Nghị quyết 79 đặt nền móng cho quản trị doanh nghiệp nhà nước theo chuẩn mực Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
07/04/2026 10:40
Nghị quyết số 79-NQ/TW ngày 06/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước (Nghị quyết 79) đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản quản trị doanh nghiệp nhà nước (DNNN) theo hướng hiện đại, minh bạch, tiệm cận thông lệ quốc tế. Cụ thể, Nghị quyết 79 đặt ra lộ trình đến 2030 sẽ có 100% tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước áp dụng nguyên tắc quản trị của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Đây chính là việc đặt nền móng cho quản trị DNNN theo hướng hiện đại và chuyên nghiệp.
Khái quát năng lực quản trị doanh nghiệp nhà nước của Việt Nam
Quản trị DNNN là quá trình quản lý, giám sát và điều hành các doanh nghiệp do nhà nước sở hữu hoặc chi phối, nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả và minh bạch. Mục tiêu chính là sử dụng nguồn lực nhà nước một cách tối ưu, bảo vệ quyền lợi cổ đông (đặc biệt là cổ đông thiểu số) và thực hiện các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội mà nhà nước giao. Để đạt được điều đó, quản trị DNNN cần bảo đảm sự phân định rõ ràng giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu vốn, tăng cường minh bạch thông tin, trách nhiệm giải trình và cơ chế giám sát độc lập.
Trong những năm qua, quản trị DNNN tại Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực. Một trong những bước tiến quan trọng là việc cải cách và hoàn thiện khung pháp lý. Nhà nước đã ban hành và sửa đổi nhiều văn bản pháp luật quan trọng như Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp và Luật Doanh nghiệp nhằm tạo hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch hơn cho hoạt động của DNNN. Các quy định này góp phần xác định rõ cách thức Nhà nước đầu tư và quản lý vốn tại doanh nghiệp, đồng thời tăng cường trách nhiệm giải trình của đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các yêu cầu về công khai thông tin tài chính và kết quả hoạt động cũng được chú trọng hơn, qua đó từng bước nâng cao tính minh bạch và hiệu quả giám sát đối với hoạt động của DNNN.
Bên cạnh đó, chương trình cổ phần hóa và thoái vốn cũng đã được triển khai mạnh mẽ, góp phần quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả quản trị DNNN. Quá trình này không chỉ giúp giảm bớt sự can thiệp của nhà nước vào các hoạt động kinh doanh, mà còn tạo điều kiện cho các doanh nghiệp này tập trung vào những lĩnh vực cốt lõi, nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.
Cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước được đổi mới theo hướng tách bạch với chức năng quản lý nhà nước, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp trong quản trị. Đồng thời, yêu cầu về công khai thông tin, minh bạch tài chính và bảo vệ quyền lợi cổ đông ngày càng được chú trọng, qua đó nâng cao mức độ minh bạch và trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, quản trị DNNN tại Việt Nam vẫn còn một số hạn chế. Mục tiêu đầu tư vốn nhà nước trong một số trường hợp chưa được xác định rõ ràng, dẫn đến hiệu quả sử dụng nguồn lực chưa cao. Cơ chế đại diện chủ sở hữu và giám sát doanh nghiệp đôi khi chưa thực sự độc lập, vẫn tồn tại sự can thiệp hành chính vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Môi trường cạnh tranh giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân chưa hoàn toàn bình đẳng, DNNN vẫn tiếp tục được hưởng một số ưu đãi, đặc biệt trong việc tiếp cận vốn và các chính sách hỗ trợ. Ngoài ra, cơ chế bảo vệ quyền lợi cổ đông nhỏ vẫn chưa thực sự hiệu quả, khiến cổ đông thiểu số gặp khó khăn trong việc tham gia quyết định chiến lược của doanh nghiệp. Cuối cùng, việc công khai thông tin ở một số doanh nghiệp vẫn thiếu kịp thời và chưa đảm bảo tính đầy đủ, dẫn đến tình trạng thiếu minh bạch và khó khăn trong việc giám sát hoạt động của các DNNN từ phía cổ đông và công chúng.
Để khắc phục những hạn chế này và nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN, việc áp dụng các chuẩn mực quản trị của OECD là vô cùng cần thiết. Các chuẩn mực này sẽ giúp DNNN đảm bảo tính minh bạch, công bằng, độc lập trong giám sát và bảo vệ quyền lợi cổ đông, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường niềm tin của công chúng và nhà đầu tư vào các DNNN.
Chuẩn mực OECD và khoảng cách trong quản trị doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam
Để đánh giá khách quan năng lực quản trị DNNN, nhiều quốc gia đã sử dụng bộ nguyên tắc quản trị DNNN của OECD. Đây được coi là chuẩn mực quốc tế quan trọng trong quản trị doanh nghiệp có sở hữu nhà nước. Bộ nguyên tắc này gồm 39 nguyên tắc, được chia thành 6 nhóm nội dung cốt lõi nhằm định hướng các quốc gia xây dựng hệ thống quản trị DNNN minh bạch, hiệu quả và phù hợp với cơ chế thị trường, bao gồm:
Thứ nhất, xác định rõ mục tiêu sở hữu nhà nước. Nhà nước chỉ nên duy trì sở hữu tại những lĩnh vực cần thiết và cần tách bạch giữa mục tiêu kinh doanh và mục tiêu chính sách công.
Thứ hai, thực hiện vai trò chủ sở hữu một cách chuyên nghiệp, tách bạch chức năng chủ sở hữu với chức năng quản lý nhà nước và hạn chế can thiệp hành chính vào hoạt động doanh nghiệp.
Thứ ba, bảo đảm DNNN cạnh tranh bình đẳng trên thị trường, không được hưởng các lợi thế bất cân xứng so với doanh nghiệp tư nhân.
Thứ tư, nâng cao vai trò của hội đồng quản trị trong việc hoạch định chiến lược và giám sát hoạt động điều hành của doanh nghiệp.
Thứ năm, tăng cường minh bạch và công bố thông tin, đặc biệt về báo cáo tài chính, quản trị rủi ro và các giao dịch liên quan.
Thứ sáu, bảo đảm đối xử công bằng với cổ đông và các bên liên quan, đặc biệt là bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số.
Đối chiếu với các nguyên tắc trên cho thấy năng lực quản trị DNNN tại Việt Nam đã có những cải thiện nhất định, tuy nhiên vẫn tồn tại một số khoảng cách.
Về mục tiêu sở hữu nhà nước, tại một số doanh nghiệp, ranh giới giữa hoạt động kinh doanh và nhiệm vụ chính trị chưa được lượng hóa rõ ràng. Khi nhiệm vụ chính trị không được hạch toán minh bạch, hiệu quả kinh doanh bị “pha trộn”, việc đo lường hiệu quả hoạt động và hiệu quả sử dụng vốn nhà nước sẽ trở nên khó khăn.
Về vai trò chủ sở hữu, mặc dù đã có cơ quan đại diện quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, nhưng trong một số trường hợp việc phân định trách nhiệm giữa cơ quan này với các bộ, ngành quản lý vẫn chưa thật sự rõ ràng. Điều này có thể khiến quá trình xem xét và phê duyệt một số quyết định quan trọng của doanh nghiệp diễn ra chậm hơn, ảnh hưởng đến tính kịp thời và hiệu quả trong hoạt động kinh doanh.
Về cạnh tranh bình đẳng, trên thị trường vẫn tồn tại kỳ vọng về “bảo lãnh ngầm” đối với một số DNNN quy mô lớn. Kỳ vọng này có thể làm suy giảm kỷ luật tài chính và khiến môi trường cạnh tranh giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân chưa thực sự bình đẳng.
Về vai trò của hội đồng quản trị, tại một số doanh nghiệp, tỷ lệ thành viên độc lập còn thấp, mô hình kiêm nhiệm vẫn phổ biến, năng lực phân tích rủi ro và hoạch định chiến lược chưa đồng đều. Điều này có thể hạn chế khả năng giám sát hoạt động điều hành và làm giảm hiệu quả trong việc hoạch định chiến lược dài hạn.
Về minh bạch thông tin, mức độ và chất lượng thông tin công bố giữa các DNNN chưa đồng đều. Một số báo cáo quản trị rủi ro và báo cáo quản trị doanh nghiệp vẫn mang tính mô tả, chưa cung cấp đầy đủ các chỉ số định lượng phục vụ cho việc giám sát.
Về đối xử với cổ đông và bên liên quan, tại một số doanh nghiệp cổ phần hóa, cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số và kiểm soát giao dịch với bên liên quan chưa thực sự chặt chẽ, gây ảnh hưởng đến tính minh bạch và niềm tin của nhà đầu tư.
Giải pháp hướng đến 100% doanh nghiệp nhà nước áp dụng nguyên tắc quản trị của OECD
Để tiệm cận và phấn đấu đạt 100% DNNN được quản trị theo chuẩn mực OECD, Việt Nam có thể triển khai một số giải pháp chủ yếu sau đây.
Một là, cần làm rõ chiến lược và danh mục sở hữu nhà nước, lượng hóa mục tiêu tài chính và mục tiêu chính sách tại từng doanh nghiệp; đối với nhiệm vụ chính trị, đề xuất áp dụng cơ chế giao nhiệm vụ, đặt hàng và bù đắp chi phí minh bạch.
Hai là, chuyên nghiệp hóa thực thi quyền chủ sở hữu, vận hành theo nguyên tắc quản lý danh mục đầu tư dài hạn, với hệ thống chỉ tiêu đánh giá dựa trên ROE điều chỉnh rủi ro và chi phí vốn; đồng thời rút ngắn quy trình ra quyết định và tăng cường trách nhiệm giải trình.
Ba là, tăng cường kỷ luật thị trường, từng bước loại bỏ nhận thức về bảo lãnh ngầm và áp dụng cơ chế vay vốn theo nguyên tắc thị trường, qua đó tạo áp lực cải thiện hiệu quả nội tại.
Bốn là, nâng cao chất lượng và tính độc lập của hội đồng quản trị, tăng tỷ lệ thành viên độc lập, bổ sung chuyên gia tài chính và quản trị rủi ro, xây dựng cơ chế đãi ngộ gắn với hiệu quả dài hạn.
Năm là, chuẩn hóa hệ thống minh bạch và quản trị rủi ro, đẩy mạnh chuyển đổi số trong giám sát tài chính, nâng cao chất lượng công bố thông tin theo hướng có giá trị phân tích.
Sáu là, hoàn thiện cơ chế bảo vệ cổ đông và bên liên quan, kiểm soát chặt chẽ giao dịch với bên liên quan và tăng cường vai trò kiểm toán nội bộ, kiểm toán độc lập.
Quỳnh Trang
Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê