Chuyển đổi năng lượng của Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

07/08/2026 08:59


Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn ra ngày càng nghiêm trọng và yêu cầu thực hiện các cam kết giảm phát thải khí nhà kính, chuyển đổi năng lượng đang trở thành xu hướng tất yếu trên phạm vi toàn cầu. Là quốc gia tiêu thụ năng lượng lớn nhất thế giới, đồng thời cũng là nước phát thải khí nhà kính lớn nhất, Trung Quốc đã triển khai nhiều chính sách quyết liệt nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng theo hướng xanh, sạch, bền vững và đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật như: phát triển nhanh năng lượng tái tạo, hiện đại hóa lưới điện, phát triển công nghiệp xanh và xây dựng cơ chế thị trường carbon. Để góp phần chuyển dịch năng lượng nhanh theo hướng xanh và bền vững cho nước ta, các cấp, các ngành có liên quan có thể tham khảo kinh nghiệm và những thành tựu lớn đã đạt được của Trung Quốc.

Tình hình chuyển đổi năng lượng của Trung Quốc 

Trung Quốc coi chuyển đổi năng lượng là yêu cầu tất yếu để bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy phát triển kinh tế chất lượng cao, ứng phó biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường sinh thái và thực hiện mục tiêu carbon kép, gồm đạt đỉnh phát thải carbon và trung hòa carbon. Trung Quốc xác định chuyển đổi năng lượng phải dựa trên một số nguyên tắc chủ đạo: lấy người dân làm trung tâm; phát triển xanh, carbon thấp; bám sát điều kiện quốc gia; đổi mới sáng tạo làm động lực và mở rộng hợp tác quốc tế. Theo đó, chuyển đổi năng lượng không chỉ là thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng phi hóa thạch, mà còn là quá trình chuyển đổi tổng thể về phương thức sản xuất, tiêu dùng, công nghệ, thị trường và quản trị năng lượng. 

Các kết quả đã đạt được 

Thứ nhất, năm 2020, Trung Quốc ban hành nhiều chiến lược và kế hoạch phát triển năng lượng xanh, gồm Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 (2021 - 2025), Chiến lược phát triển năng lượng mới và các chương trình phát triển điện gió, điện mặt trời, hydrogen xanh, lưu trữ năng lượng và xe điện. Đây là các nội dung cụ thể nhằm thực hiện cam kết đưa phát thải CO₂ đạt đỉnh trước năm 2030, trung hòa carbon vào năm 2060 và tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi năng lượng. 

Thứ hai, Trung Quốc hiện là quốc gia dẫn đầu thế giới về phát triển năng lượng tái tạo. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc gia Trung Quốc (NEA), đến cuối năm 2024, tổng công suất nguồn điện đạt khoảng 3.350 GW, tăng 14,6% so với năm trước, trong đó: điện mặt trời 887 GW (tăng 45,2%), điện gió 521 GW (tăng 18%), thủy điện 436 GW và điện hạt nhân 61 GW. Riêng năm 2024, nước này bổ sung khoảng 373 GW công suất năng lượng tái tạo, chiếm 86% tổng công suất điện mới, nâng tổng công suất năng lượng tái tạo lên 1.889 GW, tương đương 56% tổng công suất nguồn điện. Điện mặt trời phát triển mạnh nhất với khoảng 277 GW, vượt tổng công suất của nhiều quốc gia phát triển cộng lại. 

Thứ ba, Trung Quốc đầu tư đồng bộ giữa nguồn điện và hạ tầng truyền tải. Năm 2024, nước này đầu tư khoảng 608,3 tỷ Nhân dân tệ cho phát triển lưới điện, tăng 15,3% so với năm trước, đồng thời triển khai nhiều dự án truyền tải siêu cao áp (UHV) để đưa nguồn năng lượng tái tạo từ phía Tây đến các trung tâm phụ tải phía Đông. Bên cạnh đó, Trung Quốc đẩy mạnh phát triển công nghệ lưu trữ năng lượng, pin lithium, thủy điện tích năng và hydrogen xanh nhằm nâng cao khả năng hấp thụ năng lượng tái tạo. 

Thứ tư, về quản trị năng lượng, Trung Quốc hiện đại hóa quản trị thông qua cải cách thị trường, tăng cường vai trò điều tiết của Nhà nước và hoàn thiện chính sách, pháp luật. Nước này chính thức vận hành thị trường carbon quốc gia từ năm 2021, hiện là thị trường carbon lớn nhất thế giới theo lượng phát thải được quản lý. Đồng thời, Trung Quốc xây dựng thị trường năng lượng thống nhất, thúc đẩy cạnh tranh trong phát điện, bán điện, dịch vụ năng lượng và lưu trữ. Tỷ trọng điện giao dịch theo cơ chế thị trường tăng từ 17% năm 2016 lên 61,4% năm 2023; trong đó điện gió và điện mặt trời giao dịch theo cơ chế thị trường chiếm 47% sản lượng. Cùng với đó, nước này tiếp tục hoàn thiện cơ chế giá điện, giá than, giá dầu, giá khí, giá theo thời gian sử dụng, giá bậc thang đối với ngành tiêu hao nhiều năng lượng và cơ chế giá công suất điện than. 

Thách thức, khó khăn 

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật khi trở thành quốc gia dẫn đầu thế giới về phát triển năng lượng tái tạo, hiện đại hóa lưới điện và xây dựng thị trường carbon, tuy nhiên, Trung Quốc vẫn phải đối mặt với những thách thức liên quan đến an ninh năng lượng và sự phụ thuộc vào than đá, cụ thể là: 

Thứ nhất, than đá vẫn giữ vai trò quan trọng trong hệ thống điện. Năm 2024, nhiệt điện vẫn chiếm khoảng 43% sản lượng điện quốc gia mặc dù tỷ trọng công suất đã giảm đáng kể. 

Thứ hai, nhu cầu điện năng tăng trưởng nhanh khiến Trung Quốc vẫn phải tiếp tục xây dựng một số dự án nhiệt điện than nhằm bảo đảm an ninh năng lượng. Trong quý I/2025, nước này tiếp tục phê duyệt hơn 11 GW dự án điện than mới. 

Tình hình chuyển đổi năng lượng của Việt Nam 

Xác định chuyển đổi năng lượng là xu hướng tất yếu nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo đảm phát triển bền vững. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã tích cực phát triển năng lượng tái tạo và đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. 

Kết quả cụ thể: 

Thứ nhất, theo Bộ Công Thương, đến cuối năm 2024, tổng công suất nguồn điện của Việt Nam đạt trên 80 GW. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển điện mặt trời nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. 

Thứ hai, Quy hoạch điện VIII được phê duyệt năm 2023 (theo Quyết định số 500/QĐ TTg ngày 15/5/2023 của Thủ tướng Chính phủ) xác định mục tiêu phát triển mạnh các nguồn năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, điện mặt trời và điện sinh khối. Theo quy hoạch, tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu nguồn điện sẽ tiếp tục gia tăng nhằm thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. 

Thứ ba, Việt Nam đã tham gia Quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) với cam kết huy động khoảng 15,5 tỷ USD từ các đối tác quốc tế nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải. 

Thứ tư, Chính phủ cũng đã ban hành Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Theo đó, Việt Nam đặt mục tiêu sản xuất từ 100.000 đến 500.000 tấn hydrogen mỗi năm vào năm 2030 và từ 10 đến 20 triệu tấn vào năm 2050. 

Mặc dù vậy, quá trình chuyển đổi năng lượng ở Việt Nam vẫn còn nhiều tồn tại, khó khăn, cụ thể là: 

Thứ nhất, hệ thống truyền tải điện chưa theo kịp tốc độ phát triển của các dự án năng lượng tái tạo, đã xảy ra tình trạng quá tải lưới điện tại một số địa phương trong giai đoạn phát triển mạnh điện mặt trời và điện gió. 

Thứ hai, nguồn vốn đầu tư cho chuyển đổi năng lượng rất lớn, theo đó Quy hoạch điện VIII có nhu cầu vốn đầu tư phát triển điện lực đến năm 2030 ước tính hàng trăm tỷ USD, vượt xa khả năng cân đối của ngân sách nhà nước. Trong khi đó việc xây dựng cơ chế chính sách cho phát triển điện gió ngoài khơi, lưu trữ năng lượng, hydrogen xanh và thị trường carbon vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. 

Thứ ba, cơ cấu năng lượng của Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhiên liệu hóa thạch, đặc biệt là than đá và khí tự nhiên. Điều này tạo ra áp lực lớn trong việc thực hiện các mục tiêu giảm phát thải. Đồng thời, năng lực công nghiệp hỗ trợ cho các ngành năng lượng tái tạo còn hạn chế. Phần lớn thiết bị điện gió, điện mặt trời vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu. 

Một số khuyến nghị 

Để thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng, góp phần thực hiện mục tiêu đạt trung hòa carbon vào năm 2050 của Việt Nam, có thể nghiên cứu một số khuyến nghị: 

Một là, tiếp tục hoàn thiện thể chế và chính sách về chuyển đổi năng lượng. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến năng lượng tái tạo, thị trường điện cạnh tranh, thị trường carbon và cơ chế khuyến khích đầu tư xanh. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy sự ổn định và nhất quán của chính sách là điều kiện tiên quyết để thu hút nguồn lực xã hội cho chuyển đổi năng lượng. 

Hai là, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng lưới điện. Bài học quan trọng từ Trung Quốc là phát triển đồng bộ giữa nguồn điện và lưới điện, do vậy, Việt Nam cần ưu tiên đầu tư hệ thống truyền tải, lưới điện thông minh, các trung tâm điều độ hiện đại và hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn nhằm nâng cao khả năng hấp thụ nguồn điện tái tạo. 

Ba là, chú trọng phát triển công nghiệp năng lượng tái tạo trong nước. Việt Nam cần có chiến lược phát triển chuỗi cung ứng nội địa cho ngành điện gió, điện mặt trời, pin lưu trữ và hydrogen xanh thông qua việc hình thành các trung tâm công nghiệp năng lượng tái tạo sẽ giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu, nâng cao giá trị gia tăng trong nước và tạo việc làm chất lượng cao. 

Bốn là, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng gắn với đổi mới công nghệ, Nhà nước cần tăng cường hỗ trợ nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới như pin lưu trữ, trí tuệ nhân tạo trong quản lý hệ thống điện, hydrogen xanh, điện gió ngoài khơi và thu giữ carbon (CCUS). Đây là những lĩnh vực Trung Quốc đang đầu tư rất mạnh và có thể trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế xanh. 

Năm là, tăng cường hợp tác quốc tế và huy động tài chính xanh thông qua việc tận dụng hiệu quả các nguồn lực từ JETP (Just Energy Transition Partnership - Quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng), Quỹ Khí hậu xanh (GCF), Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) và các tổ chức tài chính quốc tế. Đồng thời, cần phát triển thị trường trái phiếu xanh, tín dụng xanh và các cơ chế tài chính bền vững nhằm đa dạng hóa nguồn vốn cho chuyển đổi năng lượng. 

Sáu là, cần bảo đảm hài hòa giữa chuyển đổi năng lượng và an ninh năng lượng. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy quá trình chuyển đổi năng lượng phải được thực hiện theo lộ trình phù hợp, tránh gây gián đoạn nguồn cung năng lượng. Việt Nam cần duy trì cơ cấu nguồn điện hợp lý, kết hợp phát triển năng lượng tái tạo với các nguồn điện nền như thủy điện, khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), điện hạt nhân trong tương lai và các công nghệ lưu trữ năng lượng.

Quốc Huy 

Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê