Việt Nam giữ vững vị thế là quốc gia đứng thứ 3 trên thế giới về giá trị xuất khẩu thuỷ sản
05/06/2026 15:14
Ngành thủy sản Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng ấn tượng, với kim ngạch xuất khẩu năm sau cao hơn năm trước, là quốc gia đứng thứ 3 trên thế giới về giá trị (chỉ sau Trung Quốc và Na Uy) và đứng thứ tư về sản lượng kể từ năm 2023 đến nay. Tuy nhiên, thuỷ sản Việt Nam cũng phải đối mặt với những thách thức như thẻ vàng IUU của Ủy ban châu Âu (EC), rào cản thương mại, quy định khắt khe về giảm phát thải... nên trong thời gian tới, thủy sản Việt Nam cần có những giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu để hướng tới đạt và vượt mục tiêu xuất khẩu năm 2026 như đã đề ra.
Việt Nam là quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn thứ 3 thế giới kể từ năm 2023
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, ngành thủy sản Việt Nam đã chứng minh sức chống chịu và khả năng bứt phá trong giai đoạn 2023 - 2025. Với kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng trưởng qua các năm, Việt Nam hiện đã khẳng định vững chắc vị thế là một trong 3 quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới về giá trị (chỉ sau Trung Quốc và Na Uy), đồng thời đứng thứ 4 về sản lượng khai thác và nuôi trồng. Thành quả này không chỉ đến từ năng lực sản xuất mà còn là kết quả của sự chuyển dịch chiến lược từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu, giúp nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng trên từng đơn vị sản phẩm.

Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam liên tục tăng trưởng, năm sau luôn cao hơn năm trước. Năm 2023, dù đối mặt với áp lực lạm phát và nhu cầu tiêu dùng toàn cầu sụt giảm, thủy sản Việt Nam vẫn cán mốc kim ngạch đạt gần 9 tỷ USD. Bước sang năm 2024, xuất khẩu thủy sản ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ khi vươn tới ngưỡng 10 tỷ USD (tăng 12,7%). Đặc biệt, năm 2025 đã thiết lập một kỷ lục mới với kim ngạch đạt 11,32 tỷ USD, cùng sản lượng đạt gần 10 triệu tấn. Đà tăng trưởng này tiếp tục lan tỏa mạnh mẽ sang năm 2026 khi chỉ trong 4 tháng đầu năm, tổng giá trị xuất khẩu hàng thủy sản đạt khoảng 3,7 tỷ USD, tăng gần 15% so với cùng kỳ.
Các sản phẩm chủ lực xuất khẩu: tôm và cá tra là 2 sản phẩm xuất khẩu chủ lực của thuỷ sản Việt Nam trong giai đoạn 2023 - 2025, Tổng giá trị xuất khẩu 2 sản phẩm chủ lực này năm 2023 đạt 5,2 tỷ USD (chiếm 58% tổng kim ngạch toàn ngành), đến năm 2024 tăng lên 5,9 tỷ USD (chiếm 59% tổng kim ngạch toàn ngành) và năm 2025 tăng mạnh lên 6,8 tỷ USD (chiếm 60% tổng kim ngạch toàn ngành). Cụ thể: (i) Tôm tiếp tục giữ vai trò "át chủ bài" xuất khẩu trong giai đoạn 2023 - 2025, chiếm 38 - 41% tổng kim ngạch xuất khẩu. Trong 4 tháng đầu năm 2026, đứng đầu bảng xếp hạng là tôm với kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tăng 15%, chiếm hơn 40% tổng kim ngạch thủy sản. Xu hướng tiêu dùng đang chuyển sang tôm chế biến sẵn (tôm hấp chín, tẩm gia vị), nhu cầu tăng cao tại các siêu thị lớn ở Hoa Kỳ và EU; (ii) Cá tra đóng góp khoảng 2 tỷ USD/năm, chiếm từ 19 - 20% tổng kim ngạch xuất khẩu. Trong 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá tra giữ vị thế trụ cột thứ hai với kim ngạch xuất khẩu khoảng 734 triệu USD, tăng 19% so với cùng kỳ. Thị trường xuất khẩu chủ yếu của cá tra Việt Nam vẫn là Trung Quốc, ASEAN, Trung Đông, EU và một số thị trường mới. Đặc biệt, Việt Nam đang giữ lợi thế tuyệt đối về cá tra phi lê tại thị trường Hoa Kỳ với mức thuế chống bán phá giá 0 USD/kg cho nhiều doanh nghiệp lớn…
Về thị trường xuất khẩu: 3 quốc gia nhập khẩu thuỷ sản nhiều nhất lần lượt là Trung Quốc, Hoa Kỳ và Nhật Bản. Tổng giá trị xuất khẩu sang 3 thị trường này, giai đoạn 2023 - 2025 luôn chiếm khoảng 50% tổng kim ngạch xuất khẩu. Cụ thể:
(1) Trung Quốc: là thị trường nhập khẩu lớn nhất của thuỷ sản Việt Nam trong giai đoạn 2023 - 2025. Trong năm 2023 xuất khẩu sang thị trường này đạt 1,34 tỷ USD, đến năm 2024 xuất khẩu đạt 1,9 tỷ USD (chiếm 19% tổng kim ngạch xuất khẩu) và năm 2025 kim ngạch tăng lên 2,3 tỷ USD (chiếm từ 20,4% tổng kim ngạch xuất khẩu), tăng trưởng trên 21% so với năm 2024. Bước sang năm 2026, trong 4 tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc tăng tới 52,3% (chiếm trên 26% tổng kim ngạch xuất khẩu), đưa Việt Nam trở thành nguồn cung lớn thứ 3 cho thị trường tỷ dân này;
(2) Hoa Kỳ: là thị trường đứng vị trí thứ 2 trong giai đoạn 2023 - 2025, giá trị xuất khẩu năm sau cao hơn năm trước, năm 2023 đạt 1,56 tỷ USD, đến năm 2024 tăng lên, đạt 1,8 tỷ USD và năm 2025 đạt trên 1,9 tỷ USD (tương ứng lần lượt các năm chiếm chiếm 17,4%, 18% và 16,9 % tổng kim ngạch xuất khẩu). Trong 4 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ giảm khoảng 7,4% do tác động từ các chính sách thương mại và các vụ việc điều tra liên quan đến chống trợ cấp, lao động và phòng vệ thương mại, nhưng vẫn là thị trường tiêu thụ cá tra và tôm cao cấp hàng đầu;
(3) Nhật Bản: đây là thị trường ổn định, đứng vị trí thứ 3 với kim ngạch xuất khẩu trong giai đoạn 2023 - 2025 từ 1,5 - 1,69 tỷ USD (tỷ trọng chiếm 15 - 16,8% tổng kim ngạch xuất khẩu). Trong 4 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này tăng 1,8%, các sản phẩm ưa chuộng là sản phẩm tinh chế và sản phẩm đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm.

Bên cạnh những kết quả đã đạt được, ngành thủy sản Việt Nam vẫn đang đối mặt với những khó khăn, thách thức ảnh hưởng trực tiếp đến đà tăng trưởng, cụ thể:
Thứ nhất, thẻ vàng IUU của EC vẫn là rào cản kỹ thuật lớn nhất đối với hải sản khai thác, đòi hỏi nỗ lực truy xuất nguồn gốc 100% bằng hệ thống điện tử (eCDT).
Thứ hai, là rào cản thương mại, các vụ điều tra chống trợ cấp tại Hoa Kỳ đối với mặt hàng tôm, cùng quy định khắt khe về giảm phát thải và trách nhiệm xã hội từ EU đang gia tăng áp lực chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Thứ ba, sự tăng trưởng về sản lượng tôm từ Ecuador và Ấn Độ tạo áp lực cạnh tranh rất lớn về giá.
Thứ tư, ở trong nước, ô nhiễm môi trường, sự phụ thuộc vào giống nhập khẩu và chi phí logistics tăng cao cũng là những đòi hỏi cấp thiết để duy trì sức cạnh tranh về giá.
Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam
Nhằm giữ vững vị thế và hướng tới mục tiêu xuất khẩu 11,5 tỷ USD trong năm 2026, xa hơn là đạt 14 - 16 tỷ USD vào năm 2030, ngành thủy sản có thể tham khảo một số giải pháp sau:
Một là, tập trung để gỡ "thẻ vàng" IUU bằng việc minh bạch hóa 100% hồ sơ truy xuất qua hệ thống điện tử (eCDT) và quản lý chặt chẽ đội tàu qua hệ thống giám sát hành trình (VMS), hướng đến một hệ thống nghề cá có trách nhiệm.
Hai là, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo phải được xem là động lực then chốt, tập trung vào việc nghiên cứu giống thủy sản sạch bệnh, sinh trưởng nhanh và ứng dụng công nghệ số vào toàn bộ chuỗi sản xuất để nâng cao năng suất.
Ba là, cần thúc đẩy chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh, chú trọng chế biến sâu và tận dụng triệt để các phụ phẩm thủy sản để tạo ra giá trị gia tăng mới.
Bốn là, việc quy hoạch phát triển nuôi biển công nghiệp xa bờ và đẩy mạnh đối thoại giữa cơ quan quản lý với doanh nghiệp sẽ là nền tảng cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh, giúp thủy sản Việt Nam tự tin làm chủ sân chơi quốc tế.
Với nền tảng vững chắc và định hướng phát triển bền vững, ngành thủy sản Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên vị thế top 2 thế giới về xuất khẩu thuỷ sản và tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành trung tâm chế biến thủy sản sâu của toàn cầu vào năm 2045.
Việt Hùng
Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê