Nhìn lại độ mở của nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2021 - 2025
08/04/2026 08:10
Độ mở nền kinh tế cao phản ánh mức độ hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng của Việt Nam, giúp khai thác hiệu quả các nguồn lực bên ngoài như vốn, công nghệ và thị trường, qua đó thúc đẩy tăng trưởng, mở rộng xuất khẩu và gia tăng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực. Tuy nhiên, độ mở nền kinh tế càng lớn cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động khó lường. Những cú sốc về giá cả, đứt gãy chuỗi cung ứng, biến động tỷ giá, dòng vốn đảo chiều hay bất ổn tài chính quốc tế đều có thể lan truyền nhanh chóng và tác động tiêu cực đến nền kinh tế.

Thực trạng độ mở nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2021 - 2025
Trong giai đoạn 2021 - 2025, nền kinh tế Việt Nam thể hiện mức độ hội nhập quốc tế sâu rộng và được đánh giá là một trong những nền kinh tế có độ mở cao trên thế giới. Chỉ tiêu tỷ lệ thương mại so với GDP phản ánh rõ điều này. Theo Cục Thống kê, tỷ lệ thương mại/GDP của Việt Nam đạt khoảng 186,7% năm 2021, 183,15% năm 2022 và 164,99% năm 2023. Mặc dù giảm nhẹ vào năm 2023 do suy giảm nhu cầu thương mại toàn cầu, mức này vẫn cao hơn rất nhiều so với mặt bằng chung của thế giới. Theo dữ liệu của Ngân hàng Thế giới, tỷ lệ thương mại toàn cầu so với GDP thường chỉ chiếm khoảng 50 - 60% trong hai thập kỷ gần đây. Bước sang năm 2024, 2025, tỷ lệ thương mại so với GDP của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao, đạt khoảng 170% GDP. Điều này cho thấy hoạt động xuất nhập khẩu tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đồng thời phản ánh mức độ gắn kết sâu của nền kinh tế Việt Nam với chuỗi cung ứng toàn cầu và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Cùng với đó, khu vực doanh nghiệp FDI trong nhiều năm qua đã trở thành lực lượng chủ đạo trong hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Các doanh nghiệp FDI hiện chiếm khoảng 70 - 75% tổng kim ngạch xuất khẩu, đồng thời giữ vai trò quan trọng trong các ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử, điện thoại, máy tính và dệt may. Sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia không chỉ góp phần mở rộng quy mô xuất khẩu mà còn thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, tạo thêm việc làm và nâng cao năng lực sản xuất của nền kinh tế. Bên cạnh đó, khu vực FDI còn đóng vai trò cầu nối giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghệ cao. Trong bối cảnh đó, mức độ mở kinh tế cao đã tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa, thể hiện qua sự phát triển của các ngành sản xuất phục vụ xuất khẩu như điện tử, máy móc, dệt may và giày dép, qua đó góp phần làm gia tăng tỷ trọng của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo trong cơ cấu kinh tế.
Việc tham gia và thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP đã giúp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu, giảm rào cản thuế quan và nâng cao khả năng tiếp cận các thị trường lớn. Điều này góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong thương mại quốc tế và tăng cường sự liên kết với chuỗi giá trị toàn cầu.
Duy trì mức độ mở nền kinh tế cao đã giúp Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Quy mô thương mại của Việt Nam trong giai đoạn 2021 - 2025 liên tục mở rộng, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động xuất nhập khẩu và mức độ hội nhập ngày càng sâu rộng của nền kinh tế. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt khoảng 668,5 tỷ USD năm 2021, tăng lên khoảng 732,5 tỷ USD năm 2022, sau đó đạt khoảng 683 tỷ USD năm 2023. Bước sang năm 2024, kim ngạch xuất nhập khẩu đã phục hồi mạnh và đạt khoảng 786,29 tỷ USD, tăng 15,4% so với năm trước; đến năm 2025, tổng kim ngạch thương mại ước đạt khoảng 930 tỷ USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Điều này cho thấy vai trò của Việt Nam trong mạng lưới thương mại quốc tế ngày càng được củng cố, đồng thời tạo nền tảng cho việc mở rộng hợp tác kinh tế với nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới.
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, độ mở cao của nền kinh tế cũng đặt ra không ít rủi ro và thách thức đối với Việt Nam.
Thứ nhất, mức độ hội nhập sâu khiến nền kinh tế dễ bị tác động bởi các biến động từ bên ngoài. Những cú sốc về giá cả trên thị trường thế giới, như giá dầu hay nguyên liệu đầu vào tăng, có thể làm chi phí sản xuất trong nước gia tăng, từ đó gây áp lực lạm phát và làm suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Đồng thời, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu có thể khiến hoạt động sản xuất bị gián đoạn do thiếu hụt nguyên liệu và linh kiện, nhất là khi Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu đầu vào. Biến động tỷ giá kéo theo ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu, nghĩa vụ nợ nước ngoài và cán cân thương mại. Bên cạnh đó, sự đảo chiều của dòng vốn quốc tế có thể gây sức ép lên thị trường tài chính trong nước (tác động lên tỷ giá và lãi suất). Những yếu tố này cho thấy nền kinh tế Việt Nam có thể chịu tác động mạnh từ các biến động toàn cầu, đòi hỏi năng lực dự báo và điều hành chính sách phải được nâng cao.
Thứ hai, cơ cấu sản xuất và xuất khẩu vẫn bộc lộ hạn chế khi phần lớn doanh nghiệp trong nước tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng thấp như gia công và lắp ráp. Trong khi đó, các công đoạn mang lại giá trị cao hơn như nghiên cứu - phát triển, thiết kế và marketing chủ yếu do các công ty nước ngoài đảm nhiệm. Điều này khiến giá trị gia tăng nội địa trong sản phẩm xuất khẩu còn thấp. Sự liên kết giữa khu vực doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn chưa chặt chẽ, phần nào hạn chế hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và kỹ năng quản lý.
Thứ ba, cơ cấu thị trường xuất khẩu còn tập trung vào một số đối tác lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Dù điều này góp phần thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu, nhưng cũng làm gia tăng mức độ phụ thuộc vào các thị trường này và khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước những biến động như thay đổi chính sách thương mại, suy giảm nhu cầu hay gián đoạn chuỗi cung ứng. Ngoài ra, cán cân thương mại vẫn tiềm ẩn rủi ro khi Việt Nam duy trì xuất siêu tổng thể nhưng lại nhập siêu lớn từ một số thị trường, đặc biệt là Trung Quốc (ước khoảng 115 tỷ USD năm 2025), điều này cho thấy sự phụ thuộc đáng kể vào nguyên vật liệu nhập khẩu, qua đó ảnh hưởng đến khả năng tự chủ sản xuất và làm giảm giá trị gia tăng trong nước.
Giải pháp trong thời gian tới
Để quản lý những rủi ro tiềm ẩn trong quá trình hội nhập và nâng cao hiệu quả của quá trình hội nhập quốc tế, Việt Nam có thể triển khai một số giải pháp sau đây để tránh được những tác động không mong muốn từ độ mở lớn của nền kinh tế:
Một là, cần nâng cao giá trị gia tăng nội địa trong các ngành xuất khẩu chủ lực. Nhà nước cần thúc đẩy hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế sản phẩm, xây dựng thương hiệu và marketing. Đồng thời, cần phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ để tăng tỷ lệ nội địa hóa trong sản xuất, qua đó giảm phụ thuộc vào nguyên vật liệu nhập khẩu và nâng cao giá trị gia tăng của hàng hóa xuất khẩu.
Hai là, cần tăng cường liên kết giữa khu vực doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Thông qua các chương trình kết nối cung - cầu, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và hỗ trợ doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia, Việt Nam có thể nâng cao hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, kỹ năng quản lý và kinh nghiệm sản xuất từ khu vực FDI sang khu vực kinh tế trong nước.
Ba là, cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nhập khẩu nhằm giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc vào một số đối tác thương mại lớn. Việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP sẽ giúp mở rộng thị trường, phân tán rủi ro và tạo thêm cơ hội cho hàng hóa Việt Nam.
Bốn là, cần nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế, đặc biệt trong việc phát triển các ngành sản xuất nguyên liệu, linh kiện và phụ tùng trong nước. Điều này góp phần giảm tình trạng nhập siêu lớn từ một số thị trường, đồng thời cải thiện cán cân thương mại và nâng cao hiệu quả của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
Mỹ Linh
Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê