Cơ hội và thách thức đối với thu hút FDI của Việt Nam năm 2026

11/02/2026 08:55


Năm 2025, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực hiện tại Việt Nam cao nhất trong 5 năm qua, cho thấy sức hấp dẫn của môi trường đầu tư tiếp tục được duy trì. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu được triển khai và cạnh tranh thu hút FDI trong khu vực ngày càng gay gắt, nhiều vấn đề mới đặt ra đối với thu hút FDI của Việt Nam, đòi hỏi phải điều chỉnh cách tiếp cận theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính lan tỏa của dòng vốn này đối với nền kinh tế.

Thực trạng thu hút FDI của Việt Nam năm 2025

Thời gian qua, Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những điểm đến FDI quan trọng của khu vực ASEAN. Bất chấp những cú sốc từ đại dịch, xung đột địa chính trị và xu hướng thắt chặt tiền tệ toàn cầu, dòng vốn FDI vào Việt Nam nhìn chung vẫn giữ được sự ổn định tương đối, đặc biệt là vốn thực hiện.

Vốn FDI thực hiện tại Việt Nam năm 2025 ước đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9,0% so với năm 2024, cao hơn mức tăng bình quân giai đoạn 2021 - 2025 (tăng 8,8%). Đây là số vốn FDI thực hiện cao nhất trong 5 năm qua. Trong đó: Công nghiệp chế biến, chế tạo đạt 22,88 tỷ USD, chiếm 82,8% tổng vốn FDI thực hiện; hoạt động kinh doanh bất động sản đạt 1,93 tỷ USD, chiếm 7,0%; sản xuất, phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí đạt 914,9 triệu USD, chiếm 3,3%.

Tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam tính đến ngày 31/12/2025 bao gồm: Vốn đăng ký cấp mới, vốn đăng ký điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài đạt 38,42 tỷ USD, tăng 0,5% so với năm 2024.

Khu vực FDI đóng góp khoảng 20% GDP, tạo việc làm cho hàng triệu lao động và chiếm trên 70% kim ngạch xuất khẩu. Các ngành điện tử, thiết bị điện, dệt may, da giày, lắp ráp cơ khí vẫn là trụ cột xuất khẩu, với sự hiện diện của nhiều tập đoàn đa quốc gia lớn.

Bên cạnh đó, một số xu hướng mới bắt đầu hình thành trong giai đoạn này, như sự gia tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo, logistics, trung tâm dữ liệu và một số lĩnh vực công nghệ cao. Điều này cho thấy sức hấp dẫn của Việt Nam không chỉ đến từ chi phí lao động, mà còn từ quy mô thị trường, vị trí địa kinh tế và mức độ hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Tuy nhiên, những hạn chế mang tính cơ cấu của mô hình thu hút FDI cũng ngày càng bộc lộ rõ. Thứ nhất, chất lượng FDI chưa tương xứng với quy mô vốn thu hút. Phần lớn dự án FDI vẫn nằm ở khâu gia công, lắp ráp, giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu và linh kiện nhập khẩu. Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành chủ lực còn thấp, đặc biệt là điện tử và cơ khí chính xác.

rjbcb

Thứ hai, mối liên kết giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước còn yếu. Doanh nghiệp trong nước, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, gặp nhiều khó khăn khi tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia do hạn chế về công nghệ, quản trị và tiêu chuẩn chất lượng. Hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, kỹ năng và quản trị vì vậy chưa đạt như kỳ vọng.

Thứ ba, chính sách ưu đãi FDI trong giai đoạn này vẫn nặng về ưu đãi thuế và đất đai, trong khi các công cụ hỗ trợ phi thuế như phát triển hạ tầng, nguồn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chưa theo kịp yêu cầu của các dự án FDI thế hệ mới. Công tác sàng lọc dự án ở một số địa phương chưa thực sự chặt chẽ, còn tình trạng chạy theo quy mô vốn đăng ký. Những tồn tại này cho thấy mô hình thu hút FDI theo chiều rộng đã dần chạm ngưỡng, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh mạnh mẽ hơn trong giai đoạn tới.

Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam trong năm 2026

Năm 2026 được xem là thời điểm bản lề đối với thu hút FDI của Việt Nam, khi cả cơ hội và thách thức cùng gia tăng.

Về cơ hội, trước hết, Việt Nam tiếp tục duy trì được nền tảng ổn định kinh tế vĩ mô, môi trường chính trị - xã hội an toàn và định hướng hội nhập quốc tế rõ ràng. Mạng lưới các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, như CPTPP, EVFTA, RCEP tiếp tục là lợi thế quan trọng giúp doanh nghiệp FDI đặt cơ sở sản xuất tại Việt Nam để tiếp cận các thị trường lớn.

Thứ hai, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn đang tiếp diễn. Các tập đoàn đa quốc gia tiếp tục chiến lược đa dạng hóa địa bàn sản xuất nhằm giảm rủi ro địa chính trị và gián đoạn chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, Việt Nam vẫn được đánh giá là điểm đến hấp dẫn nhờ vị trí địa lý thuận lợi, lực lượng lao động dồi dào và kinh nghiệm tiếp nhận các dự án FDI quy mô lớn.

Thứ ba, dư địa thu hút FDI vào các lĩnh vực mới còn khá lớn. Các ngành công nghệ cao, bán dẫn, trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, logistics hiện đại, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn đang mở ra không gian mới cho thu hút đầu tư nước ngoài, nếu Việt Nam có chính sách phù hợp.

Tuy nhiên, thách thức đối với thu hút FDI trong năm 2026 cũng ngày càng rõ nét. Thách thức lớn nhất đến từ việc triển khai thuế tối thiểu toàn cầu. Khi mức thuế tối thiểu 15% được áp dụng đối với các tập đoàn đa quốc gia, dư địa cạnh tranh bằng ưu đãi thuế của Việt Nam bị thu hẹp đáng kể. Những lợi thế truyền thống về ưu đãi tài khóa không còn mang tính quyết định như trước.

Bên cạnh đó, chi phí đầu vào của nền kinh tế gia tăng nhanh. Giá đất khu công nghiệp, chi phí logistics, tiền lương và chi phí tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, xã hội đều tăng, làm giảm lợi thế chi phí của Việt Nam so với một số quốc gia trong khu vực.

Cạnh tranh thu hút FDI trong ASEAN ngày càng gay gắt. Indonesia, Thái Lan, Malaysia đều chủ động điều chỉnh chính sách theo hướng ưu tiên FDI chất lượng cao, gắn với công nghiệp hóa và phát triển bền vững. Các quốc gia này không chỉ cạnh tranh bằng chính sách, mà còn bằng tốc độ cải cách và năng lực tổ chức thực thi.

Ngoài ra, yêu cầu về phát triển bền vững, chuyển đổi xanh và quản trị doanh nghiệp ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc đối với nhà đầu tư. Điều này đặt ra áp lực lớn đối với hệ thống hạ tầng, năng lượng và năng lực quản lý nhà nước của Việt Nam.

Khuyến nghị đối với thu hút FDI của Việt Nam năm 2026

Trong bối cảnh thu hút FDI bước sang giai đoạn mới với nhiều thay đổi về điều kiện và tiêu chí lựa chọn đầu tư, chính sách FDI của Việt Nam cần được điều chỉnh theo hướng chủ động, chọn lọc và gắn chặt hơn với mục tiêu phát triển dài hạn của nền kinh tế.

Trước hết, chiến lược thu hút FDI cần chuyển mạnh từ mục tiêu mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn. Việc sàng lọc dự án FDI không nên tiếp tục dựa chủ yếu vào quy mô vốn đăng ký, mà cần đặt ra các tiêu chí rõ ràng về công nghệ, hiệu quả sử dụng đất, tiêu chuẩn môi trường và khả năng tạo giá trị gia tăng trong nước. Đối với những dự án thâm dụng lao động giản đơn, công nghệ thấp hoặc tiềm ẩn rủi ro môi trường, cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn nhằm tránh đánh đổi tăng trưởng ngắn hạn lấy chi phí dài hạn.

Thứ hai, trong điều kiện thuế tối thiểu toàn cầu làm thu hẹp dư địa ưu đãi tài khóa, chính sách thu hút FDI cần chuyển trọng tâm sang các công cụ hỗ trợ phi thuế. Cải thiện chất lượng thể chế, bảo đảm tính ổn định, minh bạch và nhất quán của chính sách đầu tư là yếu tố then chốt để duy trì niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài. Cùng với đó, việc rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan quản lý và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp cần được coi là ưu tiên hàng đầu trong năm 2026.

Thứ ba, cần đặc biệt coi trọng chính sách sau cấp phép, xem đây là một trụ cột trong chiến lược thu hút FDI giai đoạn mới. Thực tiễn cho thấy, khả năng giữ chân nhà đầu tư và khuyến khích mở rộng dự án phụ thuộc lớn vào mức độ đồng hành của chính quyền trong quá trình triển khai và vận hành. Việc kịp thời tháo gỡ các vướng mắc liên quan đến đất đai, hạ tầng khu công nghiệp, cung ứng năng lượng, lao động và thủ tục chuyên ngành sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện dự án và gia tăng vốn FDI giải ngân.

Thứ tư, nâng cao mức độ liên kết và lan tỏa của khu vực FDI đối với khu vực kinh tế trong nước cần được đặt ở vị trí trung tâm của chính sách FDI năm 2026. Nhà nước cần đẩy mạnh các chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực công nghệ, quản trị và tiêu chuẩn chất lượng, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp FDI sử dụng nhà cung cấp trong nước và tham gia đào tạo, phát triển nguồn nhân lực bản địa.

Thứ năm, thu hút FDI cần gắn chặt với mục tiêu chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc đối với dòng vốn quốc tế, Việt Nam cần ưu tiên thu hút các dự án FDI trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, kinh tế tuần hoàn và các ngành có hàm lượng phát thải thấp. Đồng thời, cần từng bước nâng cao tiêu chuẩn môi trường đối với các dự án FDI, bảo đảm sự hài hòa giữa thu hút đầu tư và bảo vệ môi trường.

Thứ sáu, cần nâng cao năng lực điều phối chính sách FDI ở tầm quốc gia, bảo đảm sự thống nhất giữa Trung ương và địa phương trong thu hút đầu tư. Việc cạnh tranh thu hút FDI giữa các địa phương cần được đặt trong khuôn khổ chung, tránh tình trạng chạy đua ưu đãi hoặc nới lỏng tiêu chuẩn nhằm thu hút dự án bằng mọi giá. Một chiến lược FDI thống nhất, gắn với quy hoạch phát triển ngành và vùng, sẽ giúp nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và hạn chế các hệ lụy trong dài hạn.

Cuối cùng, thu hút FDI trong năm 2026 cần được nhìn nhận như một công cụ phục vụ tái cơ cấu nền kinh tế, chứ không chỉ là nguồn vốn bổ sung cho tăng trưởng. Chỉ khi gắn kết chặt chẽ chính sách FDI với mục tiêu nâng cao năng suất, đổi mới mô hình tăng trưởng và tăng cường năng lực tự chủ của nền kinh tế, Việt Nam mới có thể tận dụng hiệu quả dòng vốn đầu tư nước ngoài trong giai đoạn phát triển mới.

Năm 2026 đặt ra nhiều vấn đề mới đối với thu hút FDI của Việt Nam. Trong bối cảnh lợi thế truyền thống dần suy giảm, việc đổi mới tư duy và phương thức thu hút FDI là yêu cầu tất yếu. Nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính lan tỏa của FDI không chỉ là mục tiêu trước mắt, mà còn là nền tảng quan trọng để Việt Nam thực hiện thành công chiến lược tăng trưởng nhanh và bền vững trong những năm tới.

Anh Tuấn

Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê