Đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài trong thời gian qua và giải pháp cho thời gian tới
13/05/2026 10:00
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng của Việt Nam, đầu tư ra nước ngoài là một chỉ báo thể hiện tính chủ động trong hội nhập và không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, tiếp cận nguồn lực quốc tế mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong những năm gần đây, đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam có sự tăng trưởng rõ rệt cả về quy mô và phạm vi, song cũng đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết để phát triển bền vững.
Tình hình đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài thời gian qua
Thành tựu
Trước hết, xét về thực trạng, quy mô đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam đã có bước tăng trưởng đáng kể trong thời gian gần đây. Trong 3 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư ra nước ngoài (gồm cấp mới và điều chỉnh) đạt 619,9 triệu USD, gấp 2,6 lần so với cùng kỳ năm trước. Đây là con số thể hiện sự mở rộng liên tục của dòng vốn đầu tư quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam trong nhiều năm qua. Nếu xét riêng hai tháng đầu năm 2026, tổng vốn đạt khoảng 540,2 triệu USD, tăng 2,3 lần so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, tháng 1/2026 đã đạt 238,2 triệu USD, tăng gần 3 lần so với cùng kỳ năm 2025.
So sánh theo chuỗi thời gian cho thấy xu hướng tăng trưởng rất rõ nét. Quý I/2025 ước chỉ đạt khoảng 230 - 250 triệu USD, trong khi quý I/2024 còn thấp hơn, dao động khoảng 200 triệu USD. Như vậy, chỉ trong hai năm, quy mô đầu tư ra nước ngoài trong quý I đã tăng gần gấp 3 lần, phản ánh xu hướng “vươn ra toàn cầu” ngày càng mạnh mẽ của doanh nghiệp Việt Nam. Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy năng lực tài chính, kinh nghiệm và tầm nhìn quốc tế của khu vực doanh nghiệp trong nước đang được cải thiện đáng kể.
Về cơ cấu đầu tư, các lĩnh vực đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam cũng có sự chuyển dịch nhất định. Trong quý I/2026, vốn đầu tư tập trung chủ yếu vào các ngành hạ tầng và năng lượng như sản xuất, phân phối điện (chiếm 26,4%), xây dựng (24,3%) và vận tải kho bãi (24,1%). Điều này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước tham gia vào các lĩnh vực có tính nền tảng và giá trị gia tăng cao hơn, thay vì chỉ tập trung vào các ngành truyền thống như khai khoáng hay nông nghiệp.
Về địa bàn, đầu tư của Việt Nam đã mở rộng tới hàng chục quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong quý I/2026, có 28 quốc gia nhận đầu tư, trong đó Lào vẫn là thị trường lớn nhất với 176,7 triệu USD, tiếp theo là Kyrgyzstan, Anh, Angola và Hà Lan. Sự mở rộng này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu tiếp cận các thị trường ngoài khu vực truyền thống Đông Nam Á, tiến tới các thị trường châu Âu và Trung Á.
Hạn chế, tồn tại
Bên cạnh những kết quả tích cực nêu trên, hoạt động đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam vẫn còn hạn chế, tồn tại. Trước hết, quy mô đầu tư vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng và so với các quốc gia trong khu vực. Tổng vốn tích lũy hơn 23,9 tỷ USD vẫn thấp hơn đáng kể so với các nước như Thái Lan, Malaysia hay Singapore. Điều này phản ánh năng lực tài chính và khả năng tích lũy vốn của doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế.
Bên cạnh đó, cơ cấu ngành đầu tư chưa thực sự hợp lý. Mặc dù đã có sự chuyển dịch, nhưng đầu tư vẫn tập trung nhiều vào các lĩnh vực truyền thống và hạ tầng, trong khi các lĩnh vực công nghệ cao, tài chính, đổi mới sáng tạo hay kinh tế số còn chiếm tỷ trọng thấp. Điều này hạn chế khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và làm giảm hiệu quả lan tỏa công nghệ.
Một vấn đề đáng chú ý khác là hiệu quả đầu tư chưa cao và rủi ro còn lớn. Nhiều dự án đầu tư ra nước ngoài gặp khó khăn do môi trường pháp lý tại nước sở tại, rủi ro tỷ giá hoặc thiếu kinh nghiệm quản trị quốc tế. Một số dự án chậm triển khai hoặc hiệu quả thấp, chưa tạo được giá trị gia tăng tương xứng với vốn đầu tư. Điều này cho thấy năng lực quản trị xuyên biên giới của doanh nghiệp Việt Nam vẫn cần được cải thiện.
Ngoài ra, đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam còn mang tính phân tán và thiếu chiến lược tổng thể. Nhiều doanh nghiệp đầu tư theo cơ hội ngắn hạn, chưa gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển ngành, chiến lược quốc gia hay chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự thiếu liên kết này khiến hiệu quả đầu tư chưa cao và khó tạo ra sức lan tỏa lớn cho nền kinh tế.
Những hạn chế, tồn tại trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trước hết là do năng lực tài chính và quản trị của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt là trong việc quản lý dự án quốc tế. Thứ hai là hệ thống chính sách hỗ trợ đầu tư ra nước ngoài chưa hoàn thiện, thiếu các cơ chế bảo lãnh, bảo hiểm rủi ro và hỗ trợ thông tin thị trường. Thứ ba là môi trường đầu tư quốc tế ngày càng phức tạp với nhiều rủi ro về địa chính trị, kinh tế và pháp lý.
Giải pháp trong thời gian tới
Để đầu tư ra của Việt Nam ra nước ngoài ngày càng mở rộng và hiệu quả, có thể tham khảo và triển khai đồng bộ một số giải pháp sau:
Một là, cần xây dựng một chiến lược quốc gia về đầu tư ra nước ngoài, trong đó xác định rõ các ngành, lĩnh vực và thị trường ưu tiên. Việc định hướng rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp tránh đầu tư dàn trải và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Hai là, cần hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế chính sách hỗ trợ đầu tư ra nước ngoài. Nhà nước cần đơn giản hóa thủ tục cấp phép, đồng thời xây dựng các công cụ hỗ trợ như quỹ bảo lãnh đầu tư, bảo hiểm rủi ro và hệ thống thông tin thị trường quốc tế. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và nâng cao khả năng thành công của dự án.
Ba là, cần nâng cao năng lực của doanh nghiệp thông qua đào tạo về quản trị quốc tế, tài chính quốc tế và pháp luật quốc tế. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp hợp tác với các đối tác nước ngoài để tận dụng kinh nghiệm và công nghệ.
Bốn là, cần tăng cường ngoại giao kinh tế và hợp tác quốc tế. Việc ký kết các hiệp định bảo hộ đầu tư, tránh đánh thuế hai lần và mở rộng mạng lưới xúc tiến đầu tư sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư ra nước ngoài.
Ngoài ra, cần tăng cường giám sát và đánh giá hiệu quả đầu tư. Các dự án đầu tư ra nước ngoài cần được theo dõi chặt chẽ để kịp thời phát hiện và xử lý các rủi ro, đồng thời đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn.
Nhìn chung, đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam trong giai đoạn vừa qua đã có bước tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt với mức tăng gấp 2,6 lần trong quý I/2026 so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn còn nhiều hạn chế về quy mô, cơ cấu và hiệu quả. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, việc xây dựng chiến lược đầu tư ra nước ngoài bài bản, nâng cao năng lực doanh nghiệp và hoàn thiện chính sách hỗ trợ là yêu cầu cấp thiết. Nếu thực hiện tốt, đầu tư ra nước ngoài sẽ trở thành động lực quan trọng giúp Việt Nam mở rộng không gian phát triển và nâng cao vị thế trong nền kinh tế toàn cầu.
Xuân Thanh
Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê