tâm kinh tế lớn đang thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia đa dạng hóa địa điểm đầu tư, làm gia tăng cạnh tranh giữa các nước trong thu hút FDI chất lượng cao, hiện đại.
Bối cảnh trong nước: Kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, GDP 6 tháng đầu năm 2026 tăng 8,18% so với cùng kỳ, kinh tế vĩ mô cơ bản ổn định, tạo nền tảng thuận lợi để củng cố niềm tin của nhà đầu tư và mở rộng thu hút FDI. Trong bối cảnh đó, kinh tế số ngày càng trở thành một động lực tăng trưởng quan trọng, gắn với tiến trình chuyển đổi số và đổi mới mô hình phát triển của Việt Nam. Năm 2025, tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số ước đạt 14,02% GDP, tương đương khoảng 72,1 tỷ USD, và được định hướng tăng lên tối thiểu 30% GDP vào năm 2030. Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam thúc đẩy thu hút FDI vào các lĩnh vực công nghiệp điện tử - bán dẫn, hạ tầng số, AI và các công nghệ lõi, dịch vụ và nền tảng số, qua đó nâng cao năng lực công nghệ và tạo động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Để đáp ứng yêu cầu này, Việt Nam đang chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính lan tỏa của khu vực FDI theo định hướng tại Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026. Trọng tâm thu hút FDI vào các lĩnh vực động lực của nền kinh tế số, có giá trị gia tăng cao, như bán dẫn, điện tử, AI, dữ liệu lớn...; ưu tiên các nhà đầu tư có công nghệ tiên tiến, công nghệ lõi, năng lực R&D và đổi mới sáng tạo. Dòng vốn vào các lĩnh vực này được kỳ vọng tạo năng lực sản xuất, công nghệ và dịch vụ mới, thúc đẩy liên kết với doanh nghiệp trong nước và nâng cao vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
2. Tổng quan tình hình thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam 7 tháng đầu năm 2026
Quy mô vốn FDI đăng ký và vốn thực hiện: Trong 7 tháng đầu năm 2026, thu hút FDI của Việt Nam đạt kết quả tích cực; theo Cục Đầu tư nước ngoài, tổng vốn FDI đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần đạt khoảng 38,05 tỷ USD, tăng 58,0% so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, vốn FDI đăng ký mới tăng 109,7%, cao hơn nhiều so với mức tăng 7,8% về số dự án, cho thấy quy mô vốn bình quân của các dự án mới gia tăng đáng kể, đạt khoảng 8,7 triệu USD/dự án. Vốn FDI thực hiện ước đạt trên 15,2 tỷ USD, tăng 11,8% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy dòng vốn đăng ký đã tiếp tục được chuyển hóa thành nguồn lực thực tế cho hoạt động sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam.

Cơ cấu FDI theo ngành, lĩnh vực: Trong 7 tháng đầu năm 2026, công nghiệp chế biến, chế tạo giữ vai trò nền tảng với trên 18,68 tỷ USD, chiếm 49,1% tổng vốn đăng ký. Ngành kinh doanh bất động sản đứng ở vị trí thứ hai với tổng vốn đầu tư trên 5,65 tỷ USD, chiếm 14,9% tổng vốn đầu tư đăng ký. Trong khi đó, dòng vốn vào sản xuất, phân phối điện, khí, nước, điều hòa, thông tin - truyền thông và khoa học - công nghệ tăng khá, lần lượt đạt 3,28 tỷ USD, 3,18 tỷ USD và 2,9 tỷ USD. Đây là tín hiệu tích cực để Việt Nam tiếp tục thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án chất lượng cao, công nghệ tiên tiến, có khả năng tạo liên kết, chuyển giao công nghệ và lan tỏa tri thức, qua đó nâng cao vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu và tạo nền tảng cho tăng trưởng nhanh, bền vững trong nền kinh tế số.

Cơ cấu FDI theo quốc gia và vùng lãnh thổ: Trong 7 tháng đầu năm 2026, có 91 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam. Trong đó: Singapore và Hàn Quốc tiếp tục dẫn đầu, lần lượt chiếm 27,3% và 21,6% tổng vốn FDI đăng ký. Hồng Kông vươn lên vị trí thứ ba với 4,9 tỷ USD, chiếm 12,9%, vượt Trung Quốc và Malaysia. Năm đối tác lớn nhất này chiếm 79,5% tổng vốn FDI (giảm đáng kể so với 91% của 6 tháng đầu năm 2026), cho thấy dòng FDI ngày càng đa dạng về đối tác tạo cơ hội để Việt Nam tăng cường lựa chọn, thu hút FDI chất lượng cao.

Phân bố FDI theo địa phương: Cũng trong thời gian này, có 30/34 tỉnh, thành phố đã thu hút được FDI, cho thấy dòng vốn đầu tư đã có độ phủ khá rộng. Tuy nhiên, vốn FDI vẫn tập trung mạnh vào một số địa phương là: TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu với trên 10,3 tỷ USD (27,1%), Thái Nguyên trên 8 tỷ USD (21,1%), Hà Nội gần 3,6 tỷ USD (9,5%) và Nghệ An 2,3 tỷ USD (6,3%). Riêng TP. Hồ Chí Minh và Thái Nguyên đã chiếm gần 50% tổng vốn đăng ký. TP. Hồ Chí Minh đồng thời dẫn đầu về số dự án mới, điều chỉnh vốn và góp vốn, mua cổ phần, cho thấy khả năng thu hút và giữ chân nhà đầu tư vượt trội.

3. Thực trạng FDI vào các lĩnh vực động lực của nền kinh tế số
3.1. Tình hình đầu tư
Trong 07 tháng đầu năm 2026, thu hút FDI vào Việt Nam có nhiều chuyển biến tích cực với sự xuất hiện của hàng loạt dự án mới và kế hoạch mở rộng đầu tư quy mô lớn. Các dự án đầu tư mới đang tập trung mạnh vào các lĩnh vực trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, hạ tầng năng lượng, thương mại điện tử, logistics thông minh, tài chính..., là nền tảng cốt lõi của nền kinh tế số, khẳng định vị thế của Việt Nam là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI chất lượng cao.
Lĩnh vực công nghiệp điện tử: FDI vào lĩnh vực này tại Việt Nam tiếp tục gia tăng về quy mô và chuyển dịch mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là điện tử công nghệ cao, bán dẫn, vi mạch và các công nghệ lõi của kinh tế số. Một số dự án tiêu biểu gồm Samsung (Hàn Quốc) đầu tư mới 1,2 tỷ USD để sản xuất bảng mạch điện tử cao cấp phục vụ robot, xe tự hành và các thiết bị điện tử công nghệ cao; BYD Electronics (Trung Quốc) tăng thêm 479 triệu USD và Foxconn (Đài Loan, Trung Quốc) bổ sung khoảng 326,5 triệu USD để mở rộng sản xuất điện tử.
Đáng chú ý, Việt Nam đang thu hút các dự án trực tiếp vào lĩnh vực bán dẫn và vi mạch - những công nghệ lõi của kinh tế số. LG Innotek dự kiến đầu tư 1 tỷ USD tại Hải Phòng để sản xuất đế mạch và vật liệu đóng gói bán dẫn, phục vụ CPU, GPU, máy chủ và hệ thống AI. Trong khi đó, Meiko Electronics (Nhật Bản) đầu tư hơn 500 triệu USD tại Phú Thọ để sản xuất, chế tạo vi mạch điện tử, hướng tới các lĩnh vực như AI và công nghệ vũ trụ. Các dự án này cho thấy dòng vốn FDI đang mở rộng từ sản xuất điện tử sang bán dẫn, vi mạch và các công nghệ lõi, qua đó góp phần nâng cao năng lực công nghệ và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị của nền kinh tế số.

Lĩnh vực dịch vụ số: FDI đang có xu hướng mở rộng sang các hoạt động có hàm lượng công nghệ và khả năng kết nối chuỗi cung ứng cao. Quý I/2026, TikTok Shop Việt Nam (Singapore) đầu tư 125 triệu USD tại TP. Hồ Chí Minh, hướng tới chuyển một số hoạt động từ cung cấp dịch vụ xuyên biên giới sang mô hình nội địa, bao gồm thương mại số, logistics và thanh toán số. Trung tâm Tài chính quốc tế TP. Hồ Chí Minh đã ký kết hợp tác với VinaCapital và Liên minh Kinh tế On-Chain toàn cầu để nghiên cứu, phát triển Quỹ đầu tư tài sản số TP. Hồ Chí Minh (HCMC Digital Asset Fund) theo nhiều giai đoạn, với quy mô mục tiêu lên tới 1 tỷ USD.Trong lĩnh vực logistics và hạ tầng cảng biển, các dự án quy mô lớn tiếp tục được triển khai, góp phần nâng cao năng lực kết nối của Việt Nam với chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Tháng 7/2026, DHL Supply Chain (Đức) khởi công Trung tâm logistics DHL tại Hưng Yên, với tổng vốn khoảng 72 triệu USD, phát triển khu phức hợp logistics hạng A; được thiết kế theo các tiêu chuẩn toàn cầu của DHL và định hướng hạ tầng sẵn sàng cho tự động hóa, cho phép tích hợp các công nghệ kho vận thế hệ mới, hệ thống xử lý hàng hóa thông minh và các giải pháp quản lý chuỗi cung ứng số.

Lĩnh vực hạ tầng số: Dòng vốn quốc tế vào hạ tầng số, đặc biệt là trung tâm dữ liệu, đang gia tăng nhanh trong năm 2026. Một số dự án quy mô lớn đã được triển khai như Evolution Data Centre VN HCMC do các nhà đầu tư Singapore thực hiện, với tổng vốn hơn 508 triệu USD, công suất 52 MW, cung cấp hạ tầng lưu trữ dữ liệu và điện toán đám mây; Tổ hợp trung tâm dữ liệu Starmason do Sembcorp Development (Singapore) và BB Holdings (Việt Nam) hợp tác đầu tư, với tổng vốn hơn 480 triệu USD, công suất 60 MW. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng ghi nhận các cam kết đầu tư quy mô lớn như Dự án Trung tâm Dữ liệu Trí tuệ nhân tạo (AI Data Center) tại Củ Chi do Accelerated Infrastructure Capital (AIC) và Tổng công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc (KBC) hợp tác đầu tư, với tổng vốn dự kiến khoảng 2,1 tỷ USD, cho thấy xu hướng đầu tư đang chuyển mạnh sang hạ tầng tính toán và lưu trữ dữ liệu quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu phát triển AI, điện toán đám mây và các dịch vụ số.

3.2. Đánh giá chung
Về kết quả đạt được: Thu hút FDI 7 tháng đầu năm 2026 đạt kết quả khả quan cả về quy mô, cơ cấu và định hướng dòng vốn. Tổng vốn FDI đăng ký tăng mạnh; trong đó, vốn đăng ký cấp mới tăng cao hơn đáng kể so với số lượng dự án, cho thấy quy mô dự án và mức độ quan tâm của nhà đầu tư toàn cầu đối với thị trường Việt Nam tiếp tục được nâng lên. Vốn FDI thực hiện duy trì đà tăng, góp phần bổ sung nguồn lực cho tăng trưởng và mở rộng năng lực sản xuất, kinh doanh. Cơ cấu FDI từng bước chuyển dịch theo hướng công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn hơn, với sự gia tăng của các dự án trong công nghiệp điện tử, bán dẫn, vi mạch, AI, trung tâm dữ liệu, hạ tầng số, thương mại điện tử và logistics thông minh. Sự xuất hiện của một số dự án quy mô lớn trong các lĩnh vực này cho thấy Việt Nam đang từng bước tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao của chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời chuyển từ lợi thế chủ yếu về sản xuất sang phát triển hệ sinh thái sản xuất, hạ tầng và dịch vụ của nền kinh tế số.
Về hạn chế, tồn tại: Mặc dù có sự chuyển dịch tích cực, cơ cấu FDI vào các lĩnh vực động lực của nền kinh tế số vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và yêu cầu phát triển. Số lượng và quy mô dự án trong các lĩnh vực công nghệ lõi như thiết kế chip, AI và các dịch vụ công nghệ có giá trị gia tăng cao còn hạn chế. Liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu chưa mạnh; các dịch vụ cốt lõi như AI, điện toán đám mây và trung tâm dữ liệu vẫn phụ thuộc chủ yếu vào công nghệ, thiết bị và chuyên gia nước ngoài. FDI vẫn tập trung tại một số trung tâm kinh tế, công nghiệp và logistics lớn, trong khi năng lực hấp thụ FDI chất lượng cao của nhiều địa phương còn hạn chế. Hạ tầng số, năng lượng, logistics, dữ liệu và nguồn nhân lực công nghệ cao chưa phát triển đồng bộ, có thể trở thành điểm nghẽn đối với việc thu hút các dự án công nghệ quy mô lớn trong thời gian tới.
Các hạn chế trên chủ yếu xuất phát từ chất lượng nguồn nhân lực công nghệ cao, năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo, công nghiệp hỗ trợ và khả năng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI còn hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của các dự án công nghệ cao và các ngành động lực của nền kinh tế số. Bên cạnh đó, cạnh tranh quốc tế trong thu hút FDI chất lượng cao ngày càng gay gắt; lợi thế về chi phí không còn đủ để tạo sức hấp dẫn dài hạn, trong khi Việt Nam cần tiếp tục cải thiện đồng bộ hạ tầng, nguồn nhân lực, hệ sinh thái công nghệ, chất lượng thể chế và các điều kiện bảo đảm cho hoạt động đầu tư dài hạn. Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài mới được ban hành ngày 8/6/2026, vẫn cần thời gian để tiếp tục triển khai vào thực tế.
4. Một số đề xuất, kiến nghị
Để phát huy kết quả đạt được, khắc phục hạn chế và nâng cao chất lượng thu hút FDI vào các lĩnh vực động lực của nền kinh tế số, cần tập trung vào một số giải pháp sau:
Thứ nhất, đổi mới phương thức thu hút FDI theo hướng có chọn lọc, ưu tiên chất lượng và hiệu quả. Tiếp tục chuyển từ thu hút FDI chủ yếu theo quy mô vốn sang lựa chọn các dự án có công nghệ tiên tiến, giá trị gia tăng cao, năng lực R&D và đổi mới sáng tạo, khả năng chuyển giao công nghệ và tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước. Tập trung thu hút các tập đoàn, doanh nghiệp dẫn đầu trong các lĩnh vực động lực của nền kinh tế số; đồng thời chủ động tiếp cận các nhà đầu tư chiến lược, gắn xúc tiến đầu tư với phát triển các cụm ngành và hệ sinh thái kinh tế số.
Thứ hai, nâng cao năng lực hấp thụ FDI thông qua phát triển đồng bộ hạ tầng và nguồn nhân lực. Ưu tiên đầu tư, hoàn thiện hạ tầng số, trung tâm dữ liệu, mạng viễn thông, điện toán đám mây, hạ tầng logistics và hệ thống năng lượng ổn định, xanh, đáp ứng yêu cầu của các dự án công nghệ cao. Đồng thời, đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực bán dẫn, AI, khoa học dữ liệu, điện tử, tự động hóa và công nghệ số; tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với trường đại học, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo để gắn đào tạo với nhu cầu của doanh nghiệp. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao sức hấp dẫn dài hạn của Việt Nam, thay vì dựa chủ yếu vào lợi thế về chi phí lao động.
Thứ ba, tăng cường liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước, nâng cao giá trị gia tăng và khả năng lan tỏa công nghệ. Xây dựng các chương trình kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các tập đoàn FDI, hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng tham gia chuỗi cung ứng. Khuyến khích các dự án FDI phát triển mạng lưới nhà cung ứng trong nước, mở rộng hoạt động R&D, đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ tại Việt Nam; đồng thời phát triển công nghiệp hỗ trợ, nhất là trong lĩnh vực điện tử, bán dẫn và các ngành công nghệ cao.
Thứ tư, tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách và nâng cao tính cạnh tranh của môi trường đầu tư. Rà soát, đơn giản hóa thủ tục đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường và tiếp cận hạ tầng; nâng cao tính minh bạch, ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Chính sách ưu đãi cần được thiết kế gắn với kết quả đầu ra, ưu tiên các dự án đóng góp cho công nghệ, R&D, đổi mới sáng tạo, đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và phát triển hệ sinh thái trong nước.
Thứ năm, nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát các dự án FDI. Tăng cường theo dõi, đánh giá toàn bộ vòng đời dự án, từ cấp phép, triển khai đến mở rộng và kết thúc hoạt động; kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho các dự án có hiệu quả, đồng thời rà soát, xử lý các dự án chậm triển khai, sử dụng đất, năng lượng và tài nguyên kém hiệu quả. Đánh giá FDI cần chuyển mạnh từ các chỉ tiêu về vốn sang các tiêu chí về đóng góp vào giá trị gia tăng của nền kinh tế, năng suất, công nghệ, mức độ nội địa hóa, liên kết với doanh nghiệp trong nước, qua đó bảo đảm dòng vốn FDI thực sự tạo ra hiệu quả và tác động lan tỏa đối với nền kinh tế.
Ban kinh tế vĩ mô và Dự báo
Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính
Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế - tài chính và thống kê
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
2. Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính (2026), "Tình hình thu hút đầu tư nước ngoài 7 tháng đầu năm 2026".
3. UNCTAD (2026), World Investment Report 2026: International Investment in a Turbulent Era, United Nations Conference on Trade and Development, Geneva.
4. UNCTAD (2025), World Investment Report 2025: International Investment in the Digital Economy, United Nations Conference on Trade and Development, Geneva.
5. OECD (2026), FDI in Figures, April 2026, OECD Publishing, Paris.
6. Báo Nhân dân (2026), Dự án Nhà máy Điện tử BYD tại Phú Thọ tăng vốn đầu tư 479,8 triệu USD.
7. Báo Nhân dân (2026), Meiko Nhật Bản khởi công nhà máy sản xuất vi mạch điện tử trị giá 500 triệu USD tại Phú Thọ.
8. Cổng Thông tin điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam, Thái Nguyên (2026), Tạo sức hút mới cho dòng vốn FDI.
9. Lê Vũ (2026), Thành phố Hồ Chí Minh chốt nhà đầu tư thực hiện siêu cảng Cần Giờ gần 129.000 tỷ đồng.
10. Tạp chí Điện tử Đầu tư Tài chính (2026), Samsung muốn tăng gấp đôi công suất bảng mạch AI tại Thái Nguyên.
11. Tạp chí điện tử Doanh nghiệp và hội nhập (2026), Samsung đầu tư 1,5 tỷ USD xây nhà máy kiểm thử chip tại Việt Nam.
12. Trọng Tín (2026), Điểm danh 10 dự án FDI nổi bật vào Thành phố Hồ Chí Minh trong quý I/2026.
VnEconomy (2026), LG Innotek chọn DEEP C Hải Phòng 2 làm điểm đến cho dự án bán dẫn 1 tỷ USD.