Nhận diện diễn biến chỉ số giá xuất, nhập khẩu hàng hóa những tháng cuối năm 2026
10/09/2026 16:01
Sáu tháng đầu năm 2026, chỉ số giá xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam duy trì mức tăng nhẹ, phản ánh hoạt động thương mại tiếp tục được duy trì trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động. Diễn biến giá giữa các nhóm hàng có sự phân hóa, trong đó một số nhóm hàng xuất khẩu như công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục ghi nhận mức tăng tích cực. Những tháng cuối năm, diễn biến giá xuất, nhập khẩu được dự báo tiếp tục có nhiều yếu tố đan xen, song nhu cầu thương mại toàn cầu phục hồi cùng khả năng cải thiện giá một số nhóm hàng xuất khẩu có thể tạo thêm dư địa hỗ trợ hoạt động ngoại thương.
Tình hình chỉ số giá xuất, nhập khẩu hàng hóa 6 tháng đầu năm 2026
Sáu tháng đầu năm 2026, chỉ số giá xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam biến động trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều bất ổn. Xung đột địa chính trị tại Trung Đông, xu hướng gia tăng bảo hộ thương mại và chi phí logistics quốc tế duy trì ở mức cao đã tác động trực tiếp đến giá nhiều nhóm hàng hóa trên thị trường thế giới. Trong nước, việc điều hành linh hoạt các chính sách kinh tế vĩ mô, cùng những giải pháp tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, góp phần duy trì hoạt động sản xuất, xuất nhập khẩu và hạn chế tác động lan truyền của biến động giá quốc tế.
Theo Cục Thống kê, bình quân 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số giá xuất khẩu hàng hóa tăng 0,68% so với cùng kỳ năm trước, trong khi chỉ số giá nhập khẩu tăng 0,92%. Việc chỉ số giá nhập khẩu tăng nhanh hơn chỉ số giá xuất khẩu khiến tỷ giá thương mại hàng hóa (Terms of Trade - TOT) giảm 0,24%, phản ánh điều kiện thương mại của Việt Nam có phần kém thuận lợi hơn so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, áp lực giá gia tăng rõ hơn trong quý II khi chỉ số giá xuất khẩu tăng 1,7% và chỉ số giá nhập khẩu tăng 3,74% so với quý trước.
Diễn biến giá có sự phân hóa rõ giữa các nhóm hàng ở chiều xuất khẩu. Nhóm công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò động lực khi chỉ số giá tăng 1,85%, phản ánh sự phục hồi của nhu cầu đối với các sản phẩm điện tử, thiết bị viễn thông và một số mặt hàng công nghệ. Trong đó, giá xuất khẩu điện thoại và thiết bị di động tăng 10,92%; thức ăn gia súc và nguyên liệu tăng 12,25%; phân bón tăng 12,77% so với cùng kỳ năm trước.
Ngược lại, nhiều mặt hàng nông sản chủ lực chịu áp lực giảm giá do nguồn cung thế giới dồi dào hơn và nhu cầu nhập khẩu phục hồi chậm. Giá xuất khẩu cà phê giảm 18,07%; than giảm 14,9%; gạo giảm 9,45% và rau quả giảm 7,67% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này cho thấy giá hàng hóa xuất khẩu không chỉ chịu tác động của cung - cầu thế giới mà còn phản ánh mức độ cạnh tranh ngày càng lớn trên các thị trường quốc tế.
Ở chiều nhập khẩu, áp lực tăng giá tập trung chủ yếu vào các nhóm nguyên liệu và tư liệu sản xuất. Giá nhập khẩu hóa chất tăng 7,4%; linh kiện ô tô tăng 6,65%; phân bón tăng 6,44%; dây điện tăng 3,44%; điện thoại và linh kiện tăng 2,99%. Nguyên nhân chủ yếu là giá dầu và các sản phẩm hóa dầu tăng, cùng với chi phí vận tải và bảo hiểm hàng hải leo thang do những bất ổn tại khu vực Trung Đông.
Tuy nhiên, xu hướng tăng giá nhập khẩu không diễn ra trên diện rộng. Một số nhóm nguyên liệu đầu vào như nguyên phụ liệu dược phẩm, rau quả, than đá, khí đốt hóa lỏng và sắt thép có mức giá giảm so với cùng kỳ năm trước nhờ nguồn cung thế giới ổn định hơn và việc tận dụng hiệu quả các cam kết thuế quan trong các hiệp định thương mại tự do (FTA). Điều này góp phần giảm bớt áp lực chi phí đầu vào cho một số ngành sản xuất trong nước.
Nhìn chung, diễn biến chỉ số giá xuất, nhập khẩu hàng hóa trong 6 tháng đầu năm 2026 phản ánh tác động rõ nét của biến động kinh tế và thương mại toàn cầu đến hoạt động ngoại thương của Việt Nam. Mặc dù mặt bằng giá chưa có biến động lớn, song việc chỉ số giá nhập khẩu tăng nhanh hơn chỉ số giá xuất khẩu cho thấy áp lực chi phí đầu vào đối với doanh nghiệp vẫn hiện hữu. Trong bối cảnh đó, khả năng tận dụng các FTA, đa dạng hóa thị trường và nâng cao giá trị gia tăng của hàng xuất khẩu sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng nhằm cải thiện điều kiện thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong những tháng cuối năm.
Diễn biến chỉ số giá xuất, nhập khẩu hàng hóa những tháng cuối năm 2026
Diễn biến 6 tháng đầu năm cho thấy mặt bằng giá xuất, nhập khẩu hàng hóa có biến động nhẹ, nhưng đã xuất hiện sự chênh lệch giữa tốc độ tăng giá xuất khẩu và nhập khẩu. Trong khi giá nhập khẩu chịu sức ép từ chi phí năng lượng, vận tải và nguyên liệu đầu vào, giá xuất khẩu phân hóa mạnh giữa nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo và nông sản. Đây sẽ là cơ sở quan trọng để nhận diện xu hướng giá trong những tháng cuối năm.
Trước hết, áp lực đối với giá nhập khẩu có thể vẫn hiện hữu khi Việt Nam tiếp tục phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu, nhiên liệu và linh kiện nhập khẩu phục vụ sản xuất. Sáu tháng đầu năm, giá nhập khẩu hóa chất tăng 7,4%, linh kiện ô tô tăng 6,65% và phân bón tăng 6,44%; nguyên nhân chủ yếu liên quan đến giá dầu, sản phẩm hóa dầu và chi phí vận tải, bảo hiểm hàng hải tăng. Nếu bất ổn địa chính trị tại Trung Đông kéo dài, giá năng lượng và cước vận tải có thể tiếp tục tạo sức ép lên chi phí nhập khẩu trong những tháng cuối năm. Ngược lại, nếu nguồn cung hàng hóa thế giới được cải thiện và giá năng lượng hạ nhiệt, áp lực tăng giá nhập khẩu sẽ được giảm bớt.
Ở chiều xuất khẩu, diễn biến giá nhiều khả năng tiếp tục phân hóa giữa các nhóm hàng. Nhóm công nghiệp chế biến, chế tạo có triển vọng thuận lợi hơn khi nhu cầu đối với điện tử, thiết bị và một số sản phẩm công nghiệp được kỳ vọng cải thiện vào cuối năm. Đây cũng là nhóm đã ghi nhận mức tăng giá 1,85% trong 6 tháng đầu năm. Trong khi đó, một số mặt hàng nông sản chủ lực vẫn có thể chịu sức ép từ nguồn cung thế giới và cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Sáu tháng đầu năm, giá xuất khẩu cà phê giảm 18,07%, gạo giảm 9,45% và rau quả giảm 7,67%. Vì vậy, khả năng phục hồi giá xuất khẩu sẽ phụ thuộc đáng kể vào diễn biến cung - cầu của từng mặt hàng và sức mua tại các thị trường lớn.
Từ sự vận động của giá xuất khẩu và nhập khẩu, TOT sẽ tiếp tục là chỉ báo đáng chú ý trong những tháng cuối năm. Sáu tháng đầu năm, TOT giảm 0,24% do giá nhập khẩu tăng nhanh hơn giá xuất khẩu. Nếu giá nguyên liệu và năng lượng thế giới giảm, trong khi giá nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo duy trì đà cải thiện, TOT có thể được cải thiện. Ngược lại, nếu giá nhập khẩu tiếp tục tăng nhanh hơn giá xuất khẩu, chi phí đầu vào và sức ép lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu sẽ gia tăng, qua đó ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, khả năng kiểm soát tác động từ biến động giá quốc tế sẽ phụ thuộc không chỉ vào diễn biến thị trường bên ngoài mà còn vào năng lực thích ứng của nền kinh tế. Việc ổn định tỷ giá, bảo đảm nguồn cung năng lượng, phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ, đồng thời tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do sẽ góp phần hạn chế tác động bất lợi đến hoạt động xuất nhập khẩu. Về phía doanh nghiệp, đa dạng hóa thị trường và nguồn cung nguyên liệu, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và gia tăng giá trị chế biến sẽ giúp giảm mức độ phụ thuộc vào biến động giá quốc tế.
Kết luận
Nhìn chung, trong những tháng cuối năm 2026, chỉ số giá xuất, nhập khẩu hàng hóa được dự báo tiếp tục biến động nhưng khó có khả năng tăng đột biến nếu không xuất hiện cú sốc lớn trên thị trường năng lượng và thương mại toàn cầu. Áp lực đối với giá nhập khẩu có thể còn lớn hơn giá xuất khẩu, trong khi sự phục hồi của nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo sẽ là yếu tố bệ đỡ. Theo đó, theo dõi sát giá năng lượng, logistics và cung - cầu hàng hóa thế giới, đồng thời chủ động nguồn nguyên liệu và nâng cao giá trị hàng xuất khẩu sẽ có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện điều kiện thương mại và duy trì sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Anh Tuấn
Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê