Tác động tích cực từ hiện thực hoá Nghị quyết số 79-NQ/TW đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam

07/04/2026 13:32


Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 06/01/2026 của Bộ Chính trị (Nghị quyết 79) xác định rõ kinh tế nhà nước (KTNN) là thành phần đặc biệt quan trọng, giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường (KTTT) định hướng xã hội chủ nghĩa, có nhiệm vụ dẫn dắt, điều tiết và khai thác tối ưu các nguồn lực chiến lược của quốc gia. Nghị quyết nhấn mạnh việc chuyển từ quản lý hành chính sang quản trị hiện đại theo nguyên tắc thị trường, minh bạch và cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế, đồng thời khuyến khích hợp tác giữa KTNN với kinh tế tư nhân (KTTN) và các đối tác quốc tế. Điều này được cho là tiền đề, là bàn đạp có tác động tích cực và sâu rộng đến hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) của nước ta.

1

Thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu của nước ta các năm 2024 - 2025

Theo báo cáo thống kê, năm 2024, tổng kim ngạch XNK hàng hóa của Việt Nam đạt khoảng 786,29 tỷ USD, tăng 15,5% so với năm 2023, với kim ngạch xuất khẩu 405,5 tỷ USD, tăng 14,3% và kim ngạch nhập khẩu 380,8 tỷ USD, tăng 16,7% so với năm 2023, cán cân thương mại hàng hoá xuất siêu khoảng 25 tỷ USD, duy trì thặng dư thương mại đáng kể. Hàng hoá xuất khẩu chủ lực: Hàng công nghiệp chế biến chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu, đặc biệt hàng điện tử, máy tính, linh kiện; điện thoại và linh kiện (chiếm khoảng 88% tổng trị giá xuất khẩu), trong đó có 37 mặt hàng xuất khẩu trên 1 tỷ USD. Việc đa dạng hóa thị trường và tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu vào EU, ASEAN và Hoa Kỳ.

Năm 2025 tiếp tục ghi nhận đà tăng trưởng mạnh mẽ với tổng kim ngạch tiếp tục bứt phá lên mức 930,05 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm 2024, trong đó kim ngạch xuất khẩu đạt 475,04 tỷ USD, tăng 17% và kim ngạch nhập khẩu đạt 455,01 tỷ USD tăng 19,4% so với năm 2024, xuất siêu 20,03 tỷ USD góp phần củng cố dự trữ ngoại tệ quốc gia và là năm xuất siêu thứ 10 liên tiếp. Ngành hàng xuất khẩu chủ lực bao gồm: Công nghiệp chế biến và chế tạo (điện tử, điện thoại, máy móc, dệt may, giày dép, gỗ…) với tỷ trọng khoảng 88,7% trong tổng kim ngạch xuất khẩu. Ngành hàng nhập khẩu chính: Nguyên liệu sản xuất, máy móc thiết bị, linh kiện phục vụ sản xuất trong nước chiếm tỷ trọng khoảng 93,6% tổng kim ngạch nhập khẩu năm 2025. Về cơ cấu thị trường năm 2025: Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất với kim ngạch khoảng 153,2 tỷ USD và Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất với kim ngạch khoảng 186,0 tỷ USD.

Bên cạnh những kết quả tích cực như nêu trên, hoạt động XNK của nước ta trong hai năm vừa qua vẫn tồn tại không ít hạn chế, cụ thể là: 

Xuất khẩu của Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), trong khi doanh nghiệp trong nước chưa thực sự đóng vai trò chủ lực, dẫn đến giá trị gia tăng giữ lại trong nền kinh tế còn thấp (khu vực FDI chiếm 77,3% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực kinh tế trong nước chỉ chiếm 22,7%, điều này phản ánh sự phụ thuộc vào vai trò chủ yếu của doanh nghiệp FDI trong chuỗi sản xuất toàn cầu). Bên cạnh đó, nhiều ngành sản xuất chủ lực như dệt may, da giày, điện tử vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu, linh kiện nhập khẩu, khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các biến động của chuỗi cung ứng toàn cầu. 

Một hạn chế khác là mô hình tăng trưởng xuất khẩu vẫn chủ yếu dựa vào gia công, lắp ráp, hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng chưa cao, thiếu các sản phẩm mang thương hiệu quốc gia có sức cạnh tranh mạnh trên thị trường quốc tế. Ngoài ra, năng lực của doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn hạn chế về công nghệ, quản trị, marketing và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường phát triển. Một số tháng cuối 2025 có hiện tượng xuất khẩu giảm so với tháng trước, đây là những cảnh báo về biến động ngắn hạn trong lĩnh vực này.

Không chỉ chịu áp lực từ bên trong, hoạt động XNK của Việt Nam còn đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường quốc tế như xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại, các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn “xanh” ngày càng nghiêm ngặt, cùng với những bất ổn kinh tế và địa chính trị toàn cầu làm suy giảm nhu cầu tiêu dùng và gia tăng chi phí thương mại. Những hạn chế này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng XNK theo hướng nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và tính bền vững trong thời gian tới.

Tác động tích cực và sâu rộng từ hiện thực hoá Nghị quyết 79 đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam

Các nội dung chủ đạo của Nghị quyết 79 hướng tới: (1) Đổi mới quản trị DNNN theo chuẩn mực quốc tế; (2) Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và nguồn lực; (3) Thúc đẩy hợp tác chiến lược giữa DNNN - FDI - Doanh nghiệp tư nhân (DNTN); (4) Hỗ trợ DNNN tiên phong trong các ngành then chốt như công nghiệp chế tạo, logistics, công nghệ cao và hạ tầng. Các nội dung này khi được hiện thực hoá sẽ có nhiều ảnh hưởng, tác động tích cực và sâu rộng đến năng lực sản xuất, chuỗi cung ứng nội địa và nhất là hoạt động XNK hàng hoá của Việt Nam, cụ thể là:

Thứ nhất, Nghị quyết 79 nhấn mạnh tăng cường quản trị và đổi mới hoạt động của các tập đoàn KTNN theo các chuẩn mực quốc tế. Điều này sẽ góp phần thúc đẩy XNK và tạo ra môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch và thân thiện với nhà đầu tư. Hơn nữa, việc hỗ trợ tài chính - tín dụng từ khu vực ngân hàng nhà nước sẽ cung cấp cho doanh nghiệp xuất khẩu vốn lưu động, giúp họ đối phó với biến động tín dụng quốc tế và nhu cầu vốn dài hạn. Việc cải thiện dòng vốn tín dụng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong chiến lược nhập khẩu nguyên liệu và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Thứ hai, một trọng tâm nữa của Nghị quyết 79 là kết nối các thành phần kinh tế để hình thành chuỗi cung ứng tích hợp hơn nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng thông qua liên kết DNNN - FDI – DNTN. Việc DNNN tham gia sâu vào cấu phần sản xuất chiến lược không chỉ giúp cung cấp đầu vào cho các nhà máy FDI, mà còn giúp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa - yếu tố quan trọng để cải thiện xuất khẩu giá trị gia tăng cao. Theo các phân tích chính sách và thực tiễn, DNNN có lợi thế về quy mô vốn, khả năng đầu tư hạ tầng chiến lược và bảo đảm các nguồn lực dài hạn. Khi DNNN hợp tác với doanh nghiệp FDI trong sản xuất linh kiện, công nghiệp hỗ trợ và logistics, điều này giúp giảm sự lệ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu trung gian. Ví dụ, việc phát triển hạ tầng logistics và cảng biển hiện đại do các DNNN đem lại lợi ích lâu dài cho hoạt động XNK. 

Thứ ba, khi hiện thực hoá Nghị quyết 79 sẽ tác động đến sự ổn định chính sách vĩ mô và môi trường thương mại, là điều kiện hết sức quan trọng và cần thiết để hoạt động XNK phát triển bền vững. KTNN trong vai trò “trụ cột” giúp giảm rủi ro biến động từ bên ngoài, tạo điều kiện cho doanh nghiệp yên tâm mở rộng sản xuất - xuất khẩu; Ngân hàng Nhà nước cùng các ngân hàng thương mại nhà nước áp dụng nhiều giải pháp hỗ trợ dòng vốn cho doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động do căng thẳng địa chính trị và biến động giá nguyên liệu. Kết quả là nhiều doanh nghiệp chủ động bảo đảm nguồn nguyên liệu đầu vào, qua đó duy trì sản xuất phục vụ đơn hàng xuất khẩu quan trọng.

Thứ tư, với vai trò dẫn dắt của KTNN đem lại sự ổn định và chiến lược dài hạn cho tăng trưởng XNK. Tuy nhiên, tỷ lệ đóng góp trực tiếp của khu vực KTNN và doanh nghiệp nội địa vào xuất khẩu còn thấp so với khu vực FDI, cho thấy thách thức lớn trong việc cải thiện năng lực cạnh tranh của khu vực nội địa. Điều này cho thấy nhu cầu cần tiếp tục cải cách tổ chức, đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm của DNNN, từ đó tạo đà là động lực đem lại sự ổn định và chiến lược dài hạn cho tăng trưởng xuất nhập khẩu.

Khuyến nghị, đề xuất 

Trên cơ sở phân tích vai trò của KTNN theo Nghị quyết 79 đối với hoạt động XNK của Việt Nam, để khu vực KTNN thực sự phát huy vai trò chủ đạo và trở thành động lực thúc đẩy thương mại quốc tế trong thời gian tới, cần triển khai đồng bộ một số giải pháp chính sách sau:

Một là, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế và khung pháp lý nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động XNK trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Việc rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định liên quan đến thương mại quốc tế, hải quan, kiểm tra chuyên ngành và logistics theo hướng minh bạch, đơn giản hóa thủ tục hành chính sẽ góp phần giảm 

chi phí giao dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tham gia thị trường toàn cầu. Đồng thời, cần đẩy mạnh chuyển đổi phương thức quản lý từ hành chính sang quản trị hiện đại theo nguyên tắc thị trường, bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.

Hai là, cần tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu và nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như hạ tầng logistics, cảng biển, vận tải, năng lượng và các ngành công nghiệp nền tảng phục vụ xuất khẩu. DNNN cần được tổ chức lại theo hướng tinh gọn, nâng cao năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế, tăng cường minh bạch tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Trong chuỗi giá trị XNK, các DNNN có thể đóng vai trò dẫn dắt, tạo nền tảng liên kết sản xuất - thương mại, qua đó hỗ trợ DNTN và doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ba là, cần tăng cường đầu tư phát triển hệ thống kết cấu hạ tầng phục vụ thương mại quốc tế, đặc biệt là hạ tầng logistics và hạ tầng số. Việc phát triển các trung tâm logistics hiện đại, hệ thống cảng biển và vận tải đa phương thức sẽ góp phần giảm chi phí vận chuyển và nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc và thủ tục hải quan điện tử cũng cần được thúc đẩy mạnh mẽ nhằm nâng cao hiệu quả và tính minh bạch của hoạt động XNK. 

Bốn là, cần thúc đẩy mạnh mẽ sự liên kết giữa khu vực KTNN với khu vực KTTN và doanh nghiệp FDI. Thông qua các cơ chế hợp tác, liên doanh và phát triển cụm liên kết ngành, DNNN có thể phát huy vai trò hạt nhân trong việc kết nối các nguồn lực trong nước với thị trường quốc tế. Đồng thời, cần tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới để mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, qua đó góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Quốc Huy

Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê