Đập tan những luận điệu xuyên tạc về cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp, nhiệm kỳ 2026 - 2031
13/03/2026 10:00
Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 sẽ được tổ chức cùng một ngày trên phạm vi cả nước vào Chủ nhật, ngày 15/3/2026 trong bối cảnh công cuộc đổi mới ở nước ta sau 40 năm đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử trên mọi lĩnh vực đời sống xã hội. Đây cũng là thời điểm nước ta đang tiếp tục tích cực triển khai việc sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị, vận hành mô hình chính quyền địa phương 2 cấp bảo đảm tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả để tiến vào kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc. Đây là sự kiện chính trị quan trọng diễn ra ngay sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, là bước cụ thể hóa nghị quyết gắn liền với công tác cán bộ của Đảng, liên quan đến trách nhiệm của các cấp, các ngành; là nơi để cử tri phát huy quyền làm chủ của công dân, lựa chọn bầu ra những người tiêu biểu, xứng đáng, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của mình trong Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ mới.

Tuy nhiên, trước khi cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 diễn ra, trên nhiều diễn đàn, hội, nhóm, đặc biệt là trên nền tảng mạng xã hội, các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị thường xuyên lợi dụng vấn đề “dân chủ”, “nhân quyền” để tung ra nhiều luận điệu xuyên tạc, bóp méo bản chất của chế độ bầu cử ở Việt Nam. Những luận điệu này tập trung vào một số nội dung như: việc giới thiệu ứng cử viên là “độc quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam”; hầu hết người tự ứng cử bị “loại bỏ”; bầu cử ở Việt Nam “không có cạnh tranh”, “chỉ mang tính hình thức”; chỉ có chế độ đa đảng mới bảo đảm “dân chủ thực sự” trong bầu cử,v.v… và v.v… Thực chất, đây là những giọng điệu phiến diện, thiếu căn cứ, cố tình chống phá cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 sắp diễn ra. Do đó, việc nhận diện và phản bác các luận điệu sai trái đó không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận, thực tiễn sâu sắc mà còn góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và vào cuộc bầu cử sắp diễn ra, thể hiện ở những nội dung chủ yếu sau:
Một là, quy trình hiệp thương, giới thiệu ứng cử viên không phải là “độc quyền của Đảng” mà là cơ chế dân chủ có sự tham gia rộng rãi của hệ thống chính trị và nhân dân
Luận điệu xuyên tạc phổ biến của các thế lực thù địch là cho rằng việc đề cử ứng cử viên trong bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp ở Việt Nam là “độc quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam”, còn các tổ chức chính trị - xã hội chỉ là “cánh tay nối dài” của Đảng. Tuy nhiên, nếu xem xét một cách đầy đủ hệ thống pháp luật và quy trình tổ chức bầu cử ở Việt Nam, có thể thấy nhận định này của các thế lực thù địch là hoàn toàn sai lệch.
Trước hết, Hiến pháp năm 2013 và Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015 quy định rõ ràng rằng mọi công dân Việt Nam đủ điều kiện đều có quyền ứng cử và bầu cử. Quyền này không phụ thuộc vào việc họ có phải là đảng viên hay không, cũng không phụ thuộc vào việc họ được tổ chức nào giới thiệu. Điều đó cho thấy bản thân pháp luật Việt Nam đã bảo đảm nguyên tắc bình đẳng chính trị của công dân trong hoạt động bầu cử.
Quy trình lựa chọn và giới thiệu ứng cử viên được thực hiện thông qua cơ chế hiệp thương do Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chủ trì. Đây là một cơ chế đặc thù của hệ thống chính trị Việt Nam, nhằm bảo đảm sự tham gia rộng rãi của nhiều chủ thể khác nhau. Trong quá trình hiệp thương, ngoài các cơ quan của Đảng và Nhà nước còn có sự tham gia của các tổ chức chính trị - xã hội, các tổ chức xã hội - nghề nghiệp và đại diện của các tầng lớp nhân dân. Quy trình hiệp thương thường được tiến hành qua ba vòng: Vòng hiệp thương thứ nhất, thỏa thuận về cơ cấu, thành phần, số lượng người được giới thiệu ứng cử; vòng hiệp thương thứ hai, lập danh sách sơ bộ những người ứng cử; vòng hiệp thương thứ ba, lập danh sách chính thức những người ứng cử sau khi đã lấy ý kiến cử tri nơi cư trú và nơi công tác. Quy trình này nhằm bảo đảm rằng người ứng cử không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý mà còn có uy tín và sự tín nhiệm trong cộng đồng. Việc lấy ý kiến cử tri nơi cư trú và nơi làm việc là một bước quan trọng, thể hiện nguyên tắc dân chủ trực tiếp. Cử tri có quyền bày tỏ sự tín nhiệm hoặc không tín nhiệm đối với người ứng cử, qua đó giúp các cơ quan hiệp thương có thêm căn cứ để lựa chọn.
Trong thực tiễn, thành phần người ứng cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp luôn rất đa dạng, bao gồm đại diện của nhiều ngành nghề và tầng lớp xã hội: công nhân, nông dân, trí thức, doanh nhân, phụ nữ, người dân tộc thiểu số, chức sắc tôn giáo, lực lượng vũ trang, v.v… Điều này cho thấy việc giới thiệu ứng cử viên không phải là sự “độc quyền” của bất kỳ tổ chức nào, mà là kết quả của quá trình tham gia rộng rãi của toàn xã hội. Hơn nữa, vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong bầu cử được quy định trong Hiến pháp, nhưng sự lãnh đạo đó chủ yếu thể hiện ở việc định hướng chính trị, bảo đảm cho quá trình bầu cử diễn ra đúng pháp luật, dân chủ và minh bạch. Đảng không trực tiếp quyết định kết quả bầu cử, bởi người quyết định cuối cùng chính là cử tri thông qua lá phiếu.
Như vậy, có thể khẳng định rằng, quy trình hiệp thương và giới thiệu ứng cử viên ở Việt Nam là một cơ chế dân chủ đặc thù, bảo đảm sự tham gia rộng rãi của các tổ chức và nhân dân, hoàn toàn không phải là “độc quyền của Đảng” như các thế lực tuyên truyền, do đó chúng ta bác bỏ hoàn toàn những giọng điệu chống đối đó.
Hai là, quyền tự ứng cử được pháp luật bảo đảm, không có chuyện “loại bỏ không thương tiếc” như các thế lực thù địch rêu rao
Luận điệu khác thường được các thế lực thù địch sử dụng là cho rằng hầu hết những người tự ứng cử trong các cuộc bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp ở Việt Nam đều bị “loại bỏ”, qua đó chứng minh rằng bầu cử “không dân chủ”. Tuy nhiên, lập luận này không phản ánh đúng thực tế. Vì theo quy định của pháp luật Việt Nam, mọi công dân đủ điều kiện đều có quyền tự ứng cử. Điều này được ghi nhận trong các bản Hiến pháp cũng như trong Luật Bầu cử. Người tự ứng cử có quyền nộp hồ sơ, tham gia các vòng hiệp thương và được giới thiệu với cử tri giống như những người được cơ quan, tổ chức giới thiệu.
Trên thực tế, trong các kỳ bầu cử Quốc hội trước đây luôn có một số lượng nhất định người tự ứng cử tham gia. Một số người trong số họ đã trúng cử và trở thành đại biểu Quốc hội hoặc đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp. Điều này cho thấy hệ thống bầu cử ở Việt Nam không hề đóng cửa đối với người tự ứng cử. Việc một số người tự ứng cử không được đưa vào danh sách chính thức thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan như: Không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn của đại biểu theo quy định của pháp luật; không nhận được sự tín nhiệm của cử tri nơi cư trú hoặc nơi công tác; không đáp ứng yêu cầu về cơ cấu, thành phần đại diện của cơ quan dân cử. Hơn nữa, các tiêu chuẩn đối với đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp được quy định khá rõ ràng, bao gồm phẩm chất đạo đức, năng lực, trình độ, sự gắn bó với nhân dân và khả năng thực hiện nhiệm vụ đại biểu. Do đó, việc xem xét, lựa chọn ứng cử viên là cần thiết để bảo đảm chất lượng của cơ quan dân cử.
Ở nhiều quốc gia trên thế giới, ngay cả trong các hệ thống bầu cử đa đảng, việc ứng cử cũng phải trải qua các thủ tục kiểm tra, sàng lọc nhất định. Ví dụ, ứng cử viên phải thu thập đủ chữ ký ủng hộ, phải được đảng phái lựa chọn qua bầu cử sơ bộ, hoặc phải đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý khác. Vì vậy, việc có những bước sàng lọc ứng cử viên không phải là điều bất thường, mà là yêu cầu chung của mọi hệ thống bầu cử. Điều quan trọng là quá trình đó phải minh bạch và dựa trên pháp luật. Ở Việt Nam, quy trình hiệp thương và lấy ý kiến cử tri được thực hiện công khai, có sự giám sát của nhiều cơ quan và tổ chức. Việc cho rằng người tự ứng cử bị “loại bỏ không thương tiếc” là một sự xuyên tạc mang tính suy diễn của các thế lực thù địch.
Ba là, bầu cử ở Việt Nam có cạnh tranh thực chất, không phải chỉ “mang tính hình thức” như các thế lực thù địch tuyên truyền
Một trong những sự chống phá phổ biến của các thế lực thù địch là cho rằng bầu cử ở Việt Nam “không có cạnh tranh”, vì danh sách ứng cử viên đã được “sắp xếp trước”. Tuy nhiên, nếu xem xét cơ chế bầu cử và thực tiễn các kỳ bầu cử trước đây, có thể thấy điều này là không đúng. Trước hết, pháp luật Việt Nam quy định số lượng ứng cử viên luôn lớn hơn số lượng đại biểu được bầu. Đây là nguyên tắc quan trọng nhằm bảo đảm tính cạnh tranh trong bầu cử. Ví dụ, trong các kỳ bầu cử Quốc hội gần đây, tỷ lệ ứng cử viên so với số ghế thường vào khoảng 1,5 đến 2 lần. Điều này có nghĩa là cử tri có nhiều lựa chọn khi bỏ phiếu. Các ứng cử viên phải vận động bầu cử, trình bày chương trình hành động của mình trước cử tri, tham gia các hội nghị tiếp xúc cử tri để trình bày quan điểm và lắng nghe ý kiến của người dân. Trong quá trình vận động bầu cử, các ứng cử viên có cơ hội thể hiện năng lực, tầm nhìn và cam kết của mình đối với cử tri. Cử tri có quyền đặt câu hỏi, yêu cầu giải trình hoặc bày tỏ quan điểm về các vấn đề mà họ quan tâm. Đây chính là một hình thức đối thoại dân chủ giữa người ứng cử và cử tri. Kết quả bầu cử cũng cho thấy cử tri có vai trò quyết định. Không phải tất cả những người được giới thiệu đều trúng cử. Nhiều trường hợp ứng cử viên không đạt được tỷ lệ phiếu cần thiết và không trở thành đại biểu. Điều này chứng tỏ lá phiếu của cử tri có giá trị thực sự.
Ngoài ra, hệ thống bầu cử ở Việt Nam còn được tổ chức với sự giám sát của nhiều cơ quan và tổ chức, bao gồm Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị - xã hội và nhân dân. Các hoạt động như kiểm phiếu, công bố kết quả bầu cử đều được thực hiện theo quy định chặt chẽ của pháp luật. Do đó, việc cho rằng bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp ở Việt Nam “chỉ mang tính hình thức” là một sự phủ nhận thiếu căn cứ đối với những nỗ lực xây dựng và hoàn thiện nền dân chủ của Việt Nam.
Bốn là, chế độ một Đảng lãnh đạo không mâu thuẫn với dân chủ trong bầu cử
Luận điệu thường xuyên được các thế lực thù địch sử dụng là cho rằng chỉ có chế độ đa đảng mới bảo đảm “dân chủ thực sự” trong bầu cử. Đây là một quan điểm mang tính áp đặt mô hình chính trị, không phù hợp với thực tiễn đa dạng của thế giới. Bởi trên thực tế, mỗi quốc gia có một hệ thống chính trị khác nhau, được hình thành từ những điều kiện lịch sử, văn hóa và xã hội riêng. Không có một mô hình duy nhất có thể áp dụng cho mọi quốc gia. Ở Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội, được quy định trong Hiến pháp và được hình thành từ quá trình đấu tranh cách mạng lâu dài của dân tộc. Vai trò lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước và xã hội không phải là sự áp đặt từ bên ngoài, mà là kết quả của sự lựa chọn của lịch sử và của nhân dân.
Điều quan trọng hơn, chế độ một Đảng lãnh đạo không đồng nghĩa với việc thiếu dân chủ. Trong hệ thống chính trị Việt Nam, quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và được thực hiện thông qua nhiều hình thức khác nhau, trong đó bầu cử là một trong những hình thức quan trọng nhất. Nhân dân không chỉ tham gia bầu cử mà còn tham gia giám sát hoạt động của các đại biểu và các cơ quan nhà nước. Đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân phải thường xuyên tiếp xúc cử tri, báo cáo hoạt động và chịu trách nhiệm trước cử tri.
Trên thế giới, cũng có nhiều quốc gia áp dụng mô hình chính trị khác nhau nhưng vẫn bảo đảm các quyền dân chủ của người dân. Do đó, việc cho rằng chỉ có đa đảng mới là dân chủ là một quan điểm mang tính định kiến và thiếu cơ sở khoa học. Bởi điều quan trọng nhất của dân chủ không phải là số lượng đảng phái, mà là mức độ người dân có thể tham gia vào quá trình ra quyết định chính trị và mức độ mà hệ thống chính trị phản ánh ý chí và lợi ích của nhân dân. Trong trường hợp của Việt Nam, hệ thống bầu cử và cơ chế đại diện đã và đang bảo đảm điều đó.
*
Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 là một sự kiện chính trị trọng đại, thể hiện quyền làm chủ của nhân dân và sự phát triển của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Những luận điệu chống phá của các thế lực thù địch cho rằng bầu cử ở Việt Nam “không dân chủ”, “không có cạnh tranh” hay “bị sắp đặt” đều là những nhận định phiến diện, thiếu căn cứ và mang động cơ chính trị xấu. Vì thực tiễn cho thấy hệ thống bầu cử ở Việt Nam được xây dựng trên cơ sở pháp luật, bảo đảm quyền bầu cử và ứng cử của công dân, có sự tham gia rộng rãi của các tổ chức và nhân dân, đồng thời có cơ chế cạnh tranh nhất định giữa các ứng cử viên. Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong quá trình bầu cử là nhằm bảo đảm sự ổn định chính trị và định hướng phát triển của đất nước, chứ không phải nhằm hạn chế quyền dân chủ của nhân dân. Với thực tiễn đó, việc nhận diện và phản bác các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch là cần thiết để bảo vệ sự thật, củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống chính trị và góp phần bảo đảm thành công của cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 sắp diễn ra. Đồng thời, điều này cũng khẳng định rằng nền dân chủ ở Việt Nam đang không ngừng được củng cố và phát triển, phù hợp với điều kiện lịch sử và thực tiễn của đất nước./.
Nguồn: Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương