Đề tài: Đánh giá tác động hợp tác kinh tế - tài chính Việt Nam - Úc

22/01/2026 16:25


1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu

Sau 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao (1973 - 2023) và đặc biệt là việc hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 3/2024, quan hệ Việt Nam - Úc đã bước sang giai đoạn phát triển mới với mức độ tin cậy chiến lược cao hơn, phạm vi hợp tác sâu rộng và tính bổ trợ lợi ích ngày càng rõ nét giữa hai nền kinh tế. Từ mô hình hợp tác truyền thống, quan hệ song phương đang chuyển dịch mạnh sang mô hình đối tác cùng phát triển, tập trung vào các lĩnh vực then chốt như ổn định kinh tế vĩ mô, cải cách thể chế kinh tế - tài chính, nâng cao năng lực quản trị tài khóa - tiền tệ, chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, số hóa và bền vững. Trong quan hệ song phương, hợp tác kinh tế - tài chính được xác định là trụ cột quan trọng, có vai trò thúc đẩy năng lực tự cường của nền kinh tế, nâng cao hiệu quả điều hành chính sách vĩ mô, hỗ trợ đổi mới sáng tạo, tăng cường liên kết chuỗi cung ứng và cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia. Úc hiện là một trong những đối tác ODA song phương lớn và ổn định của Việt Nam, với mức hỗ trợ trung bình khoảng 79 triệu AUD/năm trong các năm gần đây và dự kiến tăng lên khoảng 95 triệu AUD trong giai đoạn 2024, tập trung vào các lĩnh vực cải cách thể chế, quản trị tài chính công, chuyển đổi năng lượng bền vững, khoa học - công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực kinh tế - tài chính.

Quan hệ kinh tế song phương tiếp tục được mở rộng và củng cố thông qua thương mại và đầu tư. Kim ngạch thương mại hai chiều đạt 15,7 tỷ USD năm 2022, hoàn thành sớm mục tiêu 15 tỷ USD do Chính phủ hai nước đề ra; năm 2023 đạt 13,76 tỷ USD trong bối cảnh suy giảm chung của kinh tế và tài chính toàn cầu. Úc hiện là đối tác thương mại lớn thứ 7 của Việt Nam, trong khi Việt Nam là đối tác thương mại lớn thứ 10 của Úc. Hợp tác kinh tế - tài chính giữa hai nước được duy trì và thúc đẩy thông qua hệ thống thể chế đa tầng, bao gồm Chiến lược Tăng cường hợp tác kinh tế Việt Nam - Úc (EEES, 2021), Biên bản ghi nhớ hợp tác tài chính giữa Bộ Tài chính Việt Nam và Bộ Ngân khố Úc (ký năm 2017, gia hạn năm 2023), cùng các khuôn khổ hợp tác khu vực và đa phương như CPTPP, RCEP, AANZFTA, APEC và IPEF, tạo nền tảng cho việc mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực tài chính công, thị trường vốn, chuyển đổi số tài chính và năng lượng sạch.

Mặc dù hợp tác kinh tế - tài chính Việt Nam - Úc đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng đến nay vẫn chưa có nghiên cứu nào đánh giá một cách toàn diện và có hệ thống, đặc biệt là định lượng, về tác động của hợp tác kinh tế - tài chính song phương đối với nền kinh tế Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng ở phân tích định tính hoặc mô tả riêng lẻ từng lĩnh vực như thương mại, đầu tư hoặc ODA, chưa lượng hóa đầy đủ tác động của các chính sách và khuôn khổ hợp tác đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô quan trọng như tăng trưởng GDP, dòng vốn FDI, thương mại song phương, ổn định tài khóa hay biến động tỷ giá. Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động phức tạp, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, “friend-shoring” và cạnh tranh chiến lược gia tăng, việc nghiên cứu, lượng hóa và đánh giá khách quan tác động của hợp tác kinh tế - tài chính Việt Nam - Úc trở nên cấp thiết, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách đối ngoại kinh tế, chiến lược hội nhập tài chính quốc tế và xác lập vị thế của Việt Nam trong cấu trúc hợp tác khu vực giai đoạn 2025 - 2030.

2. Mục tiêu nghiên cứu
Đánh giá tác động của hợp tác kinh tế - tài chính Việt Nam - Úc đến nền kinh tế Việt Nam, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp chính sách tài chính nhằm tăng cường hiệu quả hợp tác giữa hai nước.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chính sách và cơ chế hợp tác kinh tế - tài chính Việt Nam - Úc đến nền kinh tế Việt Nam.

- Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu hợp tác kinh tế - tài chính giữa Việt Nam và Úc trong các lĩnh vực thương mại hàng hóa, đầu tư song phương, cam kết thuế quan và mở cửa dịch vụ tài chính trong khuôn khổ các hiệp định (CPTPP, RCEP, AANZFTA) đồng thời phân tích các cơ chế hợp tác tài chính song phương (MOU, EEES). Giai đoạn nghiên cứu 2018 - 2023 có sử dụng dữ liệu định lượng giai đoạn 2009 - 2023 để đảm bảo tính bao quát, đồng thời dự báo xu hướng và giải pháp chính sách đến năm 2030.

4. Kết quả nghiên cứu
(1) Đề tài đã tổng quan và làm rõ cơ sở lý luận về kinh tế - tài chính và hợp tác kinh tế - tài chính trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Hợp tác kinh tế - tài chính được hiểu là quá trình các quốc gia phối hợp thông qua các công cụ và khuôn khổ như thương mại, đầu tư, tài chính, ODA, các hiệp định thương mại tự do và cơ chế đối thoại chính sách, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, ổn định tài chính và phát triển bền vững. Tại Việt Nam, nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là mô hình đặc thù, kết hợp vận hành theo cơ chế thị trường với vai trò chủ đạo, điều tiết của Nhà nước trong các lĩnh vực then chốt nhằm bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, công bằng xã hội và hội nhập quốc tế chủ động. Hệ thống tài chính Việt Nam phát triển theo hướng mở cửa và hội nhập ngày càng sâu với khu vực và thế giới, song vẫn đặt trọng tâm kiểm soát rủi ro hệ thống, nhất là trong lĩnh vực ngân hàng, tỷ giá, nợ công và thị trường vốn. Hợp tác kinh tế chủ yếu tác động đến phân bổ nguồn lực, mở rộng thị trường và chuỗi giá trị, trong khi hợp tác tài chính tập trung vào chính sách vĩ mô, tài trợ phát triển, dịch vụ tài chính và quản trị rủi ro; hai lĩnh vực này có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ, trong đó thương mại và đầu tư không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu các công cụ tài chính hỗ trợ, còn hợp tác tài chính chỉ phát huy tác dụng bền vững khi gắn với động lực sản xuất, xuất khẩu và tái cơ cấu nền kinh tế. Do đó, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, AANZFTA đều tích hợp đồng thời các cam kết về thương mại, đầu tư và dịch vụ tài chính; các Biên bản ghi nhớ song phương giữa Việt Nam và Úc cũng không chỉ dừng ở hỗ trợ kỹ thuật mà hướng tới hài hòa và tiệm cận các chuẩn mực chính sách quốc tế. Trên phương diện tác động, hợp tác kinh tế - tài chính ảnh hưởng đến nền kinh tế thông qua bốn kênh chủ yếu gồm: (1) Mở rộng xuất nhập khẩu nhờ cắt giảm thuế quan và thuận lợi hóa thủ tục; (2) Thu hút đầu tư nước ngoài gắn với chuyển giao công nghệ và chuẩn mực quản trị, hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô thông qua ODA và phối hợp chính sách; (3) Nâng cao vị thế quốc gia và năng lực quản trị rủi ro trong hợp tác quốc tế. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy các nền kinh tế có độ mở cao thường hưởng lợi lớn từ hợp tác kinh tế - tài chính, song cũng đối mặt với nguy cơ lan truyền rủi ro và khủng hoảng nhanh hơn, do đó năng lực thể chế và tính chủ động trong hội nhập đóng vai trò quyết định. Đối với Việt Nam, yêu cầu cốt lõi là duy trì cân bằng giữa mở cửa sâu để thúc đẩy phát triển và bảo đảm an ninh kinh tế - tài chính quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh các xu hướng mới như tái cấu trúc chuỗi cung ứng, kinh tế số, kinh tế xanh và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn đang tái định hình cấu trúc hợp tác toàn cầu, từ đó đặt ra nhu cầu nghiên cứu bài bản, có cơ sở khoa học và định lượng về tác động của hợp tác kinh tế - tài chính với các đối tác trọng yếu như Úc.

(2) Đề tài đã phân tích có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học chính sách có giá trị tham khảo cho Việt Nam thông qua các mô hình tiêu biểu của Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và Úc - những quốc gia đã sử dụng hiệu quả hợp tác kinh tế - tài chính quốc tế như một công cụ chiến lược phục vụ phát triển. Mặc dù có khác biệt về điều kiện và cách tiếp cận, điểm chung của các mô hình này là sự kết hợp chặt chẽ giữa vai trò kiến tạo, định hướng dài hạn của Nhà nước với vai trò chủ động triển khai của khu vực tư nhân, cùng việc sử dụng linh hoạt các công cụ như ODA, tự do hóa thương mại, đối thoại chính sách và hợp tác tài chính theo chuẩn mực quốc tế. Nhật Bản coi ODA là “chất xúc tác” cho cải cách thể chế, phát triển hạ tầng và đào tạo nhân lực, qua đó dẫn dắt dòng vốn đầu tư tư nhân; Hàn Quốc tập trung củng cố năng lực hệ thống tài chính trong nước, phát triển các định chế và quỹ đầu tư nhà nước nhằm hỗ trợ chiến lược công nghiệp hóa và mở rộng ra thị trường toàn cầu; Singapore xây dựng vị thế trung tâm tài chính quốc tế dựa trên khung thể chế minh bạch, quản trị hiện đại và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị tài chính toàn cầu; trong khi Úc theo đuổi mô hình kết hợp giữa tự do hóa thương mại, ODA có trọng tâm và đối thoại chính sách tài chính theo chuẩn mực OECD, nhấn mạnh hợp tác cùng phát triển. Trên cơ sở đó, bài học rút ra cho Việt Nam là cần thiết đưa ra cơ chế hợp tác tài chính quốc tế theo hướng chủ động, thực chất và bền vững, trong đó Nhà nước giữ vai trò định hướng chiến lược và hoàn thiện thể chế, khu vực tư nhân là động lực triển khai, đồng thời gắn hợp tác tài chính với mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, cải thiện quản trị tài chính công, tăng cường khả năng ứng phó rủi ro vĩ mô và thúc đẩy chuyển giao tri thức, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, phát triển các lĩnh vực mới như tài chính xanh và công nghệ tài chính.

(3) Đề tài đã phân tích toàn diện thực trạng hợp tác kinh tế - tài chính giữa Việt Nam và Úc trong thời gian qua, cho thấy quan hệ song phương đã phát triển theo chiều sâu, đạt được nhiều kết quả cụ thể trên các trụ cột chính, song vẫn còn tồn tại những hạn chế cần tiếp tục hoàn thiện trong giai đoạn tới, cụ thể: (1) Về thương mại, kim ngạch hai chiều duy trì ổn định ở mức 13 - 15 tỷ USD/năm, hoàn thành sớm mục tiêu do Chính phủ hai nước đề ra, đưa Úc trở thành đối tác thương mại lớn thứ 7 của Việt Nam và Việt Nam là đối tác lớn thứ 10 của Úc; cơ cấu hàng hóa có tính bổ sung tương đối rõ nét, góp phần đa dạng hóa thị trường và nguồn cung, đồng thời các hiệp định CPTPP, AANZFTA và RCEP đã tạo điều kiện cắt giảm thuế quan, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, xuất khẩu của Việt Nam sang Úc vẫn chủ yếu tập trung vào nhóm hàng sơ chế và gia công với giá trị gia tăng còn thấp; năng lực tận dụng ưu đãi từ các FTA chưa cao, trong khi chi phí logistics, yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch và khả năng tiếp cận thông tin thị trường tiếp tục là những rào cản lớn, phản ánh hạn chế về quy mô, trình độ công nghệ và năng lực hội nhập của doanh nghiệp trong nước. (2) Về đầu tư, Úc đã hình thành hiện diện đầu tư tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký trên 2 tỷ USD, tập trung vào một số lĩnh vực như nông nghiệp công nghệ cao, khai khoáng, dịch vụ tài chính, giáo dục và bước đầu mở rộng sang năng lượng tái tạo và chuyển đổi số; đầu tư của Việt Nam sang Úc cũng từng bước được triển khai, chủ yếu trong lĩnh vực dịch vụ. Tuy vậy, quy mô và chiều sâu dòng vốn đầu tư song phương còn khiêm tốn, chưa hình thành các chuỗi giá trị đầu tư liên kết chặt chẽ hay các trung tâm hợp tác công nghệ - đổi mới sáng tạo, nguyên nhân chủ yếu do thiếu các cơ chế ưu đãi và khuyến khích đầu tư chuyên biệt, môi trường pháp lý và chính sách thuế còn chưa thực sự ổn định, cùng với sự khác biệt về tiêu chuẩn kỹ thuật và văn hóa kinh doanh. Bên cạnh đó, việc thực thi các cam kết cắt giảm thuế quan đã góp phần thúc đẩy thương mại và đầu tư nhưng đồng thời tạo sức ép cạnh tranh lớn đối với các ngành sản xuất còn non trẻ của Việt Nam; mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ tái cơ cấu và nâng cao năng lực doanh nghiệp, song mức độ lan tỏa và hiệu quả thực thi còn hạn chế. (3). Về dịch vụ tài chính, hợp tác giữa hai nước chủ yếu được triển khai thông qua các FTA và Biên bản ghi nhớ hợp tác tài chính, tập trung vào chia sẻ kinh nghiệm về quản lý ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, quản lý nợ công và thúc đẩy tài chính xanh; qua đó góp phần nâng cao năng lực thể chế và quản trị trong lĩnh vực tài chính. Tuy nhiên, hợp tác vẫn thiên về hỗ trợ kỹ thuật và đối thoại chính sách, chưa hình thành được các cơ chế hợp tác tài chính - đầu tư có quy mô lớn; sự hiện diện của các định chế tài chính Úc tại Việt Nam còn hạn chế, trong khi năng lực hội nhập của các tổ chức tài chính Việt Nam còn yếu, xuất phát từ thiếu cơ chế ưu đãi phù hợp, khung pháp lý chưa đồng bộ và sự khác biệt về chuẩn mực, thông lệ quốc tế. 

(4) Đề tài đã phân tích bối cảnh mới của hợp tác kinh tế - tài chính quốc tế và trên cơ sở đó đề xuất các nhóm giải pháp chính sách trọng tâm đối với Việt Nam - Úc. Theo đó, hợp tác kinh tế - tài chính toàn cầu đang có những thay đổi sâu sắc dưới tác động của xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng “friend-shoring” và “trusted partners”, trong bối cảnh các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Úc ưu tiên tái phân bổ đầu tư, xây dựng các chuỗi cung ứng khu vực dựa trên mức độ tin cậy cao, nhằm giảm thiểu rủi ro địa chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng. Đồng thời, các yêu cầu về chuyển đổi xanh, trung hòa carbon và phát triển kinh tế số đang dần trở thành các chuẩn mực toàn cầu bắt buộc, vừa tạo sức ép điều chỉnh thể chế, vừa mở ra cơ hội mới cho những quốc gia có khả năng thích ứng nhanh như Việt Nam. Trên cơ sở phân tích đó, đề tài đề xuất bốn nhóm giải pháp trọng tâm: (i) Tăng cường hợp tác thương mại và đầu tư, tận dụng hiệu quả các ưu đãi từ CPTPP, RCEP và AANZFTA, đồng thời mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực có tiềm năng như năng lượng tái tạo (hydro xanh, điện gió ngoài khơi), tài chính xanh, logistics, giáo dục, công nghệ số và trí tuệ nhân tạo; (ii) Hoàn thiện cơ chế thực thi thông qua minh bạch hóa thông tin, đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, đồng thời nâng cao năng lực đánh giá rủi ro và giám sát thị trường theo các chuẩn mực OECD; (iii) Đẩy mạnh cải cách khung pháp lý tài chính, phát triển thị trường tài chính xanh và các sản phẩm tài chính mới như trái phiếu xanh, tài chính chuyển đổi và tín chỉ carbon, song song với việc nâng cấp hệ thống giám sát đối với thị trường vốn, ngân hàng, bảo hiểm và các mô hình tài chính số (fintech); (iv) Nâng cấp cơ chế hợp tác song phương thông qua việc hoàn thiện Chiến lược Tăng cường hợp tác kinh tế Việt Nam - Úc (EEES) và Biên bản ghi nhớ hợp tác tài chính, thiết lập cơ chế đối thoại tài chính cấp cao Việt Nam - Úc, xây dựng kế hoạch hành động 5 năm với các mục tiêu, chỉ tiêu cụ thể và cơ chế theo dõi, đánh giá định kỳ. Bên cạnh đó, đề tài nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường phối hợp liên ngành, xây dựng cơ sở dữ liệu chung về hợp tác tài chính, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và hoàn thiện hệ thống giám sát, đánh giá kết quả hợp tác nhằm bảo đảm tính hiệu quả và bền vững của các giải pháp đề xuất.

5. Thông tin nghiệm thu và lưu trữ

- Nghiệm thu: Đề tài được Hội đồng Tư vấn đánh giá, nghiệm thu thông qua (Quyết định số 406/QĐ-BTC ngày 26/02/2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính về việc thành lập Hội đồng tư vấn đánh giá, nghiệm thu nhiệm vụ KHCN cấp Bộ năm 2024).

- Lưu trữ: Đề tài được đóng quyển và lưu tại Thư viện Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính.

ThS. Nguyễn Thu Giang

Cục Quản lý nợ và Kinh tế đối ngoại