Thị trường các-bon toàn cầu: Xu hướng phát triển và hàm ý chính sách cho Việt Nam
10/09/2026 16:25
Thị trường các-bon đang bước vào một giai đoạn phát triển mới khi định giá các-bon ngày càng trở thành một yếu tố của thương mại, đầu tư và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với Việt Nam, phát triển thị trường các-bon không chỉ là một công cụ thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, mà còn mở ra khả năng huy động nguồn lực cho chuyển đổi xanh, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
1. Xu hướng phát triển của định giá các-bon thế giới: từ công cụ môi trường đến cơ chế phân bổ nguồn lực
Định giá các-bon (Carbon Pricing) ngày càng được sử dụng như một công cụ chính sách quan trọng nhằm đưa chi phí phát thải khí nhà kính vào các quyết định kinh tế và tạo động lực giảm phát thải. Hai công cụ định giá các-bon trực tiếp phổ biến nhất là thuế các-bon (carbon tax) và hệ thống giao dịch phát thải (Emissions Trading System - ETS). Thuế các-bon xác lập trực tiếp một mức giá đối với mỗi đơn vị phát thải, qua đó tạo động lực để doanh nghiệp giảm phát thải thông qua cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng, chuyển đổi công nghệ hoặc sử dụng các nguồn nhiên liệu có cường độ các-bon thấp hơn. Trong khi đó, ETS thiết lập một giới hạn đối với tổng lượng phát thải trong phạm vi điều chỉnh và cho phép các quyền phát thải được giao dịch trên thị trường. Cơ chế này tạo sự linh hoạt cho doanh nghiệp trong lựa chọn phương án tuân thủ và cho phép mục tiêu giảm phát thải được thực hiện với chi phí hiệu quả hơn thông qua cơ chế thị trường.
Bên cạnh hai công cụ định giá các-bon trực tiếp trên, các cơ chế tín chỉ các-bon (carbon crediting mechanisms) tạo ra một kênh bổ trợ cho thị trường các-bon bằng cách chuyển đổi những kết quả giảm hoặc loại bỏ phát thải được đo lường, báo cáo và thẩm định thành các đơn vị có thể giao dịch. Mặc dù khác nhau về phương thức vận hành, các cơ chế này đều góp phần tạo ra động lực kinh tế cho việc giảm phát thải. Sự phát triển của các công cụ này đang đưa các-bon vượt ra ngoài phạm vi của một công cụ chính sách môi trường, từng bước trở thành một biến số kinh tế có khả năng tác động đến phân bổ nguồn lực, quyết định đầu tư, hoạt động tài chính và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, với những xu hướng nổi bật sau:
Mở rộng về số lượng và phạm vi bao phủ: Trong vòng 10 năm vừa qua, các công cụ định giá các-bon đã mở rộng đáng kể cả về số lượng và phạm vi phát thải được điều chỉnh. Nếu năm 2016, các cơ chế định giá các-bon chỉ bao phủ khoảng 10% lượng phát thải khí nhà kính (GHG) toàn cầu, thì đến năm 2026, tỷ lệ này đã tăng lên 29%. Đồng thời, doanh thu từ ETS và thuế các-bon đạt khoảng 107 tỷ USD năm 2025, cho thấy định giá các-bon đang dần hình thành một quy mô tài chính đáng kể bên cạnh vai trò là công cụ chính sách khí hậu.
Theo World Bank (2026), tính đến tháng 4/2026, có 87 công cụ định giá các-bon (gồm ETS và thuế các-bon) đang có hiệu lực tại các quốc gia. Riêng trong năm 2025 - 2026, có 5 công cụ mới đã được đưa vào triển khai, trong đó: Ấn Độ vận hành cơ chế giao dịch tín chỉ các-bon CCTS theo mô hình dựa trên đường cơ sở và tín chỉ, tập trung vào các ngành có cường độ phát thải cao và khó giảm phát thải. Cơ chế này được xây dựng trên nền tảng của Chương trình Perform, Achieve and Trade (PAT) - chương trình nâng cao hiệu quả năng lượng của Ấn Độ, sử dụng cơ chế thị trường để thúc đẩy giảm tiêu thụ năng lượng trong các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng. Nhật Bản đưa GX-ETS vào giai đoạn bắt buộc từ ngày 1/4/2026; Việt Nam đã đưa sàn giao dịch ETS vào hoạt động và triển khai thí điểm đến hết năm 2028; trong khi Mauritania và Serbia áp dụng thuế các-bon cấp quốc gia. Ngoài ra, còn có 6 ETS và 3 cơ chế thuế các-bon khác đang trong quá trình xây dựng ở các quốc gia khác.
Những diễn biến này cho thấy các công cụ định giá các-bon đang tiếp tục mở rộng cả về phạm vi địa lý và lĩnh vực áp dụng. Đáng chú ý, Ấn Độ và Nhật Bản đang hình thành các ETS có quy mô lớn. CCTS của Ấn Độ hiện áp dụng đối với 7 ngành với khoảng 490 cơ sở, bao phủ ước tính 477 triệu tCO₂e và dự kiến mở rộng sang ngành sắt thép. Tại Nhật Bản, giai đoạn thứ hai của GX-ETS áp dụng bắt buộc đối với hơn 700 doanh nghiệp, bao phủ trên 50% lượng phát thải GHG quốc gia, tương đương khoảng 524 triệu tCO₂e. Hiện nay, chỉ có hệ thống ETS của Trung Quốc, EU và Hàn Quốc có quy mô phát thải tuyệt đối lớn hơn các hệ thống này.
Xu hướng mở rộng cũng đang diễn ra tại nhiều nền kinh tế mới nổi và đang phát triển. Brazil, Thái Lan và Thổ Nhĩ Kỳ dự kiến sẽ triển khai ETS; Malaysia đang xây dựng thuế các-bon đối với lĩnh vực điện, sắt thép; trong khi Ấn Độ có kế hoạch mở rộng CCTS sang ngành sắt thép. EU cũng chuẩn bị triển khai EU ETS2 đối với các lĩnh vực tòa nhà, giao thông đường bộ, công nghiệp quy mô nhỏ và xây dựng.
ETS ngày càng mở rộng vai trò trong hệ thống định giá các-bon: Việc lựa chọn giữa ETS và thuế các-bon phụ thuộc vào mục tiêu chính sách, đặc điểm ngành và năng lực thể chế của từng quốc gia; trong thực tế, hai công cụ cũng có thể được sử dụng đồng thời để bổ trợ lẫn nhau. Colombia, Chile và Mexico đều đang triển khai hoặc xây dựng đồng thời thuế các-bon và ETS. Tại Vương quốc Anh, ETS quốc gia được vận hành song song với cơ chế Carbon Price Support nhằm thiết lập mức giá các-bon tối thiểu đối với lĩnh vực điện. Tuy nhiên, ETS đang có tốc độ mở rộng phạm vi phát thải nhanh hơn. Tỷ trọng phát thải GHG toàn cầu nằm trong phạm vi điều chỉnh của ETS đã tăng khoảng ba lần, từ dưới 8% năm 2016 lên khoảng 26% năm 2026. Trong khi đó, phạm vi bao phủ của thuế các-bon tương đối ổn định ở mức khoảng 4 - 5%. Có khoảng 2% lượng phát thải GHG toàn cầu năm 2026 đồng thời chịu tác động của cả 2 cơ chế ETS và thuế các-bon.
Sự gia tăng nhanh về phạm vi bao phủ của ETS một phần xuất phát từ đặc điểm của cơ chế cap-and-trade. Việc xác lập trần phát thải cho phép kiểm soát trực tiếp tổng lượng phát thải trong phạm vi điều chỉnh, trong khi giao dịch hạn ngạch tạo sự linh hoạt cho doanh nghiệp trong lựa chọn phương án tuân thủ. Nếu trần phát thải được điều chỉnh giảm dần theo một lộ trình có thể dự báo, ETS có thể tạo tín hiệu dài hạn thúc đẩy đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất các-bon thấp.
Nguồn thu từ các công cụ định giá các-bon ngày càng có ý nghĩa: Không chỉ mở rộng về phạm vi, mức giá các-bon cũng có xu hướng gia tăng. Kể từ năm 2016, giá hạn ngạch bình quân trong các ETS đang vận hành đã tăng hơn hai lần, trong khi mức giá bình quân của thuế các-bon tăng khoảng 25%. Điều này làm cho các công cụ định giá các-bon ngày càng tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất, quyết định đầu tư và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Năm 2025, tổng nguồn thu từ ETS và thuế các-bon toàn cầu đạt khoảng 107 tỷ USD, tăng khoảng 2% theo giá trị thực so với năm 2024. Đây là năm thứ năm liên tiếp kể từ năm 2021 nguồn thu vượt 100 tỷ USD. ETS chiếm hơn 70% tổng doanh thu, với nguồn thu tăng khoảng 13%, vượt 80 tỷ USD; trong khi doanh thu từ thuế các-bon giảm khoảng 20%, xuống khoảng 27 tỷ USD. Sự gia tăng doanh thu ETS chủ yếu đến từ EU ETS do giá hạn ngạch phát thải được bán đấu giá tăng.
Khả năng tạo nguồn thu từ các-bon phụ thuộc vào mức giá, phạm vi bao phủ, tỷ lệ hạn ngạch được đấu giá và thiết kế chính sách của từng quốc gia. Tại Đan Mạch và Singapore doanh thu thuế các-bon lần lượt tăng khoảng 296% và 214% trong năm 2025, chủ yếu nhờ nâng mức thuế các-bon. Tại California, giá hạn ngạch giảm khiến doanh thu ETS thấp hơn khoảng 30% so với năm 2024. Điều này cho thấy mở rộng ETS có thể không dẫn đến nguồn thu ngân sách tăng tương ứng. Một thị trường có phạm vi phát thải lớn nhưng giá các-bon thấp hoặc phần lớn hạn ngạch được phân bổ miễn phí vẫn có thể tạo nguồn thu hạn chế. Ngược lại, tỷ lệ đấu giá cao kết hợp với giá các-bon phù hợp có thể tạo ra nguồn thu đáng kể.
Nguồn thu các-bon tập trung chủ yếu ở các nền kinh tế phát triển: Nguồn thu từ định giá các-bon hiện tập trung chủ yếu tại các nền kinh tế thu nhập cao, đặc biệt ở châu Âu và Bắc Mỹ. Mặc dù khoảng 70% lượng phát thải GHG toàn cầu được định giá các-bon đến từ các nền kinh tế thu nhập trung bình và thấp, nhóm quốc gia này chỉ tạo ra khoảng 1% tổng nguồn thu các-bon toàn cầu. Khoảng cách này phản ánh sự khác biệt về mức giá các-bon và thiết kế chính sách. Châu Âu và Trung Á chiếm hơn 85% tổng doanh thu từ định giá các-bon toàn cầu năm 2025. Trong khi đó, tại các nền kinh tế mới nổi, mức giá các-bon thường thấp hơn và tỷ lệ phân bổ miễn phí cao hơn. Ấn Độ và Trung Quốc hiện chưa thực hiện đấu giá hạn ngạch phát thải. Vì vậy, phạm vi phát thải được định giá các-bon và khả năng tạo nguồn thu ngân sách cần được xem là hai vấn đề khác nhau.
Các-bon đang trở thành một yếu tố của thương mại quốc tế: Sự phát triển của CBAM và các yêu cầu về dấu chân các-bon cho thấy tác động của định giá các-bon đang vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, chi phí các-bon ngày càng có thể trở thành một bộ phận của giá thành sản phẩm. Vì vậy, khả năng đo lường và chứng minh lượng phát thải có thể quan trọng không kém việc thực hiện giảm phát thải. Đây là một thay đổi có tính cấu trúc, trong đó các-bon không còn chỉ là vấn đề tuân thủ môi trường mà đang trở thành một biến số của năng lực cạnh tranh thương mại.
Nguồn thu từ các-bon được tái đầu tư cho chuyển đổi xanh: Các quốc gia ngày càng có xu hướng sử dụng nguồn thu các-bon cho các mục tiêu chính sách cụ thể thay vì chỉ coi đây là nguồn thu ngân sách chung. EU dành nguồn thu ETS cho các quỹ phục vụ đổi mới công nghệ, hiện đại hóa hệ thống năng lượng và hỗ trợ chuyển đổi công bằng. Quỹ Khí hậu Xã hội của EU dự kiến huy động hơn 86 tỷ EUR đến năm 2032 để hỗ trợ các hộ gia đình dễ bị tổn thương và doanh nghiệp nhỏ. Tại Nhật Bản, nguồn thu từ đấu giá hạn ngạch trong GX-ETS được sử dụng để hoàn trả các trái phiếu “GX Economy Transition”, qua đó tài trợ cho các dự án chuyển đổi năng lượng trong nước. Thổ Nhĩ Kỳ cũng định hướng sử dụng nguồn thu ETS cho chuyển đổi xanh và hành động vì khí hậu. Các mô hình tương tự cũng được thực hiện tại Bắc Mỹ. Washington dành một phần nguồn thu đấu giá cho các cộng đồng chịu gánh nặng môi trường và các dự án được cộng đồng bộ lạc hỗ trợ. California sử dụng nguồn thu từ đấu giá cho nhà ở giá phải chăng và giao thông các-bon thấp. Những kinh nghiệm này cho thấy nguồn thu các-bon có thể trở thành một bộ phận của chính sách tài khóa xanh, là công cụ để định hướng phân bổ nguồn lực cho chuyển đổi xanh.
2. Hàm ý chính sách cho Việt Nam: từ vận hành sàn giao dịch đến hình thành hệ sinh thái kinh tế các-bon
Trong bối cảnh định giá các-bon đang chuyển từ công cụ môi trường thành một biến số ngày càng quan trọng của đầu tư, tài chính, thương mại và năng lực cạnh tranh, việc Việt Nam chính thức khai trương Sàn giao dịch các-bon trong nước ngày 29/6/2026 đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn xây dựng thể chế sang giai đoạn vận hành thị trường. Tuy nhiên, sàn giao dịch mới chỉ tạo lập hạ tầng ban đầu; thách thức lớn hơn là làm thế nào để thị trường hình thành giá các-bon đáng tin cậy, thanh khoản đủ lớn và tín hiệu đủ mạnh để tác động đến quyết định sản xuất, đầu tư và phân bổ vốn của nền kinh tế. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy giá trị của thị trường không nằm ở số lượng giao dịch đơn thuần, mà ở khả năng biến các-bon thành một yếu tố thực sự được tính đến trong các quyết định kinh tế, từng bước định hướng dòng vốn và hành vi của doanh nghiệp theo hướng phát thải thấp. Theo đó:
Xây dựng lộ trình giá các-bon có khả năng dự báo: Trong giai đoạn đầu, phân bổ miễn phí một phần hạn ngạch là cần thiết nhằm hạn chế cú sốc chi phí và bảo vệ sức cạnh tranh của các ngành có cường độ phát thải cao. Tuy nhiên, nếu cơ chế này được duy trì quá lâu, giá các-bon sẽ khó phản ánh đầy đủ chi phí phát thải và làm suy giảm động lực đổi mới công nghệ. Việt Nam cần từng bước giảm tỷ lệ hạn ngạch miễn phí, tăng đấu giá theo lộ trình phù hợp với mức độ trưởng thành của thị trường và công bố định hướng chính sách đủ sớm để doanh nghiệp có thể đưa chi phí các-bon vào các quyết định đầu tư dài hạn. Vấn đề cốt lõi không phải là tạo ra mức giá các-bon cao trong thời gian ngắn, mà là hình thành một tín hiệu giá ổn định và có thể dự báo, qua đó định hướng doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ.
Sử dụng nguồn thu các-bon cho chuyển đổi xanh: Khi đấu giá hạn ngạch được mở rộng, thị trường các-bon có thể tạo thêm nguồn thu cho ngân sách. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy khả năng tạo thu không nên là mục tiêu cuối cùng của việc định giá các-bon. Quan trọng hơn là nguồn thu đó được sử dụng như thế nào để giảm chi phí của quá trình chuyển đổi. Đối với Việt Nam, nguồn thu các-bon nên được ưu tiên cho những lĩnh vực có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa như năng lượng sạch, tiết kiệm năng lượng, đổi mới công nghệ, hạ tầng xanh, nâng cao năng lực MRV và hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi. Cách tiếp cận này tạo ra một vòng tuần hoàn từ định giá các-bon tạo nguồn lực, nguồn lực được tái đầu tư cho chuyển đổi xanh, từ đó giảm chi phí chuyển đổi và củng cố năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp và nền kinh tế. Khi đó, các nguồn thu từ các-bon không đơn thuần trở thành một khoản thu mới, mà có thể trở thành một cơ chế tài khóa xanh để huy động và tái phân bổ nguồn lực từ các hoạt động phát thải cao sang các hoạt động phát thải các-bon thấp.
Quản lý chất lượng dữ liệu để nâng cao chất lượng thị trường: Nếu giá các-bon là tín hiệu của thị trường thì MRV là nền tảng tạo nên độ tin cậy của tín hiệu đó. Một hạn ngạch chỉ có giá trị khi lượng phát thải được xác định chính xác; một tín chỉ chỉ có giá trị khi kết quả giảm hoặc hấp thụ phát thải là có thật, có thể đo lường và không bị tính trùng. Vì vậy, trong giai đoạn đầu, Việt Nam cần ưu tiên chất lượng hơn số lượng, hoàn thiện chuỗi đo lường - báo cáo - thẩm định - đăng ký - giao dịch - giám sát để bảo đảm mỗi đơn vị các-bon được giao dịch đều có giá trị và khả năng kiểm chứng. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật. Dữ liệu thiếu tin cậy sẽ làm tăng chi phí thẩm định, giảm niềm tin của người mua và hạn chế thanh khoản. Ngược lại, một hệ thống MRV minh bạch sẽ giúp giảm rủi ro giao dịch, nâng cao chất lượng tín chỉ và mở rộng khả năng kết nối với thị trường quốc tế.
Đưa các-bon trở thành lợi thế cạnh tranh: Đối với Việt Nam, ý nghĩa của thị trường các-bon không chỉ nằm ở mục tiêu giảm phát thải mà ngày càng gắn với năng lực cạnh tranh trong thương mại quốc tế. Khi CBAM, dấu chân các-bon và các tiêu chuẩn sản xuất phát thải thấp trở thành những yêu cầu ngày càng phổ biến, các-bon đang dần trở thành một biến số mới của giá thành và khả năng tiếp cận thị trường. Điều này đặt Việt Nam trước yêu cầu phải chủ động lựa chọn giữa chi phí chuyển đổi trong hiện tại và chi phí thích ứng có thể lớn hơn trong tương lai, khi các yêu cầu về các-bon ngày càng trở thành điều kiện của thương mại quốc tế. Với các ngành có cường độ phát thải cao như thép, xi măng, nhôm và các ngành sử dụng nhiều năng lượng, đầu tư sớm vào công nghệ phát thải thấp không chỉ giúp giảm nghĩa vụ các-bon mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm rủi ro thương mại và duy trì khả năng tiếp cận các thị trường xuất khẩu. Vì vậy, thị trường các-bon cần được nhìn nhận không chỉ như một công cụ môi trường mà còn như một công cụ bảo vệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nếu được thiết kế phù hợp, chi phí các-bon có thể trở thành động lực để doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ sớm, qua đó biến sức ép từ quá trình “các-bon hóa” thương mại quốc tế thành lợi thế của doanh nghiệp Việt Nam.
Hình thành hệ sinh thái kinh tế các-bon: Mục tiêu dài hạn của Việt Nam không nên dừng ở việc xây dựng một sàn giao dịch có quy mô lớn, mà là hình thành một hệ sinh thái kinh tế trong đó chi phí các-bon được phản ánh ngày càng đầy đủ vào các quyết định đầu tư, tín dụng, định giá tài sản và sản xuất. Khi doanh nghiệp tính đến chi phí các-bon trong lựa chọn công nghệ, tổ chức tín dụng đưa rủi ro phát thải vào quyết định cấp vốn, nhà đầu tư xem xét dấu chân các-bon trong định giá tài sản và Nhà nước sử dụng nguồn thu các-bon để hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh, tác động của định giá các-bon sẽ vượt ra ngoài phạm vi của một cơ chế tuân thủ môi trường. Trong cấu trúc đó, sàn giao dịch các-bon không chỉ là nơi thực hiện mua bán hạn ngạch và tín chỉ, mà trở thành một cấu phần kết nối chính sách khí hậu với chính sách tài khóa, tài chính, công nghiệp và thương mại. Giá trị của thị trường vì vậy không nên được đánh giá chủ yếu qua quy mô giao dịch, mà qua khả năng tạo ra tín hiệu kinh tế đủ mạnh để định hướng dòng vốn, thúc đẩy đổi mới công nghệ và điều chỉnh hành vi sản xuất theo hướng phát thải thấp. Khi cơ chế này vận hành hiệu quả, định giá các-bon có thể trở thành một công cụ quan trọng để thúc đẩy chuyển dịch vốn và công nghệ sang các hoạt động phát thải thấp, đồng thời hỗ trợ quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam theo hướng xanh và bền vững.
TS. Nguyễn Thị Hải Thu
Ban Phát triển thị trường và dịch vụ tài chính
Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính
Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế - tài chính và thống kê
Tài liệu tham khảo
1. European Commission. Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM).
2. European Commission. EU Emissions Trading System (EU ETS).
3. OECD (2025), Effective Carbon Rates 2025: Recent Trends in Taxes on Energy Use and Carbon Pricing.
4. World Bank. (2026). State and Trends of Carbon Pricing 2026.
5. World Bank. (2026). Carbon Pricing Dashboard.