Tác động của biến động giá dầu đến lạm phát năm 2026 tại Việt Nam

13/05/2026 12:30


Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển mình mạnh mẽ sau những biến động địa chính trị phức tạp, năm 2026 trở thành một cột mốc quan trọng đối với sự ổn định vĩ mô của Việt Nam. Giá dầu thô, với tư cách là "mạch máu" của các hoạt động sản xuất và vận tải, không chỉ đóng vai trò là một biến số kinh tế đơn thuần mà còn là yếu tố chi phối trực tiếp đến an ninh năng lượng và kiểm soát lạm phát. Sự phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch, kết hợp với cấu trúc cung - cầu nội địa đang đối mặt với sự suy giảm sản lượng tự nhiên, đã tạo ra một "gót chân Achilles" trong việc duy trì chỉ số giá tiêu dùng (CPI) dưới ngưỡng mục tiêu. Việc nghiên cứu mối quan hệ tương hỗ giữa giá dầu quốc tế và lạm phát nội địa không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn là yêu cầu cấp thiết để xây dựng các kịch bản điều hành linh hoạt cho giai đoạn 2026 - 2030. 

1. Cấu trúc cung - cầu dầu thô và thách thức an ninh năng lượng tại Việt Nam 

Mặc dù Việt Nam là quốc gia có tài nguyên dầu khí đáng kể, nhưng giai đoạn 2025 - 2026 chứng kiến sự chuyển dịch rõ rệt từ vị thế quốc gia tự chủ phần lớn sang phụ thuộc sâu hơn vào thị trường nhập khẩu. Nguyên nhân từ cấu trúc nguồn cung và cầu năng lượng của Việt Nam, nơi sự mất cân đối giữa khai thác thô và nhu cầu tinh chế đang ngày càng mở rộng. 

Sự suy giảm sản lượng nội địa và vị thế của các mỏ truyền thống 

Hệ thống cung ứng dầu thô của Việt Nam hiện dựa chủ yếu vào các bể trầm tích lâu đời như Cửu Long và Nam Côn Sơn. Tuy nhiên, các mỏ lớn như Bạch Hổ đã vượt qua giai đoạn đỉnh cao và đang bước vào thời kỳ suy giảm sản lượng tự nhiên với tốc độ trung bình khoảng 5% mỗi năm kể từ năm 2013. Sự thiếu hụt các phát hiện mới mang tính đột phá đã buộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) phải tập trung vào các giải pháp tăng cường thu hồi dầu (EOR) và khai thác tại các khu vực nước sâu, xa bờ với chi phí vận hành cao hơn đáng kể. 

Trong quý I năm 2026, sản lượng khai thác dầu thô trong nước của Petrovietnam đạt khoảng 2,63 triệu tấn, mặc dù vượt kế hoạch quản trị 10,4% nhưng thực tế vẫn phản ánh nỗ lực bù đắp sự suy giảm của các mỏ cũ. Cấu trúc cung ứng thô của Việt Nam mang tính đặc thù khi chúng ta vẫn xuất khẩu một lượng lớn dầu ngọt nhẹ có giá trị cao, đồng thời phải nhập khẩu dầu chua hoặc dầu trung bình để phù hợp với cấu hình công nghệ của các nhà máy lọc dầu nội địa. Sự phụ thuộc này khiến cán cân năng lượng quốc gia trở nên nhạy cảm với chênh lệch giá (spread) giữa các loại dầu thô trên thị trường thế giới. 

Năng lực lọc hóa dầu và nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu năm 2026 

Về phía cầu, sự phục hồi của các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và du lịch trong năm 2026 đã đẩy nhu cầu tiêu thụ xăng dầu lên mức cao kỷ lục. Hai nhà máy lọc dầu chính là Dung Quất (BSR) và Nghi Sơn (NSRP) đóng vai trò xương sống trong việc cung ứng nhiên liệu, nhưng vẫn chưa thể bao phủ hoàn toàn nhu cầu nội địa. 

Bảng 1: Năng lực cung ứng của Nhà máy lọc dầu Dung Quất

Chỉ số hạ nguồn 
2026
Nhà máy lọc dầu 
Dung Quất (BSR)
Ghi chú 
Công suất thiết kế 6,5 triệu tấn dầu 
thô/năm 
~148.000 thùng/ngày 
Hiệu suất vận hành 
(Quý I/2026) 
123,5% Vượt mức thiết kế để đáp ứng cầu nội địa
Mục tiêu sản phẩm 
2026 
8,3 triệu tấn  Tăng 28% so với công suất thiết kế
Tỷ trọng đáp ứng nội địa  Khoảng 30%  Góp phần giảm áp lực nhập khẩu thành phẩm 

Nguồn: Tác giả tổng hợp

Mặc dù BSR duy trì hoạt động vượt công suất, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu khoảng 20 - 30% xăng dầu thành phẩm để phục vụ nền kinh tế. Sự phụ thuộc này tạo ra một "kênh truyền dẫn" tức thì: Khi giá xăng dầu tại thị trường Singapore biến động, giá bán lẻ trong nước sẽ chịu áp lực điều chỉnh ngay lập tức trong chu kỳ điều hành. An ninh năng lượng của Việt Nam theo đó không chỉ là câu chuyện về trữ lượng dưới lòng đất, mà là khả năng chống chịu trước các cú sốc giá cả và sự đứt gãy của chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu. 

Phân tích an ninh năng lượng qua chỉ số Energy Trilemma 

Mức độ an ninh năng lượng của Việt Nam còn được phản ánh qua bảng xếp hạng thế giới. Năm 2023, Việt Nam xếp hạng 56 toàn cầu với điểm số an ninh năng lượng đạt 61,9/100. Chỉ số này chỉ ra rằng, mặc dù chúng ta đã thành công trong việc phổ cập năng lượng (Energy Equity đạt 70,5 điểm), nhưng khả năng chịu đựng các cú sốc từ thị trường quốc tế và sự bền vững của hệ thống vẫn còn yếu. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu dầu thô và LNG trong năm 2025 - 2026 để phục vụ các nhà máy điện khí mới (theo Quy hoạch điện VIII) càng làm tăng thêm mức độ phơi nhiễm của nền kinh tế trước biến động giá năng lượng toàn cầu. 

2. Tác động biến động giá dầu đến các ngành nghề tại Việt Nam 

Sự biến động của giá dầu không chỉ ảnh hưởng đến chi tiêu trực tiếp của người dân mà còn len lỏi vào cấu trúc chi phí của mọi ngành nghề, từ đó tạo ra áp lực lạm phát chi phí đẩy trên diện rộng. 

Ngành vận tải và Logistics: Vận tải là ngành nhạy cảm nhất với giá dầu do nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành dịch vụ. Tại Việt Nam, chi phí vận tải đường bộ hiện chiếm tới 60 - 70% tổng chi phí logistics quốc gia, tương đương khoảng 10 - 12% GDP. 

Đối với vận tải biển, nhiên liệu chiếm tới 40 - 50% giá thành. Năm 2024, khi giá nhiên liệu tăng 15%, chi phí vận tải biển đã tăng trung bình 7 - 10%. Bước sang năm 2026, với sự phục hồi của hoạt động xuất nhập khẩu, bất kỳ một cú sốc giá dầu nào cũng sẽ dẫn đến việc tăng phụ phí nhiên liệu (BAF), làm xói mòn lợi thế cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Ngành sản xuất công nghiệp và nông nghiệp: Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo - động lực tăng trưởng chính của Việt Nam trong năm 2026 - chịu tác động kép. Một mặt, chi phí năng lượng trực tiếp cho máy móc tăng lên; mặt khác, chi phí nguyên liệu đầu vào từ các sản phẩm hóa dầu (hạt nhựa, sợi tổng hợp, hóa chất) cũng tăng theo giá dầu thế giới. Điều này đặc biệt nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp xuất khẩu có biên lợi nhuận mỏng như dệt may và da giày. 

Trong nông nghiệp, giá dầu tác động qua hai kênh: Chi phí vận hành máy móc nông nghiệp và giá phân bón (vốn có nguyên liệu đầu vào từ khí và dầu). Sự gia tăng chi phí sản xuất nông nghiệp sẽ nhanh chóng chuyển hóa vào giá thực phẩm - nhóm mặt hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong rổ tính CPI của Việt Nam. Khi giá dầu thô vượt ngưỡng 100 USD/thùng, giá thực phẩm thường có xu hướng tăng kèm theo độ trễ khoảng 1 - 2 tháng do chi phí logistics từ trang trại đến bàn ăn tăng vọt. 

Kênh truyền dẫn qua giá điện và năng lượng khác: Năm 2026, cấu trúc nguồn điện của Việt Nam có sự thay đổi lớn với việc đưa vào vận hành các nhà máy điện khí LNG đầu tiên. Mặc dù Quy hoạch điện VIII ưu tiên khí nội địa, nhưng sự chậm trễ của các dự án như Lô B - Ô Môn khiến Việt Nam phải nhập khẩu LNG với giá liên thông trực tiếp với giá dầu Brent. Do đó, biến động giá dầu thế giới không chỉ ảnh hưởng đến xăng dầu mà còn tạo áp lực tăng giá bán lẻ điện của EVN, một biến số cực kỳ quan trọng đối với lạm phát cơ bản. 

3. Kịch bản biến động giá dầu thế giới năm 2026 

Dự báo giá dầu cho năm 2026 đòi hỏi phải cân đối và rà soát các yếu tố về chu kỳ kinh tế, chính sách của các liên minh năng lượng và các rủi ro địa chính trị tiềm ẩn. 

Kịch bản 1: Thặng dư nguồn cung và giá dầu hạ nhiệt (Kịch bản lạc quan) 

Trong kịch bản này, các tổ chức như J.P. Morgan và IEA dự báo thị trường dầu mỏ sẽ bước vào trạng thái dư cung đáng kể. 

Cơ sở: Sản lượng từ Hoa Kỳ, Brazil và Guyana tiếp tục tăng trưởng mạnh  mẽ, trong khi nhu cầu dầu thế giới đạt đỉnh sớm hơn dự kiến do quá trình chuyển đổi xanh. 

Giá dự báo: Brent có thể dao động quanh mức 60 - 70 USD/thùng. 

Tác động: Áp lực lạm phát lên Việt Nam sẽ giảm bớt, tạo dư địa cho Ngân hàng Nhà nước duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng. 

Kịch bản 2: Căng thẳng Trung Đông kéo dài và gián đoạn nguồn cung (Kịch bản tiêu cực) 

Đây là kịch bản mà các cơ quan quản lý tại Việt Nam đang đặc biệt quan ngại. 

Cơ sở: Các xung đột vũ trang tại Trung Đông lan rộng, đe dọa tuyến đường hàng hải qua Eo biển Hormuz. EIA nhận định rằng nếu các cuộc gián đoạn sản lượng kéo dài, giá dầu sẽ neo ở mức cao. 

Giá dự báo: Brent có thể vượt ngưỡng 100 USD/thùng, thậm chí chạm mốc 120 USD/thùng trong các đợt cao điểm. 

Tác động: Chi phí năng lượng tăng cao sẽ đẩy lạm phát toàn cầu và Việt Nam lên mức báo động, buộc các ngân hàng trung ương phải thắt chặt tiền tệ. 

Kịch bản 3: Cân bằng mong manh của OPEC+ (Kịch bản Cơ sở) 

OPEC+ tiếp tục đóng vai trò là "người điều tiết" thị trường bằng cách điều chỉnh sản lượng linh hoạt. 

Giá dự báo: Brent trung bình đạt 80 - 90 USD/thùng. 

Tác động: Đây là mức giá "thử thách" đối với mục tiêu lạm phát 4,5% của Việt Nam, đòi hỏi sự can thiệp tích cực từ các công cụ tài khóa. 

Bảng 2: Dự báo giá dầu bình quân năm 2026 từ các tổ chức trong nước và quốc tế

Dự báo từ 
các tổ chức 
Mức giá Brent trung 
bình 2026 (USD/thùng)
Quan điểm chính
J.P. Morgan ~ 60 

Dư cung từ các nước ngoài OPEC+

IEA  < 70 Nhu cầu đạt đỉnh và thặng dư 3,7 triệu thùng/ngày.
EIA (Mỹ)  ~ 90 (Giai đoạn cao điểm) Gián đoạn do xung đột 
Trung Đông 
MBS (Việt 
Nam) 
90 - 105 Áp lực từ chi phí logistics và địa chính trị 

Nguồn: Tác giả tổng hợp

4. Đánh giá tác động của các kịch bản tới lạm phát trong nước năm 2026 

Theo dự báo từ Công ty Chứng khoán MB (MBS) và các chuyên gia thống kê, lạm phát năm 2026 sẽ chịu áp lực cực lớn từ nhóm năng lượng. 

Trường hợp giá dầu duy trì 90 USD/thùng: Nếu mức giá này kéo dài trong quý I và quý II, lạm phát bình quân năm 2026 có thể đạt mức 4,0 - 4,3%. Đây vẫn là mức nằm trong mục tiêu kiểm soát nhưng dư địa điều hành còn rất ít. 

Trường hợp giá dầu leo thang lên 105 USD/thùng: Nếu căng thẳng địa chính trị đẩy giá dầu lên mức này, lạm phát có nguy cơ vượt ngưỡng 5,0%. Trong kịch bản này, CPI nhóm Giao thông sẽ đóng góp khoảng 1,5 - 2 điểm phần trăm vào mức tăng CPI tổng thể. 

Tỷ lệ lan tỏa: Bà Nguyễn Thu Oanh (Cục Thống kê) khẳng định rằng cứ mỗi 10% tăng lên của giá xăng dầu nội địa, CPI sẽ tăng trực tiếp khoảng 0,45 điểm phần trăm. Nếu tính cả tác động gián tiếp, con số này có thể lên tới 0,6 - 0,8 điểm phần trăm. 

Biến động thực tế trong quý I năm 2026 

Số liệu thực tế từ tháng 3 năm 2026 cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại. Chỉ số CPI tháng 3/2026 tăng 1,23% so với tháng trước và tăng tới 4,65% so với cùng kỳ năm 2025. Nguyên nhân chủ yếu là do giá xăng dầu trong nước điều chỉnh tăng theo giá thế giới, kéo theo giá vật liệu xây dựng và chi phí vận tải. Lạm phát cơ bản cũng đã chạm mức 3,96%, cho thấy áp lực lạm phát đã lan tỏa sâu vào lõi của nền kinh tế. 

Tác động đến tăng trưởng kinh tế (GDP) 

Giá dầu cao không chỉ gây lạm phát mà còn trực tiếp kìm hãm đà tăng trưởng. Theo các chuyên gia, cứ mỗi 10 USD tăng thêm của giá dầu, tăng trưởng GDP của Việt Nam có thể giảm đi 0,2 - 0,3 điểm phần trăm. Trong kịch bản tiêu cực năm 2026, GDP có thể giảm khoảng 0,6 - 0,8 điểm phần trăm so với kịch bản cơ sở, làm cho mục tiêu tăng trưởng trở nên đầy thách thức. 

5. Giải pháp và kiến nghị chính sách cho năm 2026 

Để đối phó với những biến số bất định từ thị trường dầu mỏ toàn cầu, Chính phủ cần triển khai đồng bộ, tổng thể các giải pháp. 

Nhóm giải pháp tài khóa: "Lá chắn" giảm sốc 

Chính sách tài khóa đóng vai trò tiên phong trong việc hấp thụ các cú sốc giá năng lượng. Trong quý I/2026, Chính phủ đã bổ sung 8.000 tỷ đồng dự toán chi ngân sách để tạm ứng cho Quỹ BOG xăng dầu. Đây là nguồn lực quan trọng để "cắt ngọn" các đợt tăng giá đột biến, giúp giá bán lẻ trong nước không bị tăng quá sốc. Việc quản lý Quỹ cần đảm bảo tính minh bạch và có lộ trình hoàn trả ngân sách trong 12 tháng. Bên cạnh đó, Việt Nam đã áp dụng mức thuế BVMT 0 đồng đối với xăng dầu trong các giai đoạn cao điểm (từ cuối tháng 3 đến giữa tháng 4/2026). Kiến nghị tiếp tục duy trì cơ chế giảm 50% thuế BVMT trong suốt cả năm 2026 nếu giá Brent duy trì trên mức 80 USD/thùng. Ngoài ra, việc giảm thuế suất nhập khẩu ưu đãi (MFN) xuống 0% cho các nguồn xăng dầu ngoài khu vực FTA sẽ giúp đa dạng hóa nguồn cung. 

Nhóm giải pháp tiền tệ: Kiểm soát kỳ vọng và tỷ giá 

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) cần phối hợp chặt chẽ để đảm bảo giá dầu không dẫn đến các biến động tiêu cực trên thị trường ngoại hối. Do xăng dầu được thanh toán bằng USD, việc ổn định tỷ giá sẽ giúp giảm thiểu "lạm phát nhập khẩu". SBV cần sẵn sàng can thiệp thị trường ngoại tệ để tránh tình trạng tâm lý đầu cơ. Trong trường hợp lạm phát vượt ngưỡng 4,5% do giá năng lượng, SBV có thể cần xem xét điều chỉnh lãi suất điều hành để kiểm soát cung tiền M2. 

Nhóm giải pháp an ninh năng lượng lâu dài 

Về dài hạn, Việt Nam phải giảm bớt sự phụ thuộc vào dầu mỏ theo tinh thần Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị. Cần đẩy nhanh việc xây dựng hệ thống dự trữ xăng dầu quốc gia tách biệt, đạt mức tối thiểu 90 ngày nhập ròng. Khuyến khích Nhà máy Dung Quất duy trì vận hành vượt công suất thiết kế. Đồng thời, tháo gỡ các vướng mắc tại Nhà máy Nghi Sơn để đảm bảo nguồn cung nội địa ổn định. Cuối cùng, thực hiện lộ trình tại Nghị quyết số 70 để giảm tỷ trọng hóa thạch trong cơ cấu tiêu thụ năng lượng.

Ban Kinh tế vĩ mô và Dự báo 
Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính

Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê

Tài liệu tham khảo 

1. Bộ Chính trị. (2025). Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/08/2025 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. 

2. Hồ Thủy Tiên. (2023). Tác động của giá dầu, tỷ giá, tăng trưởng kinh tế đến lạm phát tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học & Đào tạo Ngân hàng, số 250, tháng 3. 

3. Ngô Thái Hưng, Nguyễn Thị Cẩm Tú, Bùi Minh Bảo, Hồ Linh Đan, & Nguyễn Thanh Hiền. (2022). Giá dầu, tỷ giá, lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam giai đoạn 1995 - 2020. Journal of Asian Business and Economic Studies (JABES). 

4. Nguyễn Thị Nhàn. (2025). Tác động của biến động giá dầu đến sản lượng công nghiệp Việt Nam: Tiếp cận từ mô hình VECM. Tạp chí Quản lý Nhà nước. 

5. OECD. (2025). OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025. Paris: OECD Publishing. 

6. Pham, B. T., & Sala, H. (2020). The macroeconomic effects of oil price shocks on Vietnam: Evidence from an over-identifying SVAR analysis. The Journal of International Trade & Economic Development, 29(8), 907 - 933. 

7. Pham, T. T. T., & Bui, T. T. M. (2023). The impa ct of world oil price shocks on macroeconomic variables in Vietnam: The transmission through domestic oil price. Asian-Pacific Economic Literature, 37(1), 67 - 87.

8. Sangyup Choi, Davide Furceri, Prakash Loungani, Saurabh Mishra, & Marcos Poplawski-Ribeiro. (2017). Oil Prices and Inflation Dynamics: Evidence from Advanced and Developing Economies. IMF Working Paper WP/17/196. 

9. Tổng cục Thống kê (GSO). (2026). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội quý I năm 2026. Hà Nội. 

10. Trang, N. T. N., Tho, T. N., & Hong, D. T. T. (2017). The Impact of Oil Price on the Growth, Inflation, Unemployment and Budget Deficit of Vietnam. International Journal of Energy Economics and Policy, 7(3), 42 - 49. 

11. World Energy Council. (2024). World Energy Trilemma Report 2024: Evolving with Resilience and Justice.