Đề tài: Định hướng hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế
19/01/2026 09:50
1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu
Kiểm toán độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch, trung thực của thông tin tài chính, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư, cổ đông và các bên liên quan. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường vốn quốc tế đòi hỏi báo cáo tài chính và kiểm toán phải tuân thủ các thông lệ quốc tế, mà trước hết là việc áp dụng hệ thống chuẩn mực kiểm toán phù hợp. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các tổ chức tài chính, ngày càng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và các thị trường vốn quốc tế. Điều này đòi hỏi thông tin tài chính của các doanh nghiệp phải đảm bảo tính minh bạch, đáng tin cậy và có thể so sánh được theo các thông lệ quốc tế. Chuẩn mực kiểm toán, với vai trò là “hệ quy chiếu” của hoạt động kiểm toán, là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng, tính trung thực và khách quan của báo cáo tài chính. Tuy nhiên, hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) hiện nay dù được xây dựng trên cơ sở tham khảo Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA) nhưng vẫn chưa được quy định đầy đủ, đồng bộ và kịp thời so với những thay đổi, cập nhật của ISA. Thêm vào đó, khả năng thực thi, tuân thủ và giám sát việc áp dụng VSA của các doanh nghiệp kiểm toán tại Việt Nam cũng còn nhiều hạn chế, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp kiểm toán nhỏ và vừa. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất định hướng hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế là một yêu cầu thực tiễn cấp thiết, giúp: Nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam; đáp ứng yêu cầu hội nhập tài chính và tiếp cận thị trường vốn quốc tế; hỗ trợ công tác quản lý nhà nước và giám sát thị trường kiểm toán; tạo điều kiện cho việc đào tạo, bồi dưỡng kiểm toán viên theo chuẩn quốc tế. Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài “Định hướng hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế” là cần thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn trong bối cảnh hiện nay.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống chuẩn mực kiểm toán.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài nghiên cứu hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) hiện hành, bao gồm các chuẩn mực kiểm toán do Bộ Tài chính ban hành, đang được áp dụng đối với các doanh nghiệp kiểm toán hoạt động tại Việt Nam trong đó tập trung phân tích các chuẩn mực kiểm toán áp dụng cho kiểm toán báo cáo tài chính (không nghiên cứu các loại kiểm toán khác như kiểm toán tuân thủ, kiểm toán nội bộ, kiểm toán hoạt động) trong giai đoạn 2012 - 2024.
4. Kết quả nghiên cứu
(1) Đề tài đã khái quát một số vấn đề cơ sở lý luận về hệ thống chuẩn mực kiểm toán, cụ thể là: (i) Khái quát chung về hệ thống chuẩn mực kiểm toán: Lịch sử hình thành và phát triển của hệ thống chuẩn mực kiểm toán; khái niệm về hệ thống chuẩn mực kiểm toán; vai trò của các chuẩn mực kiểm toán; nguyên tắc xây dựng hệ thống chuẩn mực kiểm toán; (ii) Nội dung cơ bản của các chuẩn mực kiểm toán quốc tế: Danh mục hệ thống chuẩn mực kiểm toán quốc tế; phạm vi áp dụng của các chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA).
Theo Liên đoàn Kế toán quốc tế (IFAC), trong bộ tài liệu chuẩn mực kiểm toán quốc tế do Ủy ban Chuẩn mực kiểm toán và đảm bảo quốc tế (IAASB) ban hành, chuẩn mực kiểm toán được định nghĩa là các nguyên tắc và thủ tục được thiết lập để hướng dẫn kiểm toán viên trong quá trình lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính nhằm thu thập bằng chứng kiểm toán đầy đủ và thích hợp để đưa ra ý kiến về sự hợp lý, trung thực của báo cáo tài chính.
Vai trò của các chuẩn mực kiểm toán: Định hướng hoạt động kiểm toán chuyên nghiệp và nhất quán; nâng cao chất lượng và độ tin cậy của báo cáo kiểm toán; bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và các bên liên quan; là cơ sở pháp lý cho hoạt động giám sát và xử lý vi phạm; thúc đẩy hội nhập quốc tế và minh bạch tài chính toàn cầu; tăng cường khả năng phát hiện và phòng ngừa gian lận, sai sót trọng yếu; thúc đẩy đào tạo, bồi dưỡng và phát triển năng lực kiểm toán viên; làm căn cứ pháp lý và nghề nghiệp cho hoạt động kiểm toán; tăng cường tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính.
Nguyên tắc xây dựng hệ thống chuẩn mực kiểm toán: Nguyên tắc đảm bảo tính phù hợp với thông lệ quốc tế; nguyên tắc nhất quán và logic; nguyên tắc đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn; nguyên tắc đảm bảo tính minh bạch và khách quan; nguyên tắc đảm bảo kiểm soát chất lượng; nguyên tắc hướng tới bảo vệ lợi ích công chúng.
Các nội dung cơ bản của chuẩn mực kiểm toán quốc tế: Danh mục hệ thống chuẩn mực kiểm toán quốc tế (Chuẩn mực kiểm toán chung; chuẩn mực lập kế hoạch và đánh giá rủi ro; chuẩn mực về bằng chứng kiểm toán; chuẩn mực sử dụng công việc của các bên khác; chuẩn mực về kết luận và lập báo cáo kiểm toán); phạm vi áp dụng của các chuẩn mực kiểm toán quốc tế (theo loại hình đơn vị được kiểm toán; theo loại hình kiểm toán và dịch vụ liên quan; theo cấp độ địa lý và luật pháp quốc gia; phạm vi áp dụng trong các trường hợp đặc biệt).
(2) Đề tài đã phân tích kinh nghiệm xây dựng chuẩn mực kiểm toán ở một số nước như Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Vương quốc Anh, Singapore, Malaysia, từ đó rút ra bài học cho Việt Nam. Qua nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cho thấy: Nhìn chung, Anh, EU, Singapore và Malaysia đều dựa vào Chuẩn mực kiểm toán quốc tế (ISA) do IAASB ban hành, nên mang tính nguyên tắc cao và tương đồng lẫn nhau về cấu trúc cơ bản. Trong khi đó, Mỹ (PCAOB) tự phát triển bộ quy tắc chi tiết riêng và không áp dụng ISA, dẫn đến hệ thống “chặt” hơn, mang tính quy tắc nhiều hơn. Về phạm vi chức năng, tất cả đều là chuẩn mực bắt buộc cho các kiểm toán theo quy định: PCAOB hướng vào kiểm toán công ty đại chúng, trong khi EU, Anh, Singapore, Malaysia áp dụng cho mọi kiểm toán viên thực hiện kiểm toán theo luật (đặc biệt với công ty công ích). EU có quy định bắt buộc áp dụng ISA; Anh vận dụng ISA và áp dụng thêm các yêu cầu riêng của quốc gia. Chuẩn mực kiểm toán là công cụ pháp lý và nghiệp vụ quan trọng để đảm bảo chất lượng báo cáo tài chính, tính minh bạch và khả năng so sánh xuyên biên giới. Nhiều quốc gia đã xây dựng hệ thống chuẩn mực kiểm toán có tính độc lập cao và tiệm cận tiêu chuẩn quốc tế nhằm bảo vệ nhà đầu tư và nâng cao niềm tin của công chúng. Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm của Mỹ, EU, Anh, Singapore và Malaysia, đề tài rút ra những nguyên tắc chung về phương pháp tiếp cận xây dựng chuẩn mực, cơ chế thực thi, tính linh hoạt và hội nhập quốc tế của hệ thống chuẩn mực kiểm toán. Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy, một hệ thống chuẩn mực kiểm toán hiệu quả đòi hỏi: (i) Khung pháp lý rõ ràng, độc lập; (ii) Tổ chức chuyên môn có khả năng soạn thảo chuẩn mực tiệm cận quốc tế; (iii) Cơ chế giám sát nghiêm ngặt và linh hoạt điều chỉnh khi cần; (iv) Hội nhập với xu hướng toàn cầu về nội dung chuẩn mực và kiểm soát chất lượng. Bằng cách kết hợp các yếu tố này với điều kiện kinh tế - chính trị Việt Nam để xây dựng hệ thống chuẩn mực kiểm toán phù hợp, hỗ trợ mục tiêu minh bạch và sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
(3) Đề tài đã đánh giá và làm rõ thực trạng hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam: (i) Tổng quan các văn bản pháp lý quy định về hệ thống chuẩn mực; (ii) Đánh giá kết quả đạt đuợc của hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam hiện hành cho thấy: Các chuẩn mực kiểm toán và các chuẩn mực nghề nghiệp khác cơ bản đã phù hợp với các chuẩn mực quốc tế, được phân loại rõ ràng giữa các nhóm chuẩn mực tương ứng với các loại dịch vụ đảm bảo và dịch vụ phi đảm bảo; các chuẩn mực kiểm toán làm rõ được mục tiêu, yêu cầu, công việc và kết quả mà người hành nghề cần thực hiện hoặc đạt được; (iii) Đánh giá về hạn chế của hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam hiện hành: Chưa cập nhật kịp thời chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và chưa đồng bộ với chuẩn mực kiểm toán quốc tế (Chậm cập nhật chuẩn mực kiểm toán quốc tế; thông tin cung cấp trên báo cáo kiểm toán chưa được cập nhật đầy đủ; chưa nhất quán về xác định trách nhiệm người ký trên báo cáo kiểm toán và quy định đối với chữ ký trên báo cáo kiểm toán; yêu cầu công bố thông tin liên quan đến phí dịch vụ; các hướng dẫn về kiểm toán báo cáo vốn đầu tư của chủ sở hữu, kiểm toán báo cáo tình hình tăng vốn và sử dụng vốn từ phát hành cổ phiếu, kiểm toán báo cáo tình hình sử dụng vốn từ phát hành trái phiếu; chưa đồng bộ về cấu trúc, ngôn ngữ và phạm vi áp dụng; thiếu chuẩn mực cho các lĩnh vực mới nổi và đặc thù; chậm đổi mới tư duy và cơ chế ban hành chuẩn mực; tác động tiêu cực đến hội nhập quốc tế); thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao (Chất lượng đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn; áp lực nghề nghiệp cao dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc lớn; thiếu hụt kiểm toán viên có chuyên môn sâu; thiếu chiến lược phát triển nhân lực dài hạn; hạn chế trong hội nhập quốc tế); thiếu các hướng dẫn có tính pháp lý về áp dụng các VSA (Hướng dẫn áp dụng còn chung chung, thiếu cụ thể; thiếu hướng dẫn chi tiết cho các lĩnh vực kiểm toán đặc thù; thiếu tài liệu hướng dẫn bổ trợ và đào tạo; hệ quả của việc thiếu hướng dẫn chi tiết và cụ thể); chất lượng kiểm toán không đồng đều; chế tài xử lý vi phạm chưa đủ tính răn đe (Mức xử phạt hành chính còn thấp, thiếu tính răn đe; thời hiệu xử phạt ngắn, gây khó khăn trong việc xử lý vi phạm; việc giám sát và kiểm tra chất lượng chủ yếu mang tính định kỳ). Đề tài cũng chỉ ra nguyên nhân tồn tại, hạn chế của hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam hiện hành: Hệ thống pháp luật và thể chế chưa đồng bộ; chậm cập nhật theo chuẩn mực quốc tế; thiếu hướng dẫn chi tiết và cụ thể; cơ chế giám sát và kiểm tra chất lượng còn chưa đầy đủ; thiếu chiến lược phát triển nhân lực trong dài hạn.
(4) Trên cơ sở phân tích kinh nghiệm của một số nước, thực trạng chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, quan điểm, chủ trương, định hướng, đề tài đã đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế, cụ thể là:
(i) Việc hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam cần dựa trên các quan điểm chủ đạo, gồm: Quan điểm nhất quán, coi chuẩn mực kiểm toán là nền tảng pháp lý quan trọng; quan điểm hội nhập để từng bước tiệm cận và áp dụng chuẩn mực quốc tế (ISA); quan điểm phát triển nhằm đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn Việt Nam; quan điểm quản lý nhà nước nhằm tăng cường vai trò giám sát và thực thi; quan điểm cải cách dài hạn hướng đến sự tự chủ, chuyên nghiệp hóa và chuyển đổi số.
(ii) Việc hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam phải phù hợp với Chiến lược kế toán - kiểm toán đến năm 2030; cập nhật và hoàn thiện hệ thống chuẩn mực kiểm toán phù hợp với thông lệ quốc tế; tăng cường giám sát và nâng cao chất lượng kiểm toán; hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực nghề nghiệp.
(iii) Hoàn thiện, đồng bộ hệ thống pháp luật: Cần sửa đổi Luật Kiểm toán độc lập tổng thể và các văn bản hướng dẫn để chuẩn mực kiểm toán có tính bắt buộc áp dụng cao hơn. Hiện nay, Luật Kiểm toán độc lập Việt Nam (2011), sửa đổi năm 2024 và Nghị định hướng dẫn hiện chưa có quy định rõ ràng về xử lý vi phạm đối với việc doanh nghiệp kiểm toán và kiểm toán viên áp dụng chuẩn mực, cần tăng tính ràng buộc pháp lý giữa chuẩn mực với trách nhiệm nghề nghiệp và thiết lập quy chế rà soát, phê duyệt và ban hành chuẩn mực rõ ràng, minh bạch.
(iv) Cập nhật hệ thống chuẩn mực kiểm toán để đồng bộ với chuẩn mực quốc tế; ưu tiên cập nhật, bổ sung, ban hành mới các chuẩn mực cốt lõi; rà soát, đối chiếu và cập nhật chuẩn mực kiểm toán; bổ sung các vấn đề kiểm toán quan trọng trong báo cáo kiểm toán; thay đổi kết cấu của báo cáo kiểm toán; bổ sung các yêu cầu khác trên báo cáo kiểm toán; thiết lập lộ trình phù hợp để sửa đổi, ban hành lại, ban hành mới chuẩn mực: Thay vì sửa đổi, ban hành lại toàn bộ hệ thống chuẩn mực trong một giai đoạn, một thời kỳ thì có thể áp dụng sửa đổi, ban hành theo từng nhóm lĩnh vực, vừa đảm bảo hiệu quả, vừa giúp các doanh nghiệp và kiểm toán viên thích nghi dần; tham khảo mô hình áp dụng từ quốc tế: Một số quốc gia như Malaysia, Singapore đã triển khai thành công việc tiếp cận ISA thông qua ban hành hệ thống chuẩn mực quốc gia tương đồng gần như hoàn toàn với ISA. Mỗi chuẩn mực khi ban hành đều có các hướng dẫn áp dụng để đảm bảo phù hợp với hoàn cảnh trong nước.
(v) Bổ sung hướng dẫn chi tiết chuẩn mực kiểm toán: Phân tích từng VSA, so sánh với ISA tương ứng, đồng thời cung cấp các ví dụ thực tiễn về cách áp dụng cho doanh nghiệp Việt Nam; hướng dẫn áp dụng cho từng loại hình doanh nghiệp; hướng dẫn theo ngành nghề; hướng dẫn về công nghệ thông tin.
(vi) Đầu tư phát triển đội ngũ chuyên gia về chuẩn mực kiểm toán và đào tạo kiểm toán viên: Đào tạo và phát triển chuyên gia về chuẩn mực; thành lập Hội đồng chuẩn mực kiểm toán quốc gia với các chuyên gia VSA, IFRS, Big4...; nâng cao chất lượng giảng viên và đội ngũ đào tạo chuyên nghiệp.
(vii) Tăng cường hợp tác quốc tế và hội nhập: Tích cực tham gia các tổ chức nghề nghiệp quốc tế; hợp tác song phương và đa phương.
(viii) Ứng dụng công nghệ trong kiểm toán và cập nhật chuẩn mực: Xây dựng hệ thống tra cứu chuẩn mực kiểm toán trực tuyến, tích hợp ví dụ minh họa, hướng dẫn áp dụng; ban hành các hướng dẫn áp dụng chuẩn mực mới trong môi trường sử dụng Big Data, AI, Blockchain trong kiểm toán; phát triển phần mềm hỗ trợ đánh giá tuân thủ chuẩn mực trong hồ sơ kiểm toán.
(ix) Tăng cường giám sát và đánh giá việc áp dụng chuẩn mực: Phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước và hội nghề nghiệp; áp dụng mô hình giám sát kiểm toán tương tự PCAOB của Mỹ; thiết lập cơ chế xử phạt vi phạm chuẩn mực theo từng cấp độ; tăng cường thẩm quyền và nguồn lực cho các cơ quan giám sát.
5. Thông tin nghiệm thu và lưu trữ
- Nghiệm thu: Đề tài đã được Hội đồng Tư vấn đánh giá, nghiệm thu thông qua (Quyết định số 1843/QĐ-BTC ngày 27/5/2025 của Bộ Tài chính về việc thành lập Hội đồng Tư vấn đánh giá, nghiệm thu nhiệm vụ KHCN cấp Bộ năm 2024).
- Lưu trữ: Đề tài được đóng quyển, lưu trữ tại Thư viện Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính./.
ThS. Hà Thị Phương Thanh
Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán