Tăng trưởng kinh tế những tháng đầu năm 2026: Thách thức và giải pháp hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số

05/06/2026 14:59


Năm 2026 được xác định là năm bản lề, có ý nghĩa quyết định trong việc thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm (2021 - 2030). Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, Việt Nam đã đặt ra khát vọng bứt phá với mục tiêu tăng trưởng “2 con số” nhằm sớm vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Những tháng đầu năm 2026 ghi nhận một bức tranh kinh tế đan xen giữa những gam màu sáng của sự phục hồi mạnh mẽ và những thách thức vĩ mô gay gắt, đòi hỏi sự điều hành quyết liệt và linh hoạt từ phía Chính phủ và các cơ quan quản lý.

1. Thực trạng tăng trưởng những tháng đầu năm 2026 

Nền kinh tế Việt Nam trong quý I/2026 đã cho thấy xu hướng phục hồi tích cực với tốc độ tăng trưởng GDP ước đạt 7,83%. Đây là mức tăng trưởng khả quan, phản ánh khả năng thích ứng của các khu vực kinh tế sau giai đoạn khó khăn. Về phía tổng cung, khu vực công nghiệp và xây dựng đóng vai trò dẫn dắt với mức tăng 8,92%, tiếp theo là khu vực dịch vụ tăng 8,18%, và khu vực nông, lâm nghiệp, thủy sản tăng 3,58%.

Đặc biệt, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đã chứng minh là động lực chính của nền kinh tế khi bứt phá với mức tăng 9,9%. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) trong 4 tháng đầu năm 2026 tăng 9,2% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức tăng 8,6% của cùng kỳ năm 2025. Trong nội tại ngành sản xuất, sự phân hóa diễn ra rõ nét khi các nhóm ngành như sản xuất hóa chất bứt phá với mức tăng 20,6%, kim loại tăng 18,7% và xe có động cơ tăng 17,0%. Những con số này minh chứng cho sự phục hồi của khu vực sản xuất và khả năng khai thác các thị trường mới của doanh nghiệp nội địa cũng như khối đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Điểm sáng đầu tư và thị trường tài chính

Đầu tư FDI tiếp tục là điểm sáng rực rỡ nhất trong bức tranh kinh tế. Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là “cứ điểm” thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao. Tính đến cuối tháng 4/2026, tổng vốn FDI đăng ký đạt 18,24 tỷ USD, tăng mạnh 32,0% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện đạt 7,40 tỷ USD, mức cao nhất của 4 tháng đầu năm trong vòng 5 năm qua. Singapore và Hàn Quốc vẫn duy trì vị thế là những nhà đầu tư lớn nhất với lần lượt 6,05 tỷ USD và 4,08 tỷ USD vốn cấp mới, trong đó dòng vốn tập trung chủ yếu vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (chiếm tới 82,7%). Sự dịch chuyển dòng vốn chất lượng cao vào các địa phương như Thái Nguyên (hơn 5,75 tỷ USD vốn cấp mới), Nghệ An (2,25 tỷ USD) và Thành phố Hồ Chí Minh (gần 1 tỷ USD) khẳng định niềm tin của nhà đầu tư quốc tế vào môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

Bên cạnh FDI, đầu tư công cũng đóng vai trò là động lực thúc đẩy tổng cầu quan trọng. Vốn thực hiện từ nguồn ngân sách nhà nước đạt 187,1 nghìn tỷ đồng, bằng 19,7% kế hoạch năm và tăng 10,4% so với cùng kỳ. 

Cùng với đó, thị trường chứng khoán đã có sự hồi phục mạnh mẽ sau giai đoạn biến động đầu năm. Chỉ số VN-Index đóng cửa tuần giao dịch từ 27 - 29/4 ở mức 1.854,1 điểm, dẫn dắt bởi nhóm cổ phiếu Blue-chips của các tập đoàn lớn như VIC, VHM, HPG nhờ kết quả kinh doanh quý I khả quan. Thanh khoản thị trường duy trì ổn định quanh mức 10.000 tỷ đồng mỗi phiên cho thấy niềm tin của nhà đầu tư nội vẫn được giữ vững bất chấp xu hướng bán ròng của khối ngoại.

Những thách thức và rào cản vĩ mô

Dù đạt được nhiều kết quả khả quan, nền kinh tế vẫn đang đối mặt với những “cơn gió ngược” đáng ngại. Môi trường kinh doanh trong 4 tháng đầu năm 2026 diễn biến nhiều biến động với xu hướng sàng lọc mạnh mẽ. Thị trường ghi nhận sự bùng nổ về quy mô gia nhập khi có tới 119,4 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và quay lại hoạt động (tăng 50,7% so với cùng kỳ). Đặc biệt, ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống dẫn đầu đà tăng trưởng (121,3%), cho thấy kỳ vọng lớn vào sự phục hồi du lịch. Tuy nhiên, áp lực từ chi phí vốn và đầu vào tăng cao đã đẩy 108,8 nghìn doanh nghiệp rời khỏi thị trường. Tỷ lệ giải thể tăng vọt (98,7%), tập trung chủ yếu ở các lĩnh vực bán lẻ, bất động sản và thông tin truyền thông. Thực trạng này phản ánh một cuộc thanh lọc khắc nghiệt: trong khi các mô hình thích ứng tốt đang gia tăng, những doanh nghiệp quy mô nhỏ, tài chính yếu và phụ thuộc nhiều vào đòn bẩy tài chính đang dần bị loại bỏ khỏi hệ thống.

Một vấn đề quan trọng khác là sự trở lại của trạng thái nhập siêu ở mức 7,11 tỷ USD trong 4 tháng đầu năm 2026, phản ánh sự phục hồi sản xuất mạnh mẽ đi kèm những áp lực về chi phí. Tổng kim ngạch đạt mức 344,17 tỷ USD, trong đó việc nhập siêu chủ yếu đến từ nhu cầu linh kiện điện tử và máy móc thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp đang lấy lại đà tăng trưởng. Tuy nhiên, kinh tế cũng đối mặt với thách thức lớn khi giá trị nhập khẩu xăng dầu tăng vọt 105,5% do biến động giá dầu thế giới, gây áp lực lên tỷ giá tiền đồng. Trong khi ngành điện tử và máy tính tiếp tục dẫn dắt xuất khẩu, các mặt hàng truyền thống như giày dép hay gỗ lại gặp khó khăn về đơn hàng. Đặc biệt, cấu trúc thương mại hiện nay cho thấy Việt Nam vẫn đóng vai trò trung tâm lắp ráp khi nhập khẩu nguyên liệu lớn từ Trung Quốc để xuất khẩu sang Hoa Kỳ, một mô hình giúp duy trì tăng trưởng nhưng lại dễ bị tổn thương trước các biến động địa chính trị toàn cầu. 

Đồng thời, áp lực lạm phát cũng gia tăng rõ rệt trong tháng 4/2026. CPI tháng 4 tăng 0,84% so với tháng trước và tăng tới 5,46% so với cùng kỳ năm 2025. Tính chung 4 tháng đầu năm 2026, CPI tăng 3,99%, áp sát ngưỡng mục tiêu 4,5%. Nguyên nhân chính đẩy CPI tháng 4/2026 tăng mạnh là do nhóm nhà ở, chất đốt và vất liệu xây dựng tăng 2,59% so với tháng trước, trong đó giá gas tăng mạnh 35,3% theo giá thế giới. Ngoài ra, chi phí nhập khẩu nguyên liệu sản xuất tăng đã kéo theo giá nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống tăng 0,58%. Chỉ số giá nhóm giao thông dù giảm 0,81% trong tháng 4/2026 nhờ giá xăng điều chỉnh giảm 3,19%, nhưng nếu tính chung 4 tháng đầu năm 2026 vẫn tăng 3,48% so với cùng kỳ. 

Lạm phát cơ bản bình quân 4 tháng đầu năm 2026 tăng 3,89%, thấp hơn mức tăng CPI chung (3,99%). Tuy nhiên, nếu xét riêng tháng 4/2026, lạm phát cơ bản đã tăng lên mức 4,66% so với cùng kỳ, phản ánh áp lực giá cả đã bắt đầu lan tỏa từ nhóm hàng năng lượng và thực phẩm sang toàn bộ rổ hàng hóa tiêu dùng.

Áp lực tỷ giá cũng gia tăng khi chỉ số giá USD tăng 2,29% trong 4 tháng đầu năm 2026. Nguyên nhân chính của áp lực tỷ giá đến từ nhu cầu ngoại tệ nhập khẩu tăng cao (nhập siêu 7,11 tỷ USD) và sức mạnh của đồng USD trên thị trường quốc tế trước kỳ vọng lãi suất Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) duy trì ở mức cao. Để ổn định thị trường, Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện bán USD kỳ hạn 180 ngày có hủy ngang cho các tổ chức tín dụng với mức giá tham chiếu 26.850 VND/USD, phát đi tín hiệu sẵn sàng can thiệp để bảo vệ giá trị đồng tiền.

2. Bối cảnh những tháng cuối năm và dự báo quốc tế

Dự báo từ các tổ chức quốc tế

Các tổ chức tài chính quốc tế duy trì lạc quan nhưng thận trọng về triển vọng tăng trưởng của Việt Nam trong năm 2026. Trong báo cáo “Triển vọng kinh tế toàn cầu” cập nhật quý II/2026, Ngân hàng Thế giới (WB) dự báo GDP của Việt Nam có thể đạt mức 6,3%. Mặc dù con số này thấp hơn so với mức tăng trưởng cao của năm 2025, WB nhận định đây là sự điều chỉnh cần thiết để nền kinh tế hướng tới sự ổn định dài hạn, trong bối cảnh các chính sách tiền tệ thắt chặt tại Hoa Kỳ và EU bắt đầu tác động sâu hơn đến nhu cầu tiêu dùng toàn cầu.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đưa ra dự báo có phần tương đồng khi nhận định Việt Nam sẽ tiếp tục là “ngôi sao sáng” tại khu vực Đông Nam Á với mức tăng trưởng kỳ vọng khoảng 6,5 - 7,0%. IMF đánh giá cao sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế của Việt Nam từ các ngành thâm dụng lao động sang công nghệ cao, đặc biệt là sự trỗi dậy của ngành công nghiệp bán dẫn và các dịch vụ số. Tổ chức này tin rằng nếu Việt Nam tận dụng tốt làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) và cơ sở hạ tầng dữ liệu, tốc độ tăng trưởng thực tế có thể vượt qua mức dự báo cơ sở.

Đặc biệt, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) trong báo cáo công bố tháng 4/2026 đã nâng mức dự báo tăng trưởng của Việt Nam lên 7,2%. ADB dựa trên niềm tin về sự hồi phục mạnh mẽ của chu kỳ xuất khẩu hàng điện tử và các linh kiện liên quan đến AI. Các chuyên gia ADB nhấn mạnh rằng khả năng chống chịu vững vàng của Việt Nam trước các cú sốc địa chính trị, cùng với dòng vốn FDI dồi dào chảy vào các khu công nghiệp xanh, sẽ là động lực chính thúc đẩy GDP đạt ngưỡng trên 7%.

Tổ chức Nghiên cứu Kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO) thậm chí còn đưa ra con số đầy tham vọng khi dự báo tăng trưởng của Việt Nam năm 2026 có thể chạm mốc 7,6% - mức cao nhất trong khu vực. AMRO cho rằng sức cầu nội địa bùng nổ, kết hợp với sự phục hồi hoàn toàn của ngành du lịch quốc tế và các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm về đích sớm, sẽ tạo ra cú hích tổng lực cho nền kinh tế. Theo AMRO, Việt Nam đang đứng trước cơ hội hiếm có để bứt phá nếu giải quyết được bài toán về năng suất lao động và chi phí logistics.

Sự khác biệt trong dự báo giữa các tổ chức (dao động từ 6,0 - 7,6%) cho thấy một bối cảnh thế giới nhiều biến động và khó lường, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho Chính phủ Việt Nam trong việc điều hành chính sách tài khóa và tiền tệ. Khoảng cách từ dự báo của quốc tế (quanh mức 7%) đến mục tiêu chiến lược (trên 10%) chính là “dư địa thách thức” mà Việt Nam cần lấp đầy bằng các đột phá về thể chế và nguồn lực tài chính.

Cơ hội và thách thức đặt ra trong những tháng cuối năm 2026

Về cơ hội

Nền kinh tế năm 2026 vẫn có một số cơ hội quan trọng để duy trì đà tăng trưởng. Khu vực công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo, tiếp tục là động lực chủ yếu của tăng trưởng; hoạt động xuất khẩu, tiêu dùng trong nước, giải ngân đầu tư công, vốn FDI thực hiện và thu ngân sách nhà nước trong quý I/2026 đều cho thấy xu hướng phục hồi tương đối tích cực. Đây là những yếu tố tạo nền tảng để hỗ trợ sản xuất, đầu tư và tổng cầu trong các quý tiếp theo. 

Một cơ hội đáng chú ý khác là nền kinh tế vẫn còn một số dư địa chính sách và dư địa tăng trưởng từ phía trong nước. Thu ngân sách nhà nước quý I tăng khá; vốn FDI thực hiện tiếp tục cải thiện; đầu tư công tuy còn chậm nhưng quy mô kế hoạch vốn lớn và vẫn còn dư địa tăng tốc mạnh từ quý II/2026 trở đi nếu các vướng mắc về thủ tục, phân bổ vốn và giải phóng mặt bằng được tháo gỡ kịp thời. Nếu các cú sốc từ Trung Đông được kiểm soát ở mức độ nhất định và không lan rộng, nền kinh tế có khả năng hấp thụ cú sốc tương đối tốt và duy trì quỹ đạo tăng trưởng tích cực hơn từ nửa cuối năm. 

Về trung hạn, bối cảnh khó khăn hiện nay cũng tạo sức ép tích cực buộc nền kinh tế phải đẩy nhanh quá trình cơ cấu lại theo hướng nâng cao nội lực, giảm phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu, phát triển công nghiệp hỗ trợ, cải thiện hạ tầng logistics, năng lượng và tăng hiệu quả đầu tư công. Nếu tận dụng tốt giai đoạn này để thúc đẩy các cải cách đó, Việt Nam không chỉ ứng phó tốt hơn với các cú sốc trước mắt mà còn có thể củng cố nền tảng tăng trưởng bền vững hơn trong các năm tiếp theo. 

Những thách đặt ra trong những tháng cuối năm 2026

Bên cạnh các yếu tố thuận lợi, nền kinh tế vẫn đối mặt với nhiều khó khăn. Sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp còn hạn chế khi số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường vẫn ở mức cao. FDI đăng ký giảm cho thấy nhà đầu tư vẫn thận trọng trước bối cảnh bất định. Cầu nội địa tuy phục hồi nhưng chưa thực sự bứt phá, trong khi nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu phần nào cho thấy áp lực đối với cán cân thương mại. Đáng chú ý, từ quý II/2026, rủi ro bên ngoài có thể trở nên rõ nét hơn thông qua giá năng lượng, chi phí logistics và khả năng suy giảm cầu ở các thị trường xuất khẩu chủ lực. 

Biến động tại Trung Đông đang tạo sức ép đáng kể lên kinh tế thế giới và Việt Nam thông qua giá dầu, chi phí vận tải, bảo hiểm hàng hải, logistics và tâm lý thị trường. Áp lực thương mại ngày càng rõ hơn khi quý I nhập siêu khoảng 3,7 tỷ USD và đến hết tháng 4/2026 nhập siêu tăng lên hơn 7 tỷ USD, cho thấy nhập khẩu đang tăng nhanh hơn xuất khẩu. Diễn biến này phản ánh nhu cầu đầu vào cho sản xuất, nhưng đồng thời cũng làm tăng sức ép lên cán cân thương mại, tỷ giá và lạm phát nhập khẩu.

Một số lĩnh vực sẽ chịu tác động rõ hơn trong thời gian tới, nhất là xây dựng, bất động sản, du lịch và hàng không, do chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chi phí nhiên liệu, vật liệu, vận chuyển và dịch vụ gia tăng. Cùng với đó, khu vực doanh nghiệp vẫn còn khó khăn, sức cầu trong nước phục hồi nhưng chưa thật mạnh, nên dư địa tăng trưởng vẫn đi kèm với áp lực điều hành rất lớn.

3. Đề xuất một số giải pháp hướng tới mục tiêu tăng trưởng “2 con số”

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng bứt phá hướng tới con số 10% trong các quý còn lại trong năm 2026, đòi hỏi những giải pháp mang tính đột phá và sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ. Với tốc độ tăng trưởng GDP quý I/2026 đạt 7,83%, nền kinh tế đang có đà phục hồi tích cực, nhưng cần một cú hích mạnh mẽ hơn để vượt qua các rào cản về chi phí và áp lực từ bên ngoài, nhằm đạt được mục tiêu “2 con số” trong chặng đường còn lại của năm 2026.

Trước hết, Chính phủ cần tập trung củng cố nền tảng vĩ mô bằng cách phối hợp chặt chẽ chính sách tiền tệ chủ động với chính sách tài khóa mở rộng có trọng tâm. Việc kiểm soát lạm phát quanh mức 4,5% là yêu cầu tiên quyết để đảm bảo người dân được hưởng lợi thực sự từ thành quả tăng trưởng, nhất là khi CPI 4 tháng đầu năm 2026 đã tăng 3,99%. Cần linh hoạt điều chỉnh các chính sách thuế, phí đối với mặt hàng xăng dầu và nguyên liệu chiến lược để giảm bớt áp lực “lạm phát chi phí đẩy” trong bối cảnh giá nhập khẩu nhóm hàng này biến động mạnh. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục theo dõi sát diễn biến tỷ giá, sẵn sàng các phương án can thiệp như bán ngoại tệ kỳ hạn để bảo vệ giá trị đồng tiền và giảm thiểu tác động từ sức mạnh của đồng USD trên thị trường quốc tế, vốn đang gây áp lực lên cán cân thanh toán sau khi nhập siêu 4 tháng đầu năm 2026 lên tới 7,11 tỷ USD.

Song song với việc ổn định vĩ mô, nhiệm vụ cấp thiết là tháo gỡ rào cản và phục hồi sức khỏe cho khu vực doanh nghiệp vốn đang chịu áp lực sàng lọc khắc nghiệt. Thực trạng hơn 108 nghìn doanh nghiệp rời khỏi thị trường cho thấy niềm tin và năng lực tài chính của khu vực tư nhân đang bị bào mòn. Các chính sách hỗ trợ cần đi vào thực chất hơn thông qua việc kéo dài thời hạn nộp thuế và giảm tiền thuê đất cho các doanh nghiệp, đặc biệt là quy mô nhỏ và tài chính yếu. Đồng thời, cần triển khai các gói tín dụng ưu đãi với lãi suất ổn định để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua áp lực chi phí vốn cao, tập trung vào các lĩnh vực đang gặp khó khăn về đơn hàng hoặc chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chi phí nhiên liệu như vận tải, du lịch và thông tin truyền thông.

Đẩy mạnh cải cách thể chế và cắt giảm gánh nặng hành chính phải được xem là một “gói cứu trợ” phi tài chính hiệu quả nhất lúc này. Việc rà soát, cắt giảm mạnh mẽ các điều kiện kinh doanh không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tuân thủ mà còn giải phóng nguồn lực sáng tạo. Ứng dụng công nghệ số vào quy trình sản xuất và quản trị là giải pháp then chốt để nâng cao hiệu suất lao động, giảm thiểu lãng phí và tăng khả năng thích ứng của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà là con đường bắt buộc để củng cố nội lực, giúp doanh nghiệp bớt phụ thuộc vào các yếu tố trung gian và tối ưu hóa chuỗi cung ứng nội địa.

Để tạo động lực bứt phá, cần tập trung nâng cấp chất lượng dòng vốn FDI và đẩy mạnh giải ngân đầu tư công làm đầu tàu dẫn dắt. Việt Nam cần dịch chuyển mạnh mẽ sang thu hút các dự án công nghệ cao, đặc biệt là công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cao giá trị gia tăng nội địa thay vì chỉ dừng lại ở lắp ráp. Khi dòng vốn FDI thực hiện đang đạt mức cao kỷ lục trong 5 năm, chúng ta cần cơ chế sàng lọc và ưu đãi chọn lọc để biến dòng vốn này thành động cơ lan tỏa cho doanh nghiệp trong nước. Sự chuyển dịch này không chỉ tạo ra tăng trưởng về lượng mà còn thay đổi cấu trúc nền kinh tế theo hướng hiện đại và bền vững hơn.

Đồng thời, phải quyết liệt tháo gỡ các nút thắt về thủ tục hành chính để đẩy nhanh tiến độ giải ngân đầu tư công trong các quý còn lại. Hiện nay, giải ngân mới đạt 19,7% kế hoạch, nghĩa là áp lực dồn vào những tháng cuối năm là rất lớn. Việc nâng cấp hạ tầng logistics và năng lượng không chỉ giúp giảm chi phí vận tải đang tăng cao do biến động địa chính trị mà còn tạo ra động lực tăng trưởng lan tỏa cho toàn bộ khu vực xây dựng và sản xuất thực. Hạ tầng hiện đại sẽ giữ chân các nhà đầu tư lớn và giảm chi phí đầu vào một cách bền vững.

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để thích ứng với dòng vốn FDI thế hệ mới cũng là nhiệm vụ trọng tâm không thể bỏ qua. Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, việc đào tạo và tái đào tạo lao động phải đi trước một bước để đáp ứng tiêu chuẩn của các tập đoàn đa quốc gia từ Singapore, Hàn Quốc và Nhật Bản. Tăng cường chỉ số sử dụng lao động, đặc biệt là ở khu vực chế biến chế tạo, sẽ đảm bảo năng lực sản xuất và duy trì đà tăng trưởng thu nhập cho người dân. Một lực lượng lao động có tay nghề cao sẽ giúp Việt Nam thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và tham gia vào những khâu có giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Bên cạnh các động lực từ đầu tư, việc khơi thông sức mua trong nước đóng vai trò then chốt trong việc cân bằng các động lực tăng trưởng. Khi sức mua thực tế chỉ tăng 6,3%, cần có các chương trình kích cầu tiêu dùng nội địa mạnh mẽ thông qua việc tổ chức các tuần lễ khuyến mại quy mô lớn và đẩy mạnh du lịch nội địa. Việc giảm thuế giá trị gia tăng hoặc tăng mức giảm trừ gia cảnh thuế thu nhập cá nhân có thể là những phương án cần cân nhắc để trực tiếp đưa tiền vào túi người tiêu dùng, từ đó kích thích sản xuất và tiêu thụ hàng hóa nội địa, giảm bớt sự lệ thuộc vào thị trường xuất khẩu.

Cuối cùng, nền kinh tế cần tăng cường khả năng tự chủ và ứng phó linh hoạt với các rủi ro ngoại sinh từ thị trường quốc tế, đặc biệt là các biến động tại Trung Đông gây sức ép lên giá dầu và logistics. Việc đa dạng hóa thị trường và tận dụng hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do (FTA) sẽ giúp Việt Nam giảm thiểu rủi ro khi một vài thị trường truyền thống gặp khó khăn. Đồng thời, cần chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó với các cú sốc địa chính trị, kết hợp với việc đảm bảo an ninh năng lượng thông qua phát triển nguồn điện tái tạo, giúp bảo vệ nền kinh tế trước những biến động khó lường của thị trường năng lượng thế giới.

Ban Kinh tế vĩ mô và Dự báo

Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính

Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế - tài chính và thống kê

Tài liệu tham khảo

1. ADB (2026), Asian Development Outlook April 2026: The Middle East Conflict Challenges Resilience in Asia and the Pacific.

2. Cục Thống kê (2026), Báo cáo Tình hình kinh tế xã hội.

3. IMF (2026), World Economic Outlook: Global Economy in the Shadow of War.

4. WB (2026), Global Economic Prospects.