Giải pháp thúc đẩy tài chính toàn diện số ở Việt Nam

13/05/2026 14:10


Quá trình phát triển tài chính toàn diện số ở nước ta đã ghi nhận nhiều kết quả tích cực trên một số phương diện chủ yếu như: mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính thông qua gia tăng tỷ lệ người dân có tài khoản thanh toán; thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt; góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công, hỗ trợ hoạt động của doanh nghiệp thông qua số hóa quy trình tài chính - ngân hàng. Tuy nhiên, mức độ phát triển tài chính toàn diện số vẫn chưa đồng đều giữa các khu vực và nhóm dân cư, trong khi hệ sinh thái tài chính số đang tiếp tục mở rộng nhanh chóng. Trước tình hình đó, đòi hỏi cần có giải pháp thúc đẩy tài chính toàn diện số phát triển sâu rộng hơn.

Những kết quả đạt được 

Trong thời gian gần đây, Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp lý quan trọng nhằm hoàn thiện khung thể chế cho tài chính toàn diện số và thanh toán không dùng tiền mặt. Cụ thể là, tại Nghị định số 52/2024/NĐ-CP ngày 15/5/2024 của Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt quy định khuôn khổ pháp lý đối với hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó phân loại các hình thức dịch vụ thanh toán gồm thanh toán qua tài khoản và thanh toán không qua tài khoản; đồng thời quy định điều kiện, phạm vi hoạt động và trách nhiệm của các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán và trung gian thanh toán, bao gồm ví điện tử. Nghị định này cũng tăng cường yêu cầu về an toàn, bảo mật và giám sát hệ thống thanh toán nhằm bảo đảm tính minh bạch và ổn định của thị trường thanh toán số. Bên cạnh đó, Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ quy định cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong lĩnh vực ngân hàng đối với việc triển khai các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới ứng dụng công nghệ. Nghị định cho phép thử nghiệm một số giải pháp như chấm điểm tín dụng, chia sẻ dữ liệu qua giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và mô hình cho vay ngang hàng (P2P lending) trong phạm vi thử nghiệm có giám sát. 

Hạ tầng số trong lĩnh vực thanh toán tại Việt Nam đã được mở rộng đáng kể, kéo theo sự đa dạng hóa ngày càng rõ nét của các sản phẩm và dịch vụ tài chính. Tỷ lệ người trưởng thành sở hữu tài khoản thanh toán tại ngân hàng đạt khoảng 87% năm 2025, tăng mạnh so với mức 68,44% vào năm 2020, phản ánh mức độ phổ cập tài chính ngày càng cao. Đồng thời, thanh toán không dùng tiền mặt ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt các mục tiêu đề ? Quỳnh Hoàng ra, trong đó giá trị giao dịch qua điện thoại di động và ví điện tử duy trì mức tăng bình quân trên 25% mỗi năm. 

Tài chính toàn diện số cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính tới khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa và các nhóm yếu thế. Sự phát triển của hệ sinh thái công nghệ tài chính (Fintech) với khoảng hơn 150 doanh nghiệp đã góp phần cung cấp các sản phẩm tài chính linh hoạt, chi phí thấp, qua đó giúp người dân tại các khu vực này tiếp cận dịch vụ tài chính dễ dàng hơn. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý tài chính công tại Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực, khi hầu hết thủ tục của Kho bạc Nhà nước được cung cấp trực tuyến và tỷ lệ doanh nghiệp thực hiện nộp thuế điện tử đạt trên 98%. Những kết quả này không chỉ góp phần mở rộng mức độ bao phủ tài chính mà còn nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đồng thời giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. 

Cùng với đó, tài chính toàn diện số tại Việt Nam được kỳ vọng có thể góp phần cải thiện ổn định kinh tế và nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ thông qua một số kênh truyền dẫn. Việc mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính giúp gia tăng mức độ tham gia của người dân và doanh nghiệp vào hệ thống tài chính chính thức, từ đó hỗ trợ quá trình huy động và phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế. Sự gia tăng giao dịch qua các nền tảng số góp phần thúc đẩy tính minh bạch trong dòng tiền và hạn chế dần sự phụ thuộc vào tiền mặt, qua đó hỗ trợ công tác quản lý kinh tế vĩ mô. Khi mức độ sử dụng các công cụ tài chính chính thức như tài khoản thanh toán và dịch vụ ngân hàng số gia tăng, các tín hiệu chính sách tiền tệ có thể được truyền dẫn nhanh hơn tới khu vực hộ gia đình và doanh nghiệp. Tài chính toàn diện số cũng có thể hỗ trợ Chính phủ trong việc triển khai các chính sách an sinh xã hội và hỗ trợ tài chính theo hướng nhanh chóng và minh bạch hơn thông qua các kênh thanh toán số. 

Một số vấn đề đặt ra 

Bên cạnh những kết quả đạt được, quá trình phát triển tài chính toàn diện số tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là khoảng cách số giữa các nhóm dân cư. Mặc dù tỷ lệ sử dụng internet cao, nhưng vẫn còn một bộ phận không nhỏ người dân, đặc biệt là người cao tuổi, người có thu nhập thấp và cư dân vùng sâu vùng xa, chưa có đủ kỹ năng và điều kiện để tiếp cận các dịch vụ tài chính số. Sự chênh lệch về trình độ công nghệ và nhận thức tài chính tạo ra rào cản nhất định đối với mục tiêu tài chính toàn diện số. 

An ninh mạng và bảo mật thông tin cũng là một trong những vấn đề quan trọng. Sự gia tăng của các giao dịch trực tuyến kéo theo nguy cơ gian lận, lừa đảo và tấn công mạng ngày càng tinh vi. Nhiều người dùng vẫn còn tâm lý e ngại khi sử dụng dịch vụ tài chính số do lo sợ mất tiền hoặc bị lộ thông tin cá nhân. Điều này ảnh hưởng đến niềm tin của người dân và làm chậm quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính. 

Khung pháp lý cho quá trình thúc đẩy tài chính toàn diện số tại Việt Nam trong thời gian qua đã có nhiều bước cải thiện quan trọng, tuy nhiên vẫn đang trong quá trình hoàn thiện để bắt kịp với sự phát triển nhanh của công nghệ và các mô hình kinh doanh mới. Bên cạnh đó, việc giám sát và quản lý các hoạt động tài chính số đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cơ quan quản lý, nên trong thực tiễn có thể phát sinh những khác biệt nhất định về cách thức triển khai hoặc mức độ đồng bộ trong giám sát. 

Một thách thức khác là mức độ cạnh tranh và hợp tác giữa các tổ chức trong hệ sinh thái tài chính số. Mặc dù có nhiều doanh nghiệp tham gia, nhưng sự liên kết và chia sẻ dữ liệu giữa các bên còn hạn chế. Điều này làm giảm hiệu quả của hệ sinh thái và hạn chế khả năng cung cấp các dịch vụ tài chính cá nhân hóa cho người dùng. 

Giải pháp trong thời gian tới 

Trước những vấn đề đặt ra, việc thúc đẩy tài chính toàn diện số tại Việt Nam cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện. Theo đó: 

Thứ nhất là, cần tiếp tục đầu tư và hoàn thiện hạ tầng số, đặc biệt là ở khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa. Việc đảm bảo kết nối internet ổn định và giá cả hợp lý là điều kiện tiên quyết để người dân có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính số. Đồng thời, cần đẩy mạnh phổ cập thiết bị thông minh và hỗ trợ người dân tiếp cận công nghệ một cách dễ dàng hơn.

Thứ hai là, cần tiếp tục nâng cao nhận thức và kỹ năng tài chính số cho người dân. Các chương trình giáo dục tài chính cần được triển khai rộng rãi, đặc biệt hướng đến các nhóm yếu thế. Nội dung giáo dục không chỉ bao gồm kiến thức tài chính cơ bản mà còn bao gồm kỹ năng sử dụng công nghệ và nhận diện các rủi ro trong môi trường số. Việc xây dựng niềm tin của người dân vào các dịch vụ tài chính số là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Thứ ba là, tăng cường đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các tổ chức tài chính và công ty công nghệ cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống bảo mật, áp dụng các công nghệ tiên tiến để phát hiện và ngăn chặn gian lận. Đồng thời, hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu và xử lý các hành vi vi phạm, nhằm tạo môi trường an toàn cho người dùng.

Thứ tư là, thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên trong hệ sinh thái tài chính số, bao gồm ngân hàng, công ty Fintech, doanh nghiệp viễn thông và các cơ quan quản lý. Việc chia sẻ dữ liệu và kết nối hệ thống sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và cung cấp các dịch vụ tài chính phù hợp hơn với nhu cầu của người dùng. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và các tổ chức quốc tế để tận dụng nguồn lực và kinh nghiệm.

Quỳnh Hoàng

Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê