Thực trạng xuất, nhập khẩu của nước ta năm 2025 và triển vọng năm 2026
11/02/2026 08:15
Năm 2025 ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng mạnh của hoạt động xuất, nhập khẩu Việt Nam. Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu đạt trên 930 tỷ USD, duy trì xuất siêu hơn 20 tỷ USD, khẳng định vai trò quan trọng của thương mại quốc tế đối với tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định như phụ thuộc lớn vào khu vực FDI, giá trị gia tăng thấp và rủi ro từ biến động thị trường toàn cầu.
Thực trạng xuất, nhập khẩu của Việt Nam năm 2025
Năm 2025, hoạt động xuất, nhập khẩu của Việt Nam diễn ra trong bối cảnh kinh tế thế giới dần ổn định và có nhiều tín hiệu phục hồi tích cực. Sau giai đoạn lạm phát cao kéo dài, nhiều nền kinh tế lớn đã từng bước kiểm soát được lạm phát, tạo điều kiện để chính sách tiền tệ chuyển sang trạng thái linh hoạt hơn. Nhu cầu tiêu dùng và đầu tư quốc tế theo đó được cải thiện, góp phần thúc đẩy thương mại toàn cầu tăng trưởng trở lại. Trong bối cảnh đó, Việt Nam với lợi thế là nền kinh tế có độ mở cao, tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã tận dụng tương đối hiệu quả cơ hội từ sự phục hồi của kinh tế thế giới.
Theo số liệu thống kê chính thức, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2025 đạt trên 930 tỷ USD, tăng hơn 18% so với năm 2024 và là mức cao nhất từ trước đến nay. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 475 tỷ USD, tăng 17%, trong khi kim ngạch nhập khẩu đạt khoảng 455 tỷ USD, tăng gần 19,5%. Cán cân thương mại tiếp tục duy trì trạng thái xuất siêu với giá trị trên 20 tỷ USD, qua đó góp phần quan trọng vào việc củng cố dự trữ ngoại hối quốc gia, ổn định tỷ giá và tạo dư địa cho điều hành chính sách kinh tế vĩ mô theo hướng chủ động và linh hoạt. Kết quả này cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của thương mại quốc tế đối với sự ổn định và phát triển của nền kinh tế Việt Nam.

Về cơ cấu xuất khẩu, khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò chủ đạo khi chiếm gần 90% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2025. Các nhóm hàng chủ lực như điện thoại và linh kiện, máy vi tính và sản phẩm điện tử, máy móc thiết bị, dệt may và giày dép tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng khá, phản ánh năng lực sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam trong các ngành công nghiệp có sự tham gia sâu của doanh nghiệp FDI. Việc duy trì tăng trưởng ở các nhóm hàng này cho thấy Việt Nam vẫn là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa địa điểm sản xuất nhằm giảm rủi ro.
Bên cạnh các mặt hàng công nghiệp, xuất khẩu nông sản và thủy sản năm 2025 ghi nhận nhiều điểm sáng đáng chú ý. Nhờ giá nông sản thế giới tăng và việc mở rộng thị trường xuất khẩu, nhiều mặt hàng chủ lực như cà phê, gạo, rau quả và thủy sản đạt kết quả tích cực. Đặc biệt, kim ngạch xuất khẩu rau quả ước đạt trên 6 tỷ USD, tăng mạnh so với các năm trước, cho thấy hiệu quả của việc chuyển đổi mô hình sản xuất nông nghiệp theo hướng nâng cao chất lượng, đẩy mạnh chế biến sâu và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường quốc tế. Kết quả này không chỉ góp phần đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu mà còn tạo động lực cho tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng bền vững và hiện đại hơn.
Ở chiều nhập khẩu, sự gia tăng kim ngạch trong năm 2025 phản ánh rõ nét quá trình phục hồi và mở rộng sản xuất trong nước. Phần lớn hàng hóa nhập khẩu là máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất công nghiệp, đặc biệt trong các ngành điện tử, dệt may, da giày và chế biến nông sản. Điều này cho thấy nhập khẩu vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và nâng cao năng lực sản xuất của nền kinh tế, đồng thời phản ánh mức độ gắn kết chặt chẽ giữa sản xuất trong nước với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, hoạt động xuất, nhập khẩu của Việt Nam năm 2025 vẫn bộc lộ nhiều hạn chế mang tính cơ cấu. Trước hết, tốc độ tăng nhập khẩu cao hơn xuất khẩu trong nhiều thời điểm cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu, linh kiện và công nghệ nhập khẩu. Giá trị gia tăng nội địa trong xuất khẩu còn thấp, chủ yếu tập trung ở khâu gia công và lắp ráp, khiến xuất khẩu Việt Nam dễ bị tổn thương trước biến động giá nguyên liệu thế giới hoặc khi chuỗi cung ứng toàn cầu gặp gián đoạn.
Bên cạnh đó, cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Nam vẫn tập trung mạnh vào một số đối tác lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Hàn Quốc và Nhật Bản. Sự phụ thuộc này khiến xuất khẩu Việt Nam dễ bị tác động bởi các thay đổi chính sách thương mại, hàng rào kỹ thuật và xu hướng bảo hộ gia tăng tại các thị trường trọng điểm. Trong năm 2025, một số ngành hàng như dệt may và đồ gỗ đã chịu áp lực đáng kể do nhu cầu phục hồi không đồng đều và cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực.
Ngoài ra, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn gặp nhiều hạn chế về công nghệ, quản trị và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Sự chênh lệch này phản ánh rõ những hạn chế về năng lực nội sinh của nền kinh tế và đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao vai trò của doanh nghiệp trong nước trong hoạt động xuất, nhập khẩu.
Triển vọng và giải pháp đẩy mạnh xuất, nhập khẩu Việt Nam năm 2026
Bước sang năm 2026, triển vọng xuất, nhập khẩu của Việt Nam được đánh giá là tương đối khả quan trong bối cảnh kinh tế thế giới được dự báo tiếp tục phục hồi và thương mại toàn cầu tăng trưởng trở lại. Nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường lớn dự kiến cải thiện, tạo dư địa cho xuất khẩu Việt Nam duy trì đà tăng trưởng. Trên cơ sở đó, Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu trên 8% và duy trì thặng dư thương mại trên 23 tỷ USD, thể hiện định hướng phát triển thương mại bền vững gắn với ổn định kinh tế vĩ mô.
Một trong những động lực quan trọng thúc đẩy xuất, nhập khẩu năm 2026 là việc tiếp tục khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP. Các hiệp định này không chỉ mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn tạo áp lực cải cách thể chế, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, chất lượng hàng hóa và năng lực quản trị doanh nghiệp. Qua đó, doanh nghiệp Việt Nam có điều kiện tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và chiến lược đa dạng hóa nguồn cung của các tập đoàn đa quốc gia tiếp tục mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam trong việc thu hút đầu tư và mở rộng xuất khẩu. Nếu tận dụng tốt làn sóng này, Việt Nam có thể gia tăng xuất khẩu các sản phẩm công nghệ cao, sản phẩm chế biến sâu và từng bước nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, triển vọng tích cực này cũng đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt là áp lực cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt và yêu cầu về phát triển bền vững, giảm phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe.
Để thúc đẩy hoạt động xuất, nhập khẩu Việt Nam năm 2026 theo hướng bền vững và hiệu quả hơn, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô, trong đó vai trò kiến tạo của Nhà nước giữ ý nghĩa then chốt. Trước hết, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống thể chế, cải cách thủ tục hành chính và chính sách thương mại theo hướng minh bạch, ổn định và dễ dự đoán, qua đó tạo dựng môi trường kinh doanh thuận lợi, bình đẳng cho các thành phần kinh tế tham gia hoạt động xuất, nhập khẩu. Một khung chính sách rõ ràng và nhất quán không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý, chi phí tuân thủ mà còn nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và đối tác quốc tế đối với môi trường kinh doanh của Việt Nam.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc đơn giản hóa thủ tục hải quan và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý xuất, nhập khẩu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thông qua việc áp dụng rộng rãi hải quan điện tử, cơ chế một cửa quốc gia và một cửa ASEAN, cùng với việc kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành liên quan, quá trình thông quan hàng hóa có thể được rút ngắn đáng kể, giúp giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Đồng thời, chuyển đổi số trong lĩnh vực xuất, nhập khẩu còn góp phần nâng cao tính minh bạch, hạn chế tiêu cực, tăng hiệu quả quản lý nhà nước và nâng cao khả năng dự báo, điều hành chính sách thương mại trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động nhanh chóng.
Việc hoàn thiện chính sách thương mại cần gắn liền với nâng cao năng lực thực thi, bảo đảm sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương và địa phương. Khi thủ tục hành chính được cải cách thực chất và công nghệ số được ứng dụng hiệu quả, hàng hóa Việt Nam sẽ có điều kiện rút ngắn thời gian tiếp cận thị trường, giảm chi phí logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh, qua đó góp phần thúc đẩy hoạt động xuất, nhập khẩu phát triển theo hướng bền vững hơn trong năm 2026 và các năm tiếp theo.
Bên cạnh đó, cần tập trung phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong sản xuất nhằm giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Việc thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, khuyến khích chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất nội địa sẽ góp phần gia tăng giá trị gia tăng trong nước, qua đó nâng cao chất lượng và tính bền vững của xuất khẩu. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn, công nghệ và thông tin thị trường để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Ngoài ra, việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và mặt hàng xuất khẩu là giải pháp quan trọng nhằm giảm rủi ro từ sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Việt Nam cần khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do đã ký kết, đồng thời đẩy mạnh xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu quốc gia và nâng cao năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và bền vững của thị trường quốc tế. Song song với đó, đầu tư phát triển hạ tầng logistics, giảm chi phí vận tải và nâng cao chất lượng dịch vụ logistics sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa Việt Nam vươn ra thị trường thế giới trong năm 2026 và những năm tiếp theo.
Xuân Thanh
Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê