Thúc đẩy chuyển đổi số trong khu vực kinh tế nhà nước ở Việt Nam
07/04/2026 15:02
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số, chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước (DNNN) không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết và xu thế tất yếu. Là khu vực nắm giữ nguồn lực lớn và đóng vai trò chủ đạo trong nhiều ngành then chốt, DNNN cần nhanh chóng thích ứng với môi trường cạnh tranh mới dựa trên công nghệ và dữ liệu. Thực tiễn cho thấy, chuyển đổi số giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường năng lực cạnh tranh. Do đó, việc thúc đẩy chuyển đổi số trong DNNN là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước, đổi mới quản trị doanh nghiệp và tạo động lực cho phát triển bền vững trong giai đoạn tới.

Thực trạng chuyển đổi số trong khu vực kinh tế nhà nước ở Việt Nam
Kết quả đạt được
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong việc thúc đẩy chuyển đổi số, đặc biệt trong khu vực nhà nước và các DNNN.
Thứ nhất, hệ thống chủ trương và chính sách về chuyển đổi số ngày càng được hoàn thiện. Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chiến lược và chương trình nhằm thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia, xây dựng chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Các bộ, ngành và địa phương đã xây dựng kế hoạch chuyển đổi số riêng, góp phần thúc đẩy ứng dụng công nghệ số trong quản lý nhà nước và hoạt động sản xuất kinh doanh.
Thứ hai, việc xây dựng chính phủ điện tử và cung cấp dịch vụ công trực tuyến đã đạt được những bước tiến quan trọng. Cổng dịch vụ công quốc gia và các hệ thống quản lý điện tử đã được triển khai rộng rãi, giúp người dân và doanh nghiệp thực hiện nhiều thủ tục hành chính trực tuyến. Theo số liệu gần đây, hơn 70% thủ tục hành chính đã được tích hợp lên cổng dịch vụ công quốc gia, góp phần giảm đáng kể chi phí và thời gian xử lý thủ tục hành chính.
Thứ ba, nhiều DNNN đã bắt đầu triển khai chuyển đổi số trong hoạt động quản trị và sản xuất - kinh doanh. Một số tập đoàn lớn trong các lĩnh vực viễn thông, năng lượng, tài chính và dầu khí đã ứng dụng các hệ thống quản trị doanh nghiệp số, phân tích dữ liệu lớn và tự động hóa trong sản xuất. Việc ứng dụng công nghệ số giúp nâng cao năng suất lao động, tối ưu hóa quy trình vận hành và cải thiện chất lượng dịch vụ.
Thứ tư, hệ sinh thái công nghệ số tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, tạo nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi số. Tính đến năm 2025, Việt Nam có hơn 80.000 doanh nghiệp công nghệ số đang hoạt động, với lực lượng lao động gần 1,26 triệu người làm việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Sự phát triển của hệ sinh thái công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi cho khu vực nhà nước trong việc triển khai các giải pháp chuyển đổi số.
Nhìn chung, những kết quả đạt được trong thời gian qua đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, cải thiện môi trường kinh doanh và thúc đẩy phát triển kinh tế số tại Việt Nam.
Hạn chế và nguyên nhân
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình chuyển đổi số trong khu vực kinh tế nhà nước vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Trước hết, tiến độ chuyển đổi số giữa các cơ quan và doanh nghiệp nhà nước còn chưa đồng đều. Một số tập đoàn lớn đã triển khai chiến lược chuyển đổi số tương đối toàn diện, nhưng nhiều cơ quan và doanh nghiệp khác vẫn đang ở giai đoạn số hóa ban đầu. Việc ứng dụng công nghệ chủ yếu dừng ở mức tin học hóa các quy trình quản lý mà chưa thực sự thay đổi mô hình quản trị dựa trên dữ liệu.
Bên cạnh đó, nhiều DNNN chưa xây dựng được chiến lược chuyển đổi số tổng thể và dài hạn. Việc triển khai các dự án công nghệ ở một số đơn vị còn mang tính rời rạc, thiếu sự kết nối giữa các hệ thống và nền tảng dữ liệu. Điều này làm giảm hiệu quả của các chương trình chuyển đổi số.
Nguồn nhân lực số trong khu vực kinh tế nhà nước còn hạn chế. Mặc dù Việt Nam có lực lượng lao động công nghệ thông tin tương đối lớn, nhưng đội ngũ chuyên gia có trình độ cao về dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và quản trị hệ thống số vẫn còn thiếu, đặc biệt trong các cơ quan quản lý nhà nước.
Hạ tầng công nghệ và hệ thống dữ liệu ở nhiều cơ quan nhà nước chưa đồng bộ. Tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu kết nối và chia sẻ giữa các hệ thống thông tin vẫn còn phổ biến. Điều này gây khó khăn cho việc khai thác dữ liệu và xây dựng hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu.
Tư duy quản trị truyền thống vẫn còn tồn tại trong một bộ phận lãnh đạo và cán bộ quản lý. Chuyển đổi số không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn là sự thay đổi về tư duy, mô hình quản trị và văn hóa tổ chức. Tuy nhiên, ở một số cơ quan và DNNN, tâm lý e ngại thay đổi và sợ rủi ro vẫn còn khá phổ biến.
Những hạn chế trong quá trình chuyển đổi số của khu vực kinh tế nhà nước xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, gồm: (i) Hệ thống thể chế và chính sách liên quan đến kinh tế số và dữ liệu số vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Một số quy định pháp lý về chia sẻ dữ liệu, bảo mật thông tin và quản lý các mô hình kinh doanh số chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ; (ii) Nguồn lực đầu tư cho chuyển đổi số còn hạn chế. Việc xây dựng hạ tầng công nghệ hiện đại, phát triển nền tảng dữ liệu và đào tạo nhân lực số đòi hỏi nguồn vốn lớn. Trong khi đó, nhiều DNNN vẫn phải ưu tiên nguồn lực cho các hoạt động sản xuất kinh doanh truyền thống; (iii) Cơ chế quản trị của nhiều DNNN còn mang tính hành chính và thiếu linh hoạt. Quy trình phê duyệt và triển khai các dự án công nghệ thường phức tạp, làm giảm tốc độ triển khai các sáng kiến đổi mới sáng tạo.
Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong khu vực kinh tế nhà nước ở Việt Nam
Để thúc đẩy chuyển đổi số trong khu vực kinh tế nhà nước ở Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp về thể chế, hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và mô hình quản trị.
Một là, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và chính sách về chuyển đổi số. Nhà nước cần xây dựng khung pháp lý đầy đủ cho phát triển kinh tế số, quản lý dữ liệu và các mô hình kinh doanh số mới. Đồng thời, cần ban hành các chính sách khuyến khích DNNN đầu tư vào công nghệ số, đổi mới sáng tạo và nghiên cứu phát triển.
Hai là, cần đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng số và nền tảng dữ liệu quốc gia. Hạ tầng số như trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, mạng viễn thông băng rộng và các nền tảng số dùng chung đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi số. Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, tài chính và doanh nghiệp sẽ tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển chính phủ số và kinh tế số.
Ba là, cần phát triển nguồn nhân lực số trong khu vực nhà nước. Các chương trình đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức và người lao động trong các doanh nghiệp nhà nước cần được triển khai mạnh mẽ. Đồng thời, cần có cơ chế thu hút chuyên gia công nghệ và nhân lực chất lượng cao từ khu vực tư nhân và quốc tế.
Bốn là, cần đổi mới mô hình quản trị DNNN theo hướng hiện đại và dựa trên dữ liệu. Các DNNN cần áp dụng các hệ thống quản trị doanh nghiệp số, phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để nâng cao hiệu quả quản lý và tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh.
Năm là, cần tăng cường hợp tác giữa khu vực nhà nước và khu vực tư nhân trong lĩnh vực công nghệ số. Sự hợp tác này giúp tận dụng nguồn lực, công nghệ và kinh nghiệm quản lý của các doanh nghiệp công nghệ, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Xuân Thanh
Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê