Phát triển kinh tế sáng tạo ở Việt Nam
11/02/2026 10:50
Trong bối cảnh dư địa tăng trưởng truyền thống đang hẹp lại, phát triển kinh tế sáng tạo (KTST) đang được Việt Nam kỳ vọng trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế. Các định hướng lớn về phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và công nghiệp văn hóa của nước ta đang định hình nền tảng cho phát triển KTST. Để KTST sớm trở thành động lực tăng trưởng mới của đất nước, cần có những giải pháp phát triển phù hợp và hiệu quả để tạo dư địa mới cho tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững của nước nhà.
Khái quát chung về kinh tế sáng tạo
Kinh tế sáng tạo là khu vực kinh tế dựa chủ yếu vào tri thức, ý tưởng, sự sáng tạo và các tài sản vô hình như bản quyền, thương hiệu, thiết kế, dữ liệu và nội dung số nhằm tạo ra giá trị gia tăng. Theo UNESCO, WIPO và UNCTAD, khu vực này bao gồm các ngành công nghiệp và dịch vụ văn hóa - sáng tạo như điện ảnh, âm nhạc, xuất bản, quảng cáo, thiết kế, kiến trúc, phần mềm và nội dung số, gắn với hoạt động sản xuất, thương mại và lao động. Đặc trưng của kinh tế sáng tạo là chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa vào yếu tố vật chất sang tạo giá trị dựa trên tài sản trí tuệ và năng lực đổi mới, với mức độ thương mại hóa và bảo hộ sở hữu trí tuệ cao, ít phụ thuộc vào tài nguyên. Trên phạm vi toàn cầu, kinh tế sáng tạo được xem là trụ cột của tăng trưởng hiện đại, đóng góp hơn 6% GDP và tạo nhiều việc làm chất lượng cho lao động trẻ.
Tình hình và xu hướng phát triển kinh tế sáng tạo ở Việt Nam
Tại Việt Nam, mặc dù chưa có chiến lược quốc gia riêng biệt về KTST, nội dung này đã được lồng ghép ngày càng rõ trong các văn kiện quan trọng như Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng và Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021 - 2030, với trọng tâm là khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. KTST vì vậy được xác định là một bộ phận quan trọng của mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức.
Định hướng này tiếp tục được cụ thể hóa khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới, đặt mục tiêu đến năm 2030 các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 7% GDP và đến năm 2045 trở thành trụ cột của phát triển bền vững. Bên cạnh đó, Quyết định số 2486/QĐ-TTg năm 2025 phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đã lần đầu đưa các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo vào vị trí chiến lược trong cơ cấu phát triển kinh tế quốc gia.
Về năng lực đổi mới sáng tạo, theo Báo cáo Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) năm 2025 của WIPO, Việt Nam xếp hạng 44/139 quốc gia và nền kinh tế, giữ nguyên thứ hạng so với năm 2024 và đứng thứ 3 trong ASEAN, chỉ sau Singapore và Malaysia. Kết quả này phản ánh những cải thiện đáng kể về thể chế, nguồn nhân lực và ứng dụng khoa học - công nghệ, tạo nền tảng thuận lợi cho phát triển KTST.
Hoạt động sở hữu trí tuệ - nền tảng của KTST - cũng ghi nhận tăng trưởng mạnh. Năm 2025, Bộ Khoa học và Công nghệ tiếp nhận 183.700 đơn đăng ký quyền sở hữu công nghiệp, tăng 20,4% so với năm 2024; xử lý 249.854 đơn, tăng 74,4%; và cấp 83.000 văn bằng bảo hộ, tăng 54,6%. Điều này cho thấy nhận thức và nhu cầu bảo hộ tài sản trí tuệ trong xã hội và cộng đồng doanh nghiệp ngày càng gia tăng.
Bên cạnh các kết quả đạt được, phát triển KTST ở Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Nổi bật là tình trạng đổi mới sáng tạo chưa lan tỏa mạnh trong khu vực doanh nghiệp - chủ thể trung tâm của KTST. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, năm 2025, tỷ lệ doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo chỉ đạt 34,6%, giảm 4,2 điểm phần trăm so với năm 2024. Điều này cho thấy đổi mới sáng tạo vẫn chưa trở thành lựa chọn phổ biến, đặc biệt trong khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo của Việt Nam hiện xếp hạng 55/100 toàn cầu, phản ánh tiềm năng còn lớn nhưng mức độ phát triển và khả năng kết nối nguồn lực còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp sáng tạo gặp khó khăn trong tiếp cận vốn trung và dài hạn do tài sản vô hình chưa được chấp nhận rộng rãi làm cơ sở bảo đảm tín dụng. Bên cạnh đó, việc thiếu hệ thống thống kê chuẩn hóa về KTST cũng gây khó khăn cho công tác hoạch định và đánh giá chính sách.
Về đóng góp kinh tế, các ước tính cho thấy khu vực công nghiệp văn hóa và sáng tạo mới đóng góp khoảng 3% GDP, thấp hơn mức trung bình toàn cầu, phản ánh khoảng cách đáng kể giữa tiềm năng và kết quả thực tế.
Trong thời gian tới, KTST ở Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục phát triển theo hướng số hóa mạnh mẽ, gia tăng vai trò của tài sản trí tuệ, dữ liệu và nội dung số, đồng thời gắn kết ngày càng chặt chẽ với kinh tế số. Với định hướng chính sách ngày càng rõ và khuôn khổ thể chế từng bước hoàn thiện, nếu được hỗ trợ bằng các chính sách phù hợp, tỷ trọng đóng góp của KTST có thể đạt 6,5 - 7,5% GDP trong trung hạn, qua đó trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.
Giải pháp phát triển kinh tế sáng tạo ở Việt Nam thời gian tới
Để KTST phát triển thực chất và bền vững, cần triển khai đồng bộ các giải pháp gắn trực tiếp với những hạn chế đã được nhận diện.
Thứ nhất, cần hoàn thiện khuôn khổ thể chế theo hướng thống nhất, tiến tới xây dựng Chiến lược quốc gia về KTST, xác định rõ phạm vi ngành, mục tiêu phát triển và chỉ tiêu đo lường. Việc chuẩn hóa hệ thống thống kê về KTST theo thông lệ quốc tế là điều kiện cần thiết để nâng cao chất lượng hoạch định chính sách.
Thứ hai, chính sách tài chính - thuế - ngân sách cần được thiết kế phù hợp với đặc thù của KTST, tập trung khuyến khích đổi mới sáng tạo ở cấp độ doanh nghiệp. Việc mở rộng ưu đãi thuế đối với chi phí đổi mới sáng tạo, bao gồm thiết kế, sáng tạo nội dung, xây dựng thương hiệu và khai thác tài sản trí tuệ, sẽ giúp giảm rào cản tham gia của doanh nghiệp. Đồng thời, cần phát triển các quỹ đầu tư mạo hiểm và quỹ đổi mới sáng tạo với cơ chế vốn mồi từ ngân sách nhà nước.
Thứ ba, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực cho KTST thông qua gắn kết giáo dục, đào tạo với tư duy sáng tạo, kỹ năng số và năng lực kinh doanh, đồng thời nâng cao năng lực quản trị và thương mại hóa tài sản trí tuệ.
Thứ tư, cần đẩy mạnh hội nhập quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp sáng tạo tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và mở rộng thị trường xuất khẩu dịch vụ sáng tạo, qua đó gia tăng giá trị kinh tế và sức cạnh tranh quốc gia.
Anh Tuấn
Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê