Đại hội XIV trong bối cảnh quốc tế biến động - Sự ổn định khiến các thế lực chống phá bất an
22/01/2026 08:30
Thế giới bước vào thập niên thứ ba của thế kỷ XXI trong trạng thái bất định chưa từng có kể từ sau Chiến tranh lạnh. Xung đột vũ trang kéo dài, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, đứt gãy chuỗi cung ứng, lạm phát cao, suy thoái kinh tế cục bộ, khủng hoảng năng lượng và niềm tin chính trị suy giảm đã trở thành những đặc điểm mang tính cấu trúc của trật tự toàn cầu hiện nay.
Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam tổ chức Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam với tinh thần chủ động, bài bản, ổn định và thống nhất cao không chỉ là một sự kiện chính trị trong nước, mà còn là hiện tượng đáng chú ý đối với dư luận quốc tế. Chính điều này đã khiến các thế lực thù địch, cơ hội chính trị và các trung tâm truyền thông thiếu thiện chí gia tăng cường độ xuyên tạc, bóp méo thông tin về nhân sự, văn kiện và công tác tổ chức Đại hội XIV, với mục tiêu làm suy giảm niềm tin xã hội và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Các luận điệu xuyên tạc thường khởi đi từ một giả định có chủ ý rằng, trong bối cảnh thế giới biến động mạnh như hiện nay, mọi quốc gia đều phải rơi vào “khủng hoảng chính trị nội bộ”, và nếu Việt Nam không thể hiện những biểu hiện tương tự, thì đó là “bất thường” hoặc “bị che giấu”. Từ giả định sai lầm đó, họ dựng lên những câu chuyện về “đấu đá nhân sự”, “rạn nứt nội bộ”, “mất phương hướng chiến lược”, rồi gán ghép rằng Đại hội XIV là sản phẩm của sự “thỏa hiệp quyền lực” hơn là kết quả của một quá trình chuẩn bị khoa học. Đây là cách tiếp cận mang tính áp đặt, xuất phát từ việc lấy tình trạng bất ổn của một số quốc gia làm chuẩn mực chung, rồi suy diễn rằng ổn định chính trị là điều đáng ngờ.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, trong những năm gần đây, nhiều đảng cầm quyền ở các nước phát triển và đang phát triển liên tục đối mặt với khủng hoảng lãnh đạo. Không ít đại hội đảng tại châu Âu và châu Mỹ diễn ra trong bối cảnh chia rẽ sâu sắc, tranh chấp nội bộ công khai, thậm chí dẫn tới sụp đổ liên minh cầm quyền hoặc bế tắc trong hoạch định chính sách. Ở một số quốc gia, việc thay đổi lãnh đạo đảng sau đại hội kéo theo sự đảo chiều chính sách đột ngột, gây bất ổn kinh tế - xã hội và làm suy giảm niềm tin của người dân. Trong bức tranh đó, việc Việt Nam duy trì được sự ổn định chính trị, bảo đảm tính liên tục trong đường lối phát triển đất nước và tổ chức Đại hội XIV theo đúng kế hoạch không phải là dấu hiệu của “khủng hoảng bị che giấu”, mà là biểu hiện của năng lực lãnh đạo, khả năng kiểm soát rủi ro và bản lĩnh chính trị đã được kiểm nghiệm qua thực tiễn.
Tuy nhiên, chính sự khác biệt này lại trở thành cái cớ để các thế lực thù địch tung ra luận điệu cho rằng Việt Nam “không có tranh luận nội bộ”, “thiếu dân chủ trong lựa chọn nhân sự”. Đây là sự đánh tráo khái niệm giữa tranh luận mang tính xây dựng với xung đột quyền lực. Công tác nhân sự của Đại hội XIV, giống như các kỳ đại hội trước, được tiến hành theo quy trình chặt chẽ, nhiều vòng, nhiều cấp, kết hợp giữa tiêu chuẩn chính trị, phẩm chất đạo đức, năng lực thực tiễn và yêu cầu kế thừa, phát triển. Việc đạt được sự thống nhất cao không phải là kết quả của sự áp đặt, mà là hệ quả của quá trình thảo luận dài hơi, sàng lọc nghiêm túc và đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên trên lợi ích cá nhân.
Nếu nhìn lại lịch sử các kỳ đại hội trước, có thể thấy rõ một quy luật không thay đổi trong hoạt động chống phá. Trước Đại hội XI, từng có luận điệu cho rằng Việt Nam “bế tắc mô hình phát triển”; trước Đại hội XII, lại xuất hiện dự báo về “khủng hoảng chỉnh đốn Đảng”; trước Đại hội XIII, các thế lực thù địch tiếp tục tung tin về “chia rẽ nội bộ nghiêm trọng”. Thực tiễn sau mỗi kỳ đại hội đều cho thấy những luận điệu đó không những không đúng, mà còn bị bác bỏ bằng các kết quả cụ thể trong xây dựng Đảng, phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam. Việc những chiêu trò này tiếp tục được lặp lại trước Đại hội XIV cho thấy sự nghèo nàn về lập luận và bản chất không thay đổi của các chiến dịch chống phá: không nhằm phản biện chính sách, mà nhằm gây nhiễu loạn nhận thức và làm xói mòn niềm tin.
Ở góc độ nội dung, Văn kiện Đại hội XIV là sự kết tinh tư duy lý luận và tổng kết thực tiễn 40 năm đổi mới, phản ánh rõ những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử mà Việt Nam đã đạt được. Từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, kém phát triển, Việt Nam đã xây dựng được nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm cao của khu vực trong nhiều năm liền. Thành tựu này không chỉ được ghi nhận trong nước, mà còn được nhiều tổ chức quốc tế đánh giá tích cực. Văn kiện Đại hội XIV không dừng lại ở việc ca ngợi thành tựu, mà thẳng thắn chỉ ra những hạn chế, nguy cơ tụt hậu, thách thức về chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động, khoảng cách phát triển và yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển bền vững./.
Chính cách tiếp cận này đã làm phá sản luận điệu cho rằng Đảng “tô hồng thành tích” hay “né tránh vấn đề”. Ngược lại, việc đặt ra các yêu cầu cao hơn về kỷ luật, kỷ cương, đạo đức công vụ, phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và nâng cao năng lực quản trị quốc gia cho thấy tinh thần tự phê bình, tự chỉnh đốn - yếu tố cốt lõi giúp Đảng duy trì sức sống và năng lực lãnh đạo. Trong nhiệm kỳ vừa qua, công tác xây dựng Đảng tiếp tục được đẩy mạnh với nhiều vụ việc sai phạm nghiêm trọng được xử lý nghiêm minh, bất kể người vi phạm là ai. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc Đảng không né tránh khuyết điểm, mà coi việc xử lý sai phạm là điều kiện để củng cố niềm tin xã hội và nâng cao hiệu quả lãnh đạo.
So sánh trong bối cảnh quốc tế, có thể thấy rõ sự khác biệt căn bản giữa cách thức tổ chức đại hội của Đảng Cộng sản Việt Nam với đại hội của nhiều đảng chính trị ở các nước khác. Ở không ít quốc gia, đại hội đảng trở thành đấu trường công khai của các nhóm lợi ích, nơi thắng - thua được quyết định bằng tương quan quyền lực ngắn hạn, dẫn tới sự thiếu ổn định trong hoạch định chính sách. Trong khi đó, Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam được tổ chức với mục tiêu cao nhất là thống nhất ý chí và hành động, bảo đảm tính liên tục của chiến lược phát triển và sự ổn định chính trị - xã hội. Đây không phải là “thiếu dân chủ”, mà là một mô hình dân chủ phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và yêu cầu phát triển của Việt Nam, đặt lợi ích lâu dài của quốc gia lên trên sự cạnh tranh quyền lực ngắn hạn.
Đặc biệt, trong bối cảnh quốc tế đầy biến động hiện nay, sự ổn định chính trị của Việt Nam trở thành lợi thế chiến lược quan trọng, giúp đất nước duy trì môi trường hòa bình, thu hút đầu tư, mở rộng quan hệ đối ngoại và nâng cao vai trò trong các cơ chế đa phương. Đại hội XIV, với tầm nhìn chiến lược được thể hiện trong văn kiện, không chỉ nhằm giải quyết các vấn đề trước mắt, mà còn định hướng cho sự phát triển bền vững trong nhiều thập niên tới. Chính điều này khiến các thế lực thù địch lo ngại, bởi họ hiểu rằng một Việt Nam ổn định, phát triển và tự chủ sẽ làm suy giảm hiệu quả của mọi mưu đồ gây bất ổn từ bên ngoài.
Nhìn tổng thể, các luận điệu về “khủng hoảng nội bộ”, “bất ổn nhân sự” hay “văn kiện thiếu đổi mới” chỉ là sự lặp lại của những chiêu trò cũ, được khoác lên lớp vỏ mới để phù hợp với bối cảnh quốc tế biến động. Thực tiễn 40 năm đổi mới, những thành tựu nổi bật của nhiệm kỳ qua và quá trình chuẩn bị nghiêm túc cho Đại hội XIV đã chứng minh điều ngược lại: chính sự ổn định, bản lĩnh và khả năng tự đổi mới của Đảng là yếu tố then chốt giúp Việt Nam vững vàng trước mọi biến động toàn cầu. Việc nhận diện và phản bác những luận điệu sai trái ấy không chỉ là yêu cầu của công tác tư tưởng, mà còn là trách nhiệm khoa học và chính trị nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và củng cố niềm tin của Nhân dân vào con đường phát triển đã được lựa chọn./.
Nguồn: Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương